(Top Banner Ad)
hiking stick
B1
Noun B1 Du lịch, Thể thao

hiking stick

UK: /ˈhaɪkɪŋ stɪk/ • US: /ˈhaɪkɪŋ stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gậy đi bộ đường dài gậy leo núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stick used to assist with walking during hiking.

Vietnamese Meaning

Một cây gậy được sử dụng để hỗ trợ đi bộ trong khi đi bộ đường dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He relied heavily on his hiking stick during the steep ascent."

    "Anh ấy dựa rất nhiều vào cây gậy đi bộ đường dài của mình trong suốt quá trình leo dốc."

  • "Make sure to bring a sturdy hiking stick for your trip."

    "Hãy chắc chắn mang theo một cây gậy đi bộ đường dài chắc chắn cho chuyến đi của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hike cuộc đi bộ đường dài
Verb hike đi bộ đường dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
hiking stick

Nguồn gốc của 'hiking stick'

Từ 'hiking stick' xuất hiện đơn giản để mô tả một cây gậy được sử dụng khi đi bộ đường dài. Nó phản ánh nhu cầu thực tế của con người khi di chuyển trên địa hình khó khăn, cung cấp sự hỗ trợ và cân bằng. Trong lịch sử, các loại gậy tương tự đã được sử dụng bởi người đi bộ và du mục từ thời cổ đại.

Usage Note

Hiking stick thường được dùng để giữ thăng bằng trên địa hình không bằng phẳng, giảm áp lực lên đầu gối, và giúp người đi bộ vượt qua các chướng ngại vật. Nó khác với 'walking stick' (gậy đi bộ) ở chỗ 'hiking stick' thường được dùng trong môi trường tự nhiên, gồ ghề hơn, còn 'walking stick' có thể dùng hàng ngày, trên đường phố.

Prepositions

with

"Hiking with a hiking stick is easier.": Đi bộ đường dài với gậy đi bộ dễ dàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiking stick
  • sturdy hiking stick
    (gậy đi bộ đường dài chắc chắn)
  • wooden hiking stick
    (gậy đi bộ đường dài bằng gỗ)
  • adjustable hiking stick
    (gậy đi bộ đường dài có thể điều chỉnh)
Verb + hiking stick
  • use a hiking stick
    (sử dụng gậy đi bộ đường dài)
  • carry a hiking stick
    (mang theo gậy đi bộ đường dài)
  • lean on a hiking stick
    (dựa vào gậy đi bộ đường dài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiking stick

Noun
Lật mặt

Một cây gậy được sử dụng để hỗ trợ đi bộ trong khi đi bộ đường dài.

"He relied heavily on his hiking stick during the steep ascent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiking stick".

Văn hóa đi bộ đường dài

Đi bộ đường dài (hiking) là một hoạt động phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu. 'Hiking stick' là một phụ kiện quan trọng giúp người đi bộ vượt qua các địa hình khó khăn và bảo vệ khớp.