highlights
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Highlights'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những phần thú vị hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; những điểm nổi bật.
Definition (English Meaning)
The most interesting or important parts of something.
Ví dụ Thực tế với 'Highlights'
-
"The highlights of the show were the dance performances."
"Những điểm nổi bật của buổi biểu diễn là các tiết mục nhảy."
-
"The report highlights several areas for improvement."
"Báo cáo nêu bật một vài lĩnh vực cần cải thiện."
-
"These were the highlights of my trip to Italy."
"Đây là những điểm nổi bật trong chuyến đi Ý của tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Highlights'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: highlights
- Verb: highlight
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Highlights'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ những điểm quan trọng trong một sự kiện, bài thuyết trình, hoặc đoạn văn. Có thể dùng ở dạng số ít ('highlight') để chỉ một điểm nổi bật cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng với 'of', 'highlights of' dùng để chỉ những điểm nổi bật *của* một thứ gì đó lớn hơn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Highlights'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.