(Top Banner Ad)
uppermost floor
B2
Tính từ B2 Kiến trúc/Xây dựng

uppermost floor

UK: /ˈʌpəməʊst flɔː/ • US: /ˈʌpərˌmoʊst flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng trên cùng tầng cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located at the highest position or level.

Vietnamese Meaning

Nằm ở vị trí hoặc tầng cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uppermost floor of the building offers the best view of the city."

    "Tầng cao nhất của tòa nhà có tầm nhìn đẹp nhất ra thành phố."

  • "We have an office on the uppermost floor."

    "Chúng tôi có một văn phòng ở tầng cao nhất."

  • "The fire started on the uppermost floor of the apartment building."

    "Đám cháy bắt đầu ở tầng cao nhất của tòa nhà chung cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floor sàn nhà, tầng (của một tòa nhà)
Verb floor làm sàn; đánh gục, làm choáng váng; làm bối rối
Noun flooring vật liệu lót sàn; hệ thống sàn
Noun floorboard ván sàn
Adjective upper cao hơn, phía trên
Adverb/Preposition up lên, phía trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc/Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Old English
uppermost
Proto-Germanic
*flōruz
Old English
flōr

Nguồn gốc của 'uppermost floor'

Cụm từ 'uppermost floor' kết hợp hai thành phần: 'uppermost' và 'floor'. 'Uppermost' là dạng so sánh hơn nhất của 'up' (lên), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*uppa) và tiếng Anh cổ (upp + hậu tố -mest). 'Floor' (sàn, tầng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*flōruz) và tiếng Anh cổ (flōr). Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả tầng cao nhất của một tòa nhà, nơi thường mang lại tầm nhìn đẹp nhất và sự riêng tư.

Usage Note

"Uppermost" nhấn mạnh đến vị trí trên cùng so với các vị trí khác. Nó thường dùng để chỉ vị trí vật lý, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng. "Floor" ở đây là một tầng của tòa nhà. Cụm từ này mô tả tầng cao nhất của một tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uppermost floor
  • occupy occupy the uppermost floor
    (chiếm giữ tầng cao nhất)
  • reach reach the uppermost floor
    (lên đến tầng cao nhất)
  • design design the uppermost floor
    (thiết kế tầng cao nhất)
  • access access the uppermost floor
    (tiếp cận tầng cao nhất)
Prepositional Phrase with uppermost floor
  • on on the uppermost floor
    (trên tầng cao nhất)
  • from views from the uppermost floor
    (tầm nhìn từ tầng cao nhất)
  • to a suite with access to the uppermost floor
    (một căn hộ có lối đi lên tầng cao nhất)

Idioms

  • The uppermost floor boasts panoramic views.

    Tầng cao nhất có tầm nhìn toàn cảnh tuyệt đẹp.

    "Their new office on the uppermost floor boasts panoramic views of the city."

    (Văn phòng mới của họ ở tầng cao nhất có tầm nhìn toàn cảnh thành phố tuyệt đẹp.)

  • Located on the uppermost floor.

    Nằm ở tầng cao nhất.

    "The luxury penthouse is located on the uppermost floor of the skyscraper."

    (Căn penthouse sang trọng nằm ở tầng cao nhất của tòa nhà chọc trời.)

  • Access to the uppermost floor is restricted.

    Quyền tiếp cận tầng cao nhất bị hạn chế.

    "For security reasons, access to the uppermost floor is restricted to authorized personnel."

    (Vì lý do an ninh, quyền tiếp cận tầng cao nhất chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uppermost floor

Tính từ
Lật mặt

Nằm ở vị trí hoặc tầng cao nhất.

"The uppermost floor of the building offers the best view of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uppermost floor".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sống hoặc làm việc ở 'uppermost floor' (tầng cao nhất) của một tòa nhà thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng, địa vị và thành công. Các căn penthouse sang trọng nhất, văn phòng điều hành cấp cao, hay những nhà hàng cao cấp với tầm nhìn đẹp thường tọa lạc ở vị trí này.

Tầm nhìn và sự riêng tư

Tầng cao nhất của một tòa nhà thường mang lại tầm nhìn tốt nhất ra cảnh quan xung quanh (thành phố, núi, biển) và nhiều ánh sáng tự nhiên hơn. Đồng thời, việc ở trên cao cũng mang lại mức độ riêng tư cao hơn, ít tiếng ồn và sự xáo trộn từ đường phố bên dưới.