(Top Banner Ad)
hilum
C1
noun C1 Giải phẫu học, Thực vật học

hilum

UK: /ˈhaɪləm/ • US: /ˈhaɪləm/

Nghĩa tiếng Việt

rốn (thực vật) cuống (phôi) rốn phổi rốn thận hilum
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point where a seed is attached to its seed vessel or placenta.

Vietnamese Meaning

Điểm mà tại đó một hạt giống được gắn vào quả hoặc noãn nhau của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hilum is clearly visible on the surface of the bean."

    "Hilum có thể nhìn thấy rõ ràng trên bề mặt của hạt đậu."

  • "Examination of the lung hilum revealed enlarged lymph nodes."

    "Việc kiểm tra hilum phổi cho thấy các hạch bạch huyết bị phì đại."

  • "The hilum of the seed is a small scar."

    "Hilum của hạt là một vết sẹo nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hilar Thuộc về hoặc liên quan đến hilum; ví dụ: 'hilar lymph nodes' (hạch bạch huyết vùng hilum)

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hilum

Nguồn gốc từ 'hilum'

Từ 'hilum' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'một thứ nhỏ', 'một vết sẹo nhỏ', hoặc 'điểm đính kèm'. Trong tiếng Latinh, nó thường được dùng để chỉ vết sẹo trên hạt đậu hoặc hạt giống. Sau đó, nó được các nhà khoa học sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để chỉ những điểm tương tự.

Usage Note

Trong thực vật học, hilum thường dễ thấy trên hạt đậu và các loại hạt khác. Nó đánh dấu nơi hạt được gắn vào thành quả trước khi tách ra. Nó có thể có màu sắc khác với phần còn lại của hạt.

Prepositions

of on

hilum *of* the seed: đề cập đến hilum như một phần của hạt. hilum *on* the seed: nhấn mạnh vị trí của hilum trên bề mặt hạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hilum
  • renal renal hilum
    (rốn thận (vùng lõm của thận, nơi mạch máu và thần kinh đi vào và ra))
  • splenic splenic hilum
    (rốn lách (vùng lõm của lách, nơi mạch máu và thần kinh đi vào và ra))
  • pulmonary pulmonary hilum
    (rốn phổi (vùng lõm của phổi, nơi mạch máu, phế quản và thần kinh đi vào và ra))
Verb + hilum
  • examine examine the hilum
    (kiểm tra vùng hilum)
  • identify identify the hilum
    (xác định vị trí hilum)
  • enlarge enlarged hilum
    (hilum bị phì đại/to ra)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hilum

noun
Lật mặt

Điểm mà tại đó một hạt giống được gắn vào quả hoặc noãn nhau của nó.

"The hilum is clearly visible on the surface of the bean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hilum is located on the medial surface of the kidney is crucial for understanding its function.
Việc rốn thận nằm trên bề mặt giữa của thận là rất quan trọng để hiểu chức năng của nó.
Phủ định
It is not true that the hilum is always the largest structure on an organ.
Không đúng khi nói rằng rốn của một cơ quan luôn là cấu trúc lớn nhất.
Nghi vấn
Whether the hilum is affected by the disease is a key factor in determining the treatment plan.
Việc rốn có bị ảnh hưởng bởi bệnh hay không là một yếu tố quan trọng trong việc xác định kế hoạch điều trị.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pulmonary artery supplies blood to the hilum of the lung.
Động mạch phổi cung cấp máu đến rốn phổi.
Phủ định
Rarely do doctors focus solely on the hilum when diagnosing lung conditions.
Hiếm khi các bác sĩ chỉ tập trung vào rốn phổi khi chẩn đoán các bệnh về phổi.
Nghi vấn
Were the structures within the hilum clearly visible on the X-ray?
Liệu các cấu trúc bên trong rốn phổi có thể nhìn thấy rõ ràng trên phim chụp X-quang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hilum".

Ứng dụng trong Y học

Trong y học, 'hilum' là một thuật ngữ quan trọng để mô tả cấu trúc giải phẫu của các cơ quan như phổi, thận và lách. Các bác sĩ sử dụng hình ảnh hilum trên phim chụp X-quang hoặc CT scan để chẩn đoán các bệnh khác nhau, chẳng hạn như ung thư hạch bạch huyết hoặc viêm phổi.