(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uppermost floor
B2

uppermost floor

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tầng trên cùng tầng cao nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uppermost floor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nằm ở vị trí hoặc tầng cao nhất.

Definition (English Meaning)

Located at the highest position or level.

Ví dụ Thực tế với 'Uppermost floor'

  • "The uppermost floor of the building offers the best view of the city."

    "Tầng cao nhất của tòa nhà có tầm nhìn đẹp nhất ra thành phố."

  • "We have an office on the uppermost floor."

    "Chúng tôi có một văn phòng ở tầng cao nhất."

  • "The fire started on the uppermost floor of the apartment building."

    "Đám cháy bắt đầu ở tầng cao nhất của tòa nhà chung cư."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uppermost floor'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

lowest(thấp nhất)
bottom(dưới cùng)

Từ liên quan (Related Words)

penthouse(căn hộ áp mái)
rooftop(sân thượng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc/Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Uppermost floor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Uppermost" nhấn mạnh đến vị trí trên cùng so với các vị trí khác. Nó thường dùng để chỉ vị trí vật lý, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng. "Floor" ở đây là một tầng của tòa nhà. Cụm từ này mô tả tầng cao nhất của một tòa nhà.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uppermost floor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)