(Top Banner Ad)
penthouse
B2
noun B2 Kiến trúc, Bất động sản

penthouse

UK: /ˈpentˌhaʊs/ • US: /ˈpentˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ áp mái sang trọng căn hộ penthouse
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment on the top floor of a tall building, typically luxurious and offering panoramic views.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ nằm trên tầng cao nhất của một tòa nhà cao tầng, thường sang trọng và có tầm nhìn bao quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a luxurious penthouse overlooking the city."

    "Họ đã mua một căn penthouse sang trọng nhìn ra thành phố."

  • "The celebrity lives in a penthouse in Manhattan."

    "Người nổi tiếng đó sống trong một căn penthouse ở Manhattan."

  • "The penthouse suite offers stunning views of the ocean."

    "Phòng penthouse cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penthouse Căn hộ áp mái; căn hộ sang trọng trên tầng thượng của một tòa nhà cao tầng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appendicium
Old French
apentis
Middle English
pentice
Modern English
penthouse

Từ mái che nhỏ bé đến căn hộ sang trọng

Ban đầu, từ 'penthouse' không hề chỉ căn hộ xa hoa trên tầng thượng. Nó bắt nguồn từ 'pentice' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là một cấu trúc nhỏ gắn vào một tòa nhà lớn hơn, như một mái che hay nhà kho đơn giản. Từ này lại xuất phát từ 'apentis' trong tiếng Pháp cổ (và 'appendicium' trong tiếng Latin), có nghĩa là 'phần thêm vào' hoặc 'phần phụ'. Mãi về sau, do sự nhầm lẫn về từ nguyên với từ 'house' (ngôi nhà) và xu hướng xây dựng các căn hộ riêng biệt trên nóc các tòa nhà cao tầng, nghĩa của 'penthouse' mới dần chuyển đổi để chỉ những căn hộ sang trọng, độc đáo trên tầng cao nhất.

Usage Note

Từ 'penthouse' thường được sử dụng để chỉ những căn hộ cao cấp, có thiết kế đặc biệt và tiện nghi cao cấp. Nó thường mang ý nghĩa về sự giàu có, thành công và phong cách sống sang trọng. So với các căn hộ thông thường, 'penthouse' thường có diện tích lớn hơn, trần nhà cao hơn, và các tiện ích như sân thượng riêng, hồ bơi, hoặc phòng tập thể dục.

Prepositions

in on of

'in a penthouse' (ở trong một căn penthouse), 'on the penthouse' (trên căn penthouse - chỉ sân thượng hoặc các khu vực bên ngoài), 'the penthouse of the building' (căn penthouse của tòa nhà). Giới từ được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penthouse
  • luxury a luxury penthouse
    (một căn hộ áp mái sang trọng)
  • spacious a spacious penthouse
    (một căn hộ áp mái rộng rãi)
  • exclusive an exclusive penthouse
    (một căn hộ áp mái độc quyền)
  • stunning a stunning penthouse
    (một căn hộ áp mái tuyệt đẹp)
  • top-floor a top-floor penthouse
    (một căn hộ áp mái tầng cao nhất)
Verb + penthouse
  • rent to rent a penthouse
    (thuê một căn hộ áp mái)
  • buy to buy a penthouse
    (mua một căn hộ áp mái)
  • live in to live in a penthouse
    (sống trong một căn hộ áp mái)
Penthouse + Noun
  • suite a penthouse suite
    (một phòng căn hộ áp mái (trong khách sạn))
  • apartment a penthouse apartment
    (một căn hộ áp mái)
  • view a penthouse view
    (một tầm nhìn từ căn hộ áp mái)

Idioms

  • penthouse living

    Lối sống sang trọng, xa hoa ở căn hộ áp mái.

    "They are accustomed to penthouse living with all the amenities."

    (Họ đã quen với lối sống sang trọng ở căn hộ áp mái với mọi tiện nghi.)

  • a penthouse view (of the world)

    Tầm nhìn bao quát từ trên cao; góc nhìn đẳng cấp, toàn diện.

    "From his position, he had a penthouse view of the company's operations."

    (Từ vị trí của mình, ông ấy có cái nhìn bao quát về hoạt động của công ty.)

  • the ultimate penthouse

    Căn hộ áp mái đỉnh cao, tối thượng (biểu tượng của sự xa xỉ tột bậc).

    "This property is considered the ultimate penthouse in the city."

    (Bất động sản này được coi là căn hộ áp mái tối thượng trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penthouse

noun
Lật mặt

Một căn hộ nằm trên tầng cao nhất của một tòa nhà cao tầng, thường sang trọng và có tầm nhìn bao quát.

"They bought a luxurious penthouse overlooking the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The penthouse, which overlooks the entire city, is worth millions.
Căn penthouse, nơi nhìn ra toàn thành phố, trị giá hàng triệu đô.
Phủ định
That isn't the penthouse that she bought last year.
Đó không phải là căn penthouse mà cô ấy đã mua năm ngoái.
Nghi vấn
Is this the penthouse where the party will be held?
Đây có phải là căn penthouse nơi bữa tiệc sẽ được tổ chức không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bought a penthouse with breathtaking views of the city.
Họ đã mua một căn penthouse với tầm nhìn ngoạn mục ra thành phố.
Phủ định
We didn't expect them to live in a penthouse; it's not their style.
Chúng tôi không nghĩ họ sẽ sống trong một căn penthouse; nó không phải là phong cách của họ.
Nghi vấn
Whose penthouse is that overlooking Central Park?
Penthouse của ai nhìn ra Công viên Trung tâm vậy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had won the lottery, he would have bought a penthouse overlooking the city.
Nếu anh ấy đã trúng xổ số, anh ấy đã mua một căn penthouse nhìn ra thành phố.
Phủ định
If they hadn't invested wisely, they wouldn't have been able to afford the penthouse.
Nếu họ đã không đầu tư một cách khôn ngoan, họ đã không thể mua được căn penthouse.
Nghi vấn
Would she have felt lonely in the penthouse if she had moved there alone?
Liệu cô ấy có cảm thấy cô đơn trong căn penthouse nếu cô ấy chuyển đến đó một mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived in a penthouse overlooking the city.
Tôi ước tôi sống trong một căn penthouse nhìn ra thành phố.
Phủ định
If only I hadn't bought this small apartment; now I wish I owned a penthouse.
Giá mà tôi không mua căn hộ nhỏ này; bây giờ tôi ước mình sở hữu một căn penthouse.
Nghi vấn
If only he could afford a penthouse; wouldn't that be amazing?
Giá mà anh ấy có thể mua được một căn penthouse; chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penthouse".

Biểu tượng của sự xa hoa và đẳng cấp

Trong văn hóa phương Tây, 'penthouse' không chỉ là một kiểu căn hộ mà còn là biểu tượng rõ ràng của sự giàu có, địa vị xã hội cao và lối sống xa hoa. Sở hữu một căn penthouse đồng nghĩa với việc có được không gian sống rộng rãi, riêng tư tuyệt đối và tầm nhìn ngoạn mục ra toàn cảnh thành phố, thường đi kèm với những tiện nghi độc quyền. Đây là khao khát của nhiều người, thể hiện một cuộc sống đáng mơ ước trên 'đỉnh cao' của đô thị.

Sự chuyển đổi từ tiện ích sang sang trọng

Sự tiến hóa của 'penthouse' từ một cấu trúc tiện ích đơn giản (nhà kho, mái che) sang một không gian sống đẳng cấp nhất đã phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về giá trị bất động sản. Ban đầu, tầng thượng thường bị coi là kém hấp dẫn do nhiệt độ khắc nghiệt và khó tiếp cận. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ xây dựng và điều hòa không khí, cùng với nhu cầu về không gian riêng tư và tầm nhìn, tầng thượng đã trở thành vị trí đắc địa nhất, biến 'penthouse' thành biểu tượng của sự độc quyền và thiết kế kiến trúc hiện đại.