(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ highlights
B2

highlights

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

điểm nổi bật phần quan trọng nhấn mạnh làm nổi bật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Highlights'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những phần thú vị hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; những điểm nổi bật.

Definition (English Meaning)

The most interesting or important parts of something.

Ví dụ Thực tế với 'Highlights'

  • "The highlights of the show were the dance performances."

    "Những điểm nổi bật của buổi biểu diễn là các tiết mục nhảy."

  • "The report highlights several areas for improvement."

    "Báo cáo nêu bật một vài lĩnh vực cần cải thiện."

  • "These were the highlights of my trip to Italy."

    "Đây là những điểm nổi bật trong chuyến đi Ý của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Highlights'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: highlights
  • Verb: highlight
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

emphasize(nhấn mạnh)
underline(gạch chân)
feature(nêu bật)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

main points(các điểm chính)
key aspects(các khía cạnh quan trọng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Highlights'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ những điểm quan trọng trong một sự kiện, bài thuyết trình, hoặc đoạn văn. Có thể dùng ở dạng số ít ('highlight') để chỉ một điểm nổi bật cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi dùng với 'of', 'highlights of' dùng để chỉ những điểm nổi bật *của* một thứ gì đó lớn hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Highlights'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)