(Top Banner Ad)
highlights
B2
danh từ B2 Tổng quát

highlights

UK: /ˈhaɪˌlaɪts/ • US: /ˈhaɪˌlaɪts/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nổi bật phần quan trọng nhấn mạnh làm nổi bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most interesting or important parts of something.

Vietnamese Meaning

Những phần thú vị hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; những điểm nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The highlights of the show were the dance performances."

    "Những điểm nổi bật của buổi biểu diễn là các tiết mục nhảy."

  • "The report highlights several areas for improvement."

    "Báo cáo nêu bật một vài lĩnh vực cần cải thiện."

  • "These were the highlights of my trip to Italy."

    "Đây là những điểm nổi bật trong chuyến đi Ý của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb highlight làm nổi bật, nhấn mạnh (trong tiếng Việt)
Noun highlighter bút dạ quang (dùng để đánh dấu những chỗ quan trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
highlight

Nguồn gốc của 'Highlights'

Từ 'highlight' ban đầu được dùng để chỉ những điểm sáng nhất, nổi bật nhất trong một bức tranh hoặc văn bản. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ những phần quan trọng, thú vị nhất của một sự kiện hoặc câu chuyện. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'điểm nổi bật' hoặc 'điểm nhấn'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những điểm quan trọng trong một sự kiện, bài thuyết trình, hoặc đoạn văn. Có thể dùng ở dạng số ít ('highlight') để chỉ một điểm nổi bật cụ thể.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', 'highlights of' dùng để chỉ những điểm nổi bật *của* một thứ gì đó lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highlights
  • Main highlights
    (những điểm nổi bật chính)
  • Key highlights
    (những điểm nổi bật quan trọng)
  • Significant highlights
    (những điểm nổi bật đáng kể)
Verb + highlights
  • Present the highlights
    (trình bày những điểm nổi bật)
  • Cover the highlights
    (đề cập đến những điểm nổi bật)
  • Identify the highlights
    (xác định những điểm nổi bật)
highlights + Preposition
  • highlights of the show
    (những điểm nổi bật của buổi biểu diễn)
  • highlights of the year
    (những điểm nổi bật của năm)
  • highlights from the game
    (những điểm nổi bật từ trận đấu)

Idioms

  • The highlight of something

    Điểm nổi bật nhất của cái gì đó.

    "The highlight of the trip was seeing the Eiffel Tower."

    (Điểm nổi bật nhất của chuyến đi là được nhìn thấy tháp Eiffel.)

  • Highlight reel

    Một đoạn video ngắn tập hợp những khoảnh khắc ấn tượng nhất.

    "The sports channel showed a highlight reel of the best plays of the season."

    (Kênh thể thao đã chiếu một đoạn video tập hợp những pha bóng hay nhất của mùa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highlights

danh từ
Lật mặt

Những phần thú vị hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; những điểm nổi bật.

"The highlights of the show were the dance performances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation highlights the key achievements of the project.
Bài thuyết trình làm nổi bật những thành tựu chính của dự án.
Phủ định
Not only did the report highlight the successes, but it also identified the areas for improvement.
Báo cáo không chỉ làm nổi bật những thành công mà còn xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Nghi vấn
Rarely had the museum highlighted this artist's early works.
Hiếm khi bảo tàng làm nổi bật những tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highlights".

Highlight trong công việc và học tập

Trong văn hóa phương Tây, việc 'highlight' (nhấn mạnh) những thành tích và kỹ năng của bản thân trong hồ sơ xin việc hoặc phỏng vấn là rất quan trọng. Điều này giúp ứng viên tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng. Tương tự, trong học tập, việc 'highlight' những điểm chính trong bài giảng giúp sinh viên dễ dàng ôn tập và ghi nhớ kiến thức.