(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hilum
C1

hilum

noun

Nghĩa tiếng Việt

rốn (thực vật) cuống (phôi) rốn phổi rốn thận hilum
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hilum'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Điểm mà tại đó một hạt giống được gắn vào quả hoặc noãn nhau của nó.

Definition (English Meaning)

The point where a seed is attached to its seed vessel or placenta.

Ví dụ Thực tế với 'Hilum'

  • "The hilum is clearly visible on the surface of the bean."

    "Hilum có thể nhìn thấy rõ ràng trên bề mặt của hạt đậu."

  • "Examination of the lung hilum revealed enlarged lymph nodes."

    "Việc kiểm tra hilum phổi cho thấy các hạch bạch huyết bị phì đại."

  • "The hilum of the seed is a small scar."

    "Hilum của hạt là một vết sẹo nhỏ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hilum'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hilum
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

scar(sẹo (trong bối cảnh điểm gắn))
root(gốc (trong thực vật học))
portal(cổng (trong giải phẫu học))

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Hilum'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong thực vật học, hilum thường dễ thấy trên hạt đậu và các loại hạt khác. Nó đánh dấu nơi hạt được gắn vào thành quả trước khi tách ra. Nó có thể có màu sắc khác với phần còn lại của hạt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

hilum *of* the seed: đề cập đến hilum như một phần của hạt. hilum *on* the seed: nhấn mạnh vị trí của hilum trên bề mặt hạt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hilum'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hilum is located on the medial surface of the kidney is crucial for understanding its function.
Việc rốn thận nằm trên bề mặt giữa của thận là rất quan trọng để hiểu chức năng của nó.
Phủ định
It is not true that the hilum is always the largest structure on an organ.
Không đúng khi nói rằng rốn của một cơ quan luôn là cấu trúc lớn nhất.
Nghi vấn
Whether the hilum is affected by the disease is a key factor in determining the treatment plan.
Việc rốn có bị ảnh hưởng bởi bệnh hay không là một yếu tố quan trọng trong việc xác định kế hoạch điều trị.

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pulmonary artery supplies blood to the hilum of the lung.
Động mạch phổi cung cấp máu đến rốn phổi.
Phủ định
Rarely do doctors focus solely on the hilum when diagnosing lung conditions.
Hiếm khi các bác sĩ chỉ tập trung vào rốn phổi khi chẩn đoán các bệnh về phổi.
Nghi vấn
Were the structures within the hilum clearly visible on the X-ray?
Liệu các cấu trúc bên trong rốn phổi có thể nhìn thấy rõ ràng trên phim chụp X-quang không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)