(Top Banner Ad)
slope
B1
Danh từ B1 Toán học, Địa lý, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

slope

UK: /sləʊp/ • US: /sloʊp/

Nghĩa tiếng Việt

dốc độ dốc sườn dốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface of which one end or side is at a higher level than another; a rising or falling surface.

Vietnamese Meaning

Bề mặt mà một đầu hoặc một bên ở mức cao hơn so với bên kia; một bề mặt dốc lên hoặc dốc xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slope of the roof is quite steep."

    "Độ dốc của mái nhà khá lớn."

  • "The car struggled to climb the steep slope."

    "Chiếc xe vất vả leo lên con dốc cao."

  • "The ski slope was crowded with people."

    "Đường trượt tuyết đông nghẹt người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slope Dốc, độ nghiêng, sườn dốc
Verb slope Nghiêng, dốc xuống, trượt dốc
Adjective sloping Dốc, nghiêng
Adverb slopingly Một cách nghiêng, dốc
Noun/Adverb downslope Sườn dốc xuống; xuống dốc
Noun/Adverb upslope Sườn dốc lên; lên dốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Địa lý, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
slopen
Middle English
slope

Nguồn gốc của từ 'slope'

Từ 'slope' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 15 trong tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa 'hướng nghiêng' hoặc 'sự nghiêng'. Nó có thể bắt nguồn từ các từ trong tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức như 'slopen', có nghĩa là 'trượt' hoặc 'lướt đi'. Điều này gợi ý rằng ý tưởng về một bề mặt nghiêng ban đầu được liên kết với hành động trượt hoặc di chuyển xuống dốc.

Usage Note

Từ 'slope' thường được dùng để chỉ độ nghiêng của một bề mặt so với mặt phẳng ngang. Trong toán học, nó chỉ độ dốc của một đường thẳng. Trong địa lý, nó mô tả độ dốc của một ngọn đồi hoặc núi. Khác với 'incline', 'slope' có thể ám chỉ cả sự dốc lên và dốc xuống, trong khi 'incline' thường ngụ ý dốc lên.

Prepositions

of on

'slope of' được dùng để chỉ độ dốc của một cái gì đó (ví dụ: slope of a hill). 'on a slope' được dùng để chỉ vị trí nằm trên một bề mặt dốc (ví dụ: house on a slope).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slope
  • steep a steep slope
    (một con dốc đứng)
  • gentle a gentle slope
    (một con dốc thoải)
  • gradual a gradual slope
    (một con dốc thoai thoải)
  • slippery a slippery slope
    (một con dốc trơn trượt)
  • long a long slope
    (một con dốc dài)
  • ski a ski slope
    (sườn dốc trượt tuyết)
Verb + slope
  • climb climb a slope
    (leo dốc)
  • descend descend a slope
    (xuống dốc)
  • go up go up the slope
    (đi lên dốc)
  • go down go down the slope
    (đi xuống dốc)
  • face face a slope
    (đối mặt với một con dốc)
slope + Preposition
  • down slope down
    (dốc xuống)
  • up slope up
    (dốc lên)
  • towards slope towards
    (dốc về phía)

Idioms

  • a slippery slope

    Một tình huống mà từ một hành động nhỏ hoặc quyết định có vẻ vô hại, sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hoặc không mong muốn.

    "Allowing a little bit of plagiarism might put students on a slippery slope towards bigger academic dishonesty."

    (Cho phép đạo văn một chút có thể đặt sinh viên vào một con dốc trượt dẫn đến gian lận học thuật lớn hơn.)

  • to slope off

    Rời đi một cách lén lút hoặc không thu hút sự chú ý, thường là để tránh một nhiệm vụ hoặc tình huống.

    "As soon as the boss left, some of the employees started to slope off."

    (Ngay khi sếp đi khỏi, một số nhân viên bắt đầu lén lút bỏ đi.)

  • on the downward slope

    Trong giai đoạn suy giảm, xuống dốc, không còn ở đỉnh cao hoặc phong độ tốt nhất.

    "Many believe his career has been on the downward slope ever since that scandal."

    (Nhiều người tin rằng sự nghiệp của anh ấy đã xuống dốc kể từ vụ bê bối đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slope

Danh từ
Lật mặt

Bề mặt mà một đầu hoặc một bên ở mức cao hơn so với bên kia; một bề mặt dốc lên hoặc dốc xuống.

"The slope of the roof is quite steep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slope".

Trượt tuyết và Sườn dốc

Các 'slope' là một yếu tố trung tâm trong các môn thể thao mùa đông phổ biến như trượt tuyết (skiing) và trượt ván trên tuyết (snowboarding). Các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nổi tiếng trên thế giới thường có nhiều 'slope' với độ dốc và địa hình đa dạng, phù hợp cho mọi cấp độ từ người mới bắt đầu đến các vận động viên chuyên nghiệp. Việc duy trì và quản lý các sườn dốc này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và trải nghiệm trượt tốt nhất.

Ngụ ý 'Dốc trượt' trong tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận hay thảo luận chính trị và xã hội, cụm từ 'slippery slope' (dốc trượt) được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ. Nó ám chỉ một lập luận rằng một hành động nhỏ ban đầu, dù có vẻ vô hại, chắc chắn sẽ dẫn đến một chuỗi các sự kiện tiêu cực không thể đảo ngược được. Đây là một chiến thuật tu từ mạnh mẽ để cảnh báo về những hậu quả tiềm tàng khi đưa ra một quyết định nhất định.