(Top Banner Ad)
highest floor
B1
Danh từ B1 Kiến trúc, Bất động sản

highest floor

UK: /ˈhaɪɪst flɔː(r)/ • US: /ˈhaɪɪst flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng cao nhất tầng trên cùng tầng thượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uppermost story or level of a building.

Vietnamese Meaning

Tầng cao nhất của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The penthouse is located on the highest floor of the skyscraper."

    "Căn hộ áp mái nằm trên tầng cao nhất của tòa nhà chọc trời."

  • "From the highest floor, you can see the entire city."

    "Từ tầng cao nhất, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố."

  • "She has an office on the highest floor of the building."

    "Cô ấy có một văn phòng trên tầng cao nhất của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao (tính từ)
Adverb highly rất, hết sức (trạng từ)
Noun height chiều cao (danh từ)
Noun floor sàn nhà, tầng (danh từ)
Verb floor lát sàn (động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhs
Old English
heah
English
high
English
highest
Old French
flor
English
floor

Nguồn gốc của 'highest'

Từ 'highest' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hauhs', có nghĩa là 'cao'. Nó trải qua nhiều biến đổi trong tiếng Anh cổ và cuối cùng trở thành 'high', rồi 'highest' khi muốn chỉ mức độ cao nhất. Trong văn hóa cổ, những gì ở trên cao thường được coi là gần gũi với thần thánh hoặc quyền lực.

Nguồn gốc của 'floor'

Từ 'floor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flor', có nghĩa là 'sàn nhà'. Từ này ám chỉ bề mặt bằng phẳng mà chúng ta đi lại trong một tòa nhà. Sự phát triển của kiến trúc và xây dựng đã dẫn đến việc sử dụng rộng rãi từ 'floor' để mô tả các tầng khác nhau trong một tòa nhà.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ tầng trên cùng của một tòa nhà, có thể mang ý nghĩa về vị trí, tầm nhìn, hoặc giá trị (ví dụ, căn hộ ở tầng cao nhất thường có giá cao hơn). Khác với 'top floor' (tầng trên cùng) ở chỗ 'highest floor' nhấn mạnh đến độ cao tuyệt đối so với mặt đất hoặc so với các tòa nhà khác. 'Top floor' chỉ đơn giản là tầng ở trên cùng.

Prepositions

on of

‘on the highest floor’ – chỉ vị trí cụ thể trên tầng cao nhất. ‘the highest floor of the building’ – tầng cao nhất của tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + highest floor
  • the highest floor
    (tầng cao nhất)
  • top highest floor
    (tầng cao nhất)
  • expensive highest floor
    (tầng cao nhất đắt tiền)
Động từ + highest floor
  • live on the highest floor
    (sống ở tầng cao nhất)
  • go to the highest floor
    (đi đến tầng cao nhất)
  • work on the highest floor
    (làm việc trên tầng cao nhất)
Giới từ + highest floor
  • on the highest floor
    (ở tầng cao nhất)
  • to the highest floor
    (đến tầng cao nhất)
  • from the highest floor
    (từ tầng cao nhất)

Idioms

  • pull the floor out from under someone

    làm ai đó mất đi sự hỗ trợ hoặc nền tảng của họ một cách bất ngờ

    "The scandal pulled the floor out from under his career."

    (Vụ bê bối đã khiến sự nghiệp của anh ấy sụp đổ.)

  • floor someone

    làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc tột độ

    "The news about his promotion floored me."

    (Tin tức về việc anh ấy được thăng chức đã làm tôi sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highest floor

Danh từ
Lật mặt

Tầng cao nhất của một tòa nhà.

"The penthouse is located on the highest floor of the skyscraper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building whose highest floor offers a panoramic view is the most expensive one.
Tòa nhà có tầng cao nhất nhìn ra toàn cảnh là tòa nhà đắt nhất.
Phủ định
The skyscraper which doesn't have a highest floor that's open to the public is less appealing.
Tòa nhà chọc trời không có tầng cao nhất mở cửa cho công chúng thì kém hấp dẫn hơn.
Nghi vấn
Is that the tower where the party will be held on the highest floor?
Đó có phải là tòa tháp nơi bữa tiệc sẽ được tổ chức ở tầng cao nhất không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The highest floor has the best view.
Tầng cao nhất có tầm nhìn đẹp nhất.
Phủ định
The highest floor doesn't have a fire exit.
Tầng cao nhất không có lối thoát hiểm.
Nghi vấn
Does the highest floor have a balcony?
Tầng cao nhất có ban công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest floor".

Tầm nhìn từ trên cao

Ở nhiều nền văn hóa, những tầng cao nhất của một tòa nhà thường được liên kết với quyền lực, địa vị xã hội cao, hoặc tầm nhìn xa trông rộng. Việc sở hữu hoặc sống ở tầng cao nhất có thể tượng trưng cho sự thành công và thịnh vượng.

Penthouse và sự sang trọng

Thuật ngữ 'penthouse' thường được dùng để chỉ những căn hộ sang trọng nằm trên tầng cao nhất của một tòa nhà. Penthouse thường có thiết kế độc đáo, không gian rộng rãi và tầm nhìn đẹp, là biểu tượng của sự giàu có và đẳng cấp.