(Top Banner Ad)
trekking pole
B1
danh từ B1 Du lịch, Thể thao ngoài trời

trekking pole

UK: /ˈtrekɪŋ pəʊl/ • US: /ˈtrekɪŋ poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

gậy leo núi gậy đi bộ đường dài gậy trekking
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pole used to assist walking or climbing, especially in mountainous terrain.

Vietnamese Meaning

Một cây gậy được sử dụng để hỗ trợ đi bộ hoặc leo núi, đặc biệt là ở địa hình đồi núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used trekking poles to help her navigate the steep mountain trail."

    "Cô ấy sử dụng gậy leo núi để giúp cô ấy vượt qua con đường mòn núi dốc."

  • "Trekking poles can significantly reduce the strain on your knees during descents."

    "Gậy leo núi có thể giảm đáng kể áp lực lên đầu gối của bạn khi xuống dốc."

  • "Make sure to adjust your trekking poles to the correct height for optimal performance."

    "Hãy chắc chắn điều chỉnh gậy leo núi của bạn đến chiều cao phù hợp để có hiệu suất tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trek đi bộ đường dài (chuyến đi dài và vất vả) - thực hiện một chuyến đi bộ đường dài, thường là trong nhiều ngày hoặc tuần
Noun trekker người đi bộ đường dài (chuyến đi dài và vất vả)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

English
trekking
English
pole
English
trekking pole

Nguồn gốc của 'trekking pole'

Từ 'trekking' xuất phát từ tiếng Afrikaans, có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'du hành'. 'Pole' đơn giản là 'cây gậy'. Vì vậy, 'trekking pole' là cây gậy được sử dụng để hỗ trợ trong các chuyến đi bộ đường dài, đặc biệt là ở địa hình khó khăn. Chúng giúp giảm áp lực lên đầu gối và tăng sự ổn định.

Usage Note

Trekking poles thường được sử dụng theo cặp, giúp giảm áp lực lên khớp gối khi leo dốc hoặc xuống dốc. Chúng cũng giúp giữ thăng bằng và tăng cường lực đẩy. Khác với gậy chống (walking stick) thường chỉ dùng một cây và có thể có nhiều mục đích sử dụng hơn (ví dụ, hỗ trợ người già, người bị thương), trekking poles được thiết kế đặc biệt cho hoạt động đi bộ đường dài và leo núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trekking pole
  • adjustable trekking pole
    (gậy trekking có thể điều chỉnh)
  • carbon fiber trekking pole
    (gậy trekking sợi carbon)
  • lightweight trekking pole
    (gậy trekking trọng lượng nhẹ)
Verb + trekking pole
  • use a trekking pole
    (sử dụng gậy trekking)
  • adjust the trekking pole
    (điều chỉnh gậy trekking)
  • grip a trekking pole
    (cầm gậy trekking)

Idioms

  • Not applicable (This term is very literal)

    Không áp dụng (Thuật ngữ này mang tính chất đen tối)

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trekking pole

danh từ
Lật mặt

Một cây gậy được sử dụng để hỗ trợ đi bộ hoặc leo núi, đặc biệt là ở địa hình đồi núi.

"She used trekking poles to help her navigate the steep mountain trail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he bought a new trekking pole surprised everyone because he usually borrows equipment.
Việc anh ấy mua một chiếc gậy leo núi mới khiến mọi người ngạc nhiên vì anh ấy thường mượn đồ.
Phủ định
Whether she needs a trekking pole is not obvious, considering she's only planning a short hike.
Việc cô ấy có cần gậy leo núi hay không không rõ ràng, vì cô ấy chỉ dự định đi bộ đường dài ngắn ngày.
Nghi vấn
Why a trekking pole is essential for mountain climbing is something every climber should know.
Tại sao gậy leo núi lại cần thiết cho leo núi là điều mà mọi người leo núi nên biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trekking pole".

Sử dụng gậy trekking trong văn hóa đi bộ đường dài

Gậy trekking là một phần quan trọng của văn hóa đi bộ đường dài trên toàn thế giới. Chúng được coi là một công cụ thiết yếu để đảm bảo an toàn và thoải mái trên đường đi. Ở nhiều quốc gia, có những quy tắc và hướng dẫn cụ thể về cách sử dụng gậy trekking một cách hiệu quả và tôn trọng môi trường.