(Top Banner Ad)
hillside
B1
danh từ B1 Địa lý, Môi trường

hillside

UK: /ˈhɪlsaɪd/ • US: /ˈhɪlsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sườn đồi mặt đồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sloping side of a hill.

Vietnamese Meaning

Sườn đồi, mặt đồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village is nestled on a hillside overlooking the valley."

    "Ngôi làng nằm nép mình trên sườn đồi nhìn xuống thung lũng."

  • "Wildflowers grew abundantly on the hillside."

    "Hoa dại mọc rất nhiều trên sườn đồi."

  • "The vineyard stretches across the sunny hillside."

    "Vườn nho trải dài trên sườn đồi đầy nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hill đồi, ngọn đồi
Adjective hilly có nhiều đồi, dốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hylle
Old English
side
English
hillside

Nguồn gốc của 'hillside'

Từ 'hillside' trong tiếng Anh được ghép lại từ 'hill' (ngọn đồi) và 'side' (bên, sườn). Nó đơn giản chỉ sự sườn dốc của một ngọn đồi. Hình ảnh những ngôi nhà nép mình trên sườn đồi thường mang đến cảm giác yên bình và gần gũi với thiên nhiên.

Usage Note

Thường dùng để mô tả khu vực đất dốc bên cạnh một ngọn đồi. Khác với 'hilltop' (đỉnh đồi) hoặc 'foothills' (chân đồi). Nhấn mạnh vào phần sườn dốc chứ không phải toàn bộ ngọn đồi.

Prepositions

on along of

'on the hillside' chỉ vị trí trên sườn đồi; 'along the hillside' chỉ sự di chuyển hoặc trải dài theo sườn đồi; 'of the hillside' thường dùng để chỉ một phần của sườn đồi hoặc đặc điểm thuộc về sườn đồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hillside
  • steep steep hillside
    (sườn đồi dốc đứng)
  • gentle gentle hillside
    (sườn đồi thoai thoải)
  • green green hillside
    (sườn đồi xanh mướt)
Verb + hillside
  • climb climb the hillside
    (leo lên sườn đồi)
  • build build on a hillside
    (xây dựng trên sườn đồi)
  • overlook overlook a hillside
    (nhìn ra sườn đồi)

Idioms

  • to go down hill

    xuống dốc, trở nên tồi tệ hơn

    "After his wife died, his health started to go downhill."

    (Sau khi vợ anh ấy mất, sức khỏe của anh ấy bắt đầu xuống dốc.)

  • an uphill battle

    một trận chiến khó khăn, một việc khó nhọc

    "Trying to get the project approved was an uphill battle."

    (Cố gắng để dự án được duyệt là một trận chiến khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hillside

danh từ
Lật mặt

Sườn đồi, mặt đồi.

"The village is nestled on a hillside overlooking the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the house was built on the hillside ensured a beautiful view.
Việc ngôi nhà được xây trên sườn đồi đảm bảo một tầm nhìn tuyệt đẹp.
Phủ định
Whether the path leads to the hillside is not clear to me.
Việc con đường có dẫn đến sườn đồi hay không không rõ ràng với tôi.
Nghi vấn
Do you know where the wildflowers grow on the hillside?
Bạn có biết hoa dại mọc ở đâu trên sườn đồi không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house is located on a beautiful hillside.
Ngôi nhà tọa lạc trên một sườn đồi tuyệt đẹp.
Phủ định
There isn't much vegetation on this hillside.
Không có nhiều thảm thực vật trên sườn đồi này.
Nghi vấn
Is that a vineyard on the hillside?
Kia có phải là một vườn nho trên sườn đồi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built their house on the hillside.
Họ xây nhà của họ trên sườn đồi.
Phủ định
This isn't the hillside where we had our picnic.
Đây không phải là sườn đồi nơi chúng ta đã có buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Which hillside offers the best view of the valley?
Sườn đồi nào có tầm nhìn đẹp nhất ra thung lũng?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hillside was covered in wildflowers: a vibrant tapestry of colors.
Sườn đồi được bao phủ bởi hoa dại: một tấm thảm màu sắc rực rỡ.
Phủ định
The development plan faced a significant obstacle: the steep hillside proved too difficult to build on.
Kế hoạch phát triển đối mặt với một trở ngại đáng kể: sườn đồi dốc đứng tỏ ra quá khó để xây dựng.
Nghi vấn
Was the view from the hillside truly breathtaking: a panoramic vista of the valley below?
Liệu tầm nhìn từ sườn đồi có thực sự ngoạn mục không: một khung cảnh toàn cảnh của thung lũng bên dưới?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hillside is covered in wildflowers in the spring.
Sườn đồi được bao phủ bởi hoa dại vào mùa xuân.
Phủ định
The hillside isn't suitable for building houses on.
Sườn đồi không thích hợp để xây nhà.
Nghi vấn
Is the hillside steep enough for skiing?
Sườn đồi có đủ dốc để trượt tuyết không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish building the road, the developers will have destroyed the entire hillside.
Đến lúc họ xây xong con đường, các nhà phát triển sẽ phá hủy toàn bộ sườn đồi.
Phủ định
By next year, the conservationists won't have restored the hillside to its original state.
Đến năm sau, các nhà bảo tồn sẽ chưa khôi phục sườn đồi về trạng thái ban đầu.
Nghi vấn
Will the new houses have covered the hillside by the end of the development project?
Liệu những ngôi nhà mới có bao phủ sườn đồi vào cuối dự án phát triển không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small village on that hillside.
Đã từng có một ngôi làng nhỏ trên sườn đồi đó.
Phủ định
They didn't use to build houses so close to the hillside.
Họ đã không xây nhà gần sườn đồi như vậy trước đây.
Nghi vấn
Did this area use to be all hillside before the development?
Khu vực này đã từng toàn là sườn đồi trước khi phát triển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hillside".

Nhà ở trên sườn đồi

Ở nhiều vùng trên thế giới, nhà cửa được xây dựng trên sườn đồi để tận dụng tầm nhìn đẹp và tránh lũ lụt. Tuy nhiên, việc xây dựng và bảo trì nhà ở trên sườn đồi có thể gặp nhiều khó khăn hơn so với việc xây dựng trên địa hình bằng phẳng.