(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trekking pole
B1

trekking pole

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

gậy leo núi gậy đi bộ đường dài gậy trekking
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trekking pole'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cây gậy được sử dụng để hỗ trợ đi bộ hoặc leo núi, đặc biệt là ở địa hình đồi núi.

Definition (English Meaning)

A pole used to assist walking or climbing, especially in mountainous terrain.

Ví dụ Thực tế với 'Trekking pole'

  • "She used trekking poles to help her navigate the steep mountain trail."

    "Cô ấy sử dụng gậy leo núi để giúp cô ấy vượt qua con đường mòn núi dốc."

  • "Trekking poles can significantly reduce the strain on your knees during descents."

    "Gậy leo núi có thể giảm đáng kể áp lực lên đầu gối của bạn khi xuống dốc."

  • "Make sure to adjust your trekking poles to the correct height for optimal performance."

    "Hãy chắc chắn điều chỉnh gậy leo núi của bạn đến chiều cao phù hợp để có hiệu suất tối ưu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trekking pole'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: trekking pole
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hiking pole(gậy đi bộ đường dài)
walking stick(gậy chống)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

backpack(ba lô)
hiking boots(giày đi bộ đường dài)
trail(đường mòn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Thể thao ngoài trời

Ghi chú Cách dùng 'Trekking pole'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trekking poles thường được sử dụng theo cặp, giúp giảm áp lực lên khớp gối khi leo dốc hoặc xuống dốc. Chúng cũng giúp giữ thăng bằng và tăng cường lực đẩy. Khác với gậy chống (walking stick) thường chỉ dùng một cây và có thể có nhiều mục đích sử dụng hơn (ví dụ, hỗ trợ người già, người bị thương), trekking poles được thiết kế đặc biệt cho hoạt động đi bộ đường dài và leo núi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trekking pole'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he bought a new trekking pole surprised everyone because he usually borrows equipment.
Việc anh ấy mua một chiếc gậy leo núi mới khiến mọi người ngạc nhiên vì anh ấy thường mượn đồ.
Phủ định
Whether she needs a trekking pole is not obvious, considering she's only planning a short hike.
Việc cô ấy có cần gậy leo núi hay không không rõ ràng, vì cô ấy chỉ dự định đi bộ đường dài ngắn ngày.
Nghi vấn
Why a trekking pole is essential for mountain climbing is something every climber should know.
Tại sao gậy leo núi lại cần thiết cho leo núi là điều mà mọi người leo núi nên biết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)