highest floor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The uppermost story or level of a building.
Vietnamese Meaning
Tầng cao nhất của một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The penthouse is located on the highest floor of the skyscraper."
"Căn hộ áp mái nằm trên tầng cao nhất của tòa nhà chọc trời."
-
"From the highest floor, you can see the entire city."
"Từ tầng cao nhất, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố."
-
"She has an office on the highest floor of the building."
"Cô ấy có một văn phòng trên tầng cao nhất của tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ tầng trên cùng của một tòa nhà, có thể mang ý nghĩa về vị trí, tầm nhìn, hoặc giá trị (ví dụ, căn hộ ở tầng cao nhất thường có giá cao hơn). Khác với 'top floor' (tầng trên cùng) ở chỗ 'highest floor' nhấn mạnh đến độ cao tuyệt đối so với mặt đất hoặc so với các tòa nhà khác. 'Top floor' chỉ đơn giản là tầng ở trên cùng.
Prepositions
‘on the highest floor’ – chỉ vị trí cụ thể trên tầng cao nhất. ‘the highest floor of the building’ – tầng cao nhất của tòa nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the highest floor (tầng cao nhất)
-
top highest floor (tầng cao nhất)
-
expensive highest floor (tầng cao nhất đắt tiền)
-
live on the highest floor (sống ở tầng cao nhất)
-
go to the highest floor (đi đến tầng cao nhất)
-
work on the highest floor (làm việc trên tầng cao nhất)
-
on the highest floor (ở tầng cao nhất)
-
to the highest floor (đến tầng cao nhất)
-
from the highest floor (từ tầng cao nhất)
Idioms
-
pull the floor out from under someone
làm ai đó mất đi sự hỗ trợ hoặc nền tảng của họ một cách bất ngờ
"The scandal pulled the floor out from under his career."
(Vụ bê bối đã khiến sự nghiệp của anh ấy sụp đổ.)
-
floor someone
làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc tột độ
"The news about his promotion floored me."
(Tin tức về việc anh ấy được thăng chức đã làm tôi sốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highest floor
Danh từTầng cao nhất của một tòa nhà.
"The penthouse is located on the highest floor of the skyscraper."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building whose highest floor offers a panoramic view is the most expensive one. |
Tòa nhà có tầng cao nhất nhìn ra toàn cảnh là tòa nhà đắt nhất. |
| Phủ định | The skyscraper which doesn't have a highest floor that's open to the public is less appealing. |
Tòa nhà chọc trời không có tầng cao nhất mở cửa cho công chúng thì kém hấp dẫn hơn. |
| Nghi vấn | Is that the tower where the party will be held on the highest floor? |
Đó có phải là tòa tháp nơi bữa tiệc sẽ được tổ chức ở tầng cao nhất không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The highest floor has the best view. |
Tầng cao nhất có tầm nhìn đẹp nhất. |
| Phủ định | The highest floor doesn't have a fire exit. |
Tầng cao nhất không có lối thoát hiểm. |
| Nghi vấn | Does the highest floor have a balcony? |
Tầng cao nhất có ban công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest floor".
