highlights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most interesting or important parts of something.
Vietnamese Meaning
Những phần thú vị hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; những điểm nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The highlights of the show were the dance performances."
"Những điểm nổi bật của buổi biểu diễn là các tiết mục nhảy."
-
"The report highlights several areas for improvement."
"Báo cáo nêu bật một vài lĩnh vực cần cải thiện."
-
"These were the highlights of my trip to Italy."
"Đây là những điểm nổi bật trong chuyến đi Ý của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | highlight | làm nổi bật, nhấn mạnh (trong tiếng Việt) |
| Noun | highlighter | bút dạ quang (dùng để đánh dấu những chỗ quan trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những điểm quan trọng trong một sự kiện, bài thuyết trình, hoặc đoạn văn. Có thể dùng ở dạng số ít ('highlight') để chỉ một điểm nổi bật cụ thể.
Prepositions
Khi dùng với 'of', 'highlights of' dùng để chỉ những điểm nổi bật *của* một thứ gì đó lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Main highlights (những điểm nổi bật chính)
-
Key highlights (những điểm nổi bật quan trọng)
-
Significant highlights (những điểm nổi bật đáng kể)
-
Present the highlights (trình bày những điểm nổi bật)
-
Cover the highlights (đề cập đến những điểm nổi bật)
-
Identify the highlights (xác định những điểm nổi bật)
-
highlights of the show (những điểm nổi bật của buổi biểu diễn)
-
highlights of the year (những điểm nổi bật của năm)
-
highlights from the game (những điểm nổi bật từ trận đấu)
Idioms
-
The highlight of something
Điểm nổi bật nhất của cái gì đó.
"The highlight of the trip was seeing the Eiffel Tower."
(Điểm nổi bật nhất của chuyến đi là được nhìn thấy tháp Eiffel.)
-
Highlight reel
Một đoạn video ngắn tập hợp những khoảnh khắc ấn tượng nhất.
"The sports channel showed a highlight reel of the best plays of the season."
(Kênh thể thao đã chiếu một đoạn video tập hợp những pha bóng hay nhất của mùa giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highlights
danh từNhững phần thú vị hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; những điểm nổi bật.
"The highlights of the show were the dance performances."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation highlights the key achievements of the project. |
Bài thuyết trình làm nổi bật những thành tựu chính của dự án. |
| Phủ định | Not only did the report highlight the successes, but it also identified the areas for improvement. |
Báo cáo không chỉ làm nổi bật những thành công mà còn xác định các lĩnh vực cần cải thiện. |
| Nghi vấn | Rarely had the museum highlighted this artist's early works. |
Hiếm khi bảo tàng làm nổi bật những tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ này. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highlights".
