trekking pole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pole used to assist walking or climbing, especially in mountainous terrain.
Vietnamese Meaning
Một cây gậy được sử dụng để hỗ trợ đi bộ hoặc leo núi, đặc biệt là ở địa hình đồi núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used trekking poles to help her navigate the steep mountain trail."
"Cô ấy sử dụng gậy leo núi để giúp cô ấy vượt qua con đường mòn núi dốc."
-
"Trekking poles can significantly reduce the strain on your knees during descents."
"Gậy leo núi có thể giảm đáng kể áp lực lên đầu gối của bạn khi xuống dốc."
-
"Make sure to adjust your trekking poles to the correct height for optimal performance."
"Hãy chắc chắn điều chỉnh gậy leo núi của bạn đến chiều cao phù hợp để có hiệu suất tối ưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | trek | đi bộ đường dài (chuyến đi dài và vất vả) - thực hiện một chuyến đi bộ đường dài, thường là trong nhiều ngày hoặc tuần |
| Noun | trekker | người đi bộ đường dài (chuyến đi dài và vất vả) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trekking poles thường được sử dụng theo cặp, giúp giảm áp lực lên khớp gối khi leo dốc hoặc xuống dốc. Chúng cũng giúp giữ thăng bằng và tăng cường lực đẩy. Khác với gậy chống (walking stick) thường chỉ dùng một cây và có thể có nhiều mục đích sử dụng hơn (ví dụ, hỗ trợ người già, người bị thương), trekking poles được thiết kế đặc biệt cho hoạt động đi bộ đường dài và leo núi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjustable trekking pole (gậy trekking có thể điều chỉnh)
-
carbon fiber trekking pole (gậy trekking sợi carbon)
-
lightweight trekking pole (gậy trekking trọng lượng nhẹ)
-
use a trekking pole (sử dụng gậy trekking)
-
adjust the trekking pole (điều chỉnh gậy trekking)
-
grip a trekking pole (cầm gậy trekking)
Idioms
-
Not applicable (This term is very literal)
Không áp dụng (Thuật ngữ này mang tính chất đen tối)
"N/A"
(Không có)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trekking pole
danh từMột cây gậy được sử dụng để hỗ trợ đi bộ hoặc leo núi, đặc biệt là ở địa hình đồi núi.
"She used trekking poles to help her navigate the steep mountain trail."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he bought a new trekking pole surprised everyone because he usually borrows equipment. |
Việc anh ấy mua một chiếc gậy leo núi mới khiến mọi người ngạc nhiên vì anh ấy thường mượn đồ. |
| Phủ định | Whether she needs a trekking pole is not obvious, considering she's only planning a short hike. |
Việc cô ấy có cần gậy leo núi hay không không rõ ràng, vì cô ấy chỉ dự định đi bộ đường dài ngắn ngày. |
| Nghi vấn | Why a trekking pole is essential for mountain climbing is something every climber should know. |
Tại sao gậy leo núi lại cần thiết cho leo núi là điều mà mọi người leo núi nên biết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trekking pole".
