hilum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point where a seed is attached to its seed vessel or placenta.
Vietnamese Meaning
Điểm mà tại đó một hạt giống được gắn vào quả hoặc noãn nhau của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hilum is clearly visible on the surface of the bean."
"Hilum có thể nhìn thấy rõ ràng trên bề mặt của hạt đậu."
-
"Examination of the lung hilum revealed enlarged lymph nodes."
"Việc kiểm tra hilum phổi cho thấy các hạch bạch huyết bị phì đại."
-
"The hilum of the seed is a small scar."
"Hilum của hạt là một vết sẹo nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hilar | Thuộc về hoặc liên quan đến hilum; ví dụ: 'hilar lymph nodes' (hạch bạch huyết vùng hilum) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thực vật học, hilum thường dễ thấy trên hạt đậu và các loại hạt khác. Nó đánh dấu nơi hạt được gắn vào thành quả trước khi tách ra. Nó có thể có màu sắc khác với phần còn lại của hạt.
Prepositions
hilum *of* the seed: đề cập đến hilum như một phần của hạt. hilum *on* the seed: nhấn mạnh vị trí của hilum trên bề mặt hạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
renal renal hilum (rốn thận (vùng lõm của thận, nơi mạch máu và thần kinh đi vào và ra))
-
splenic splenic hilum (rốn lách (vùng lõm của lách, nơi mạch máu và thần kinh đi vào và ra))
-
pulmonary pulmonary hilum (rốn phổi (vùng lõm của phổi, nơi mạch máu, phế quản và thần kinh đi vào và ra))
-
examine examine the hilum (kiểm tra vùng hilum)
-
identify identify the hilum (xác định vị trí hilum)
-
enlarge enlarged hilum (hilum bị phì đại/to ra)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hilum
nounĐiểm mà tại đó một hạt giống được gắn vào quả hoặc noãn nhau của nó.
"The hilum is clearly visible on the surface of the bean."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the hilum is located on the medial surface of the kidney is crucial for understanding its function. |
Việc rốn thận nằm trên bề mặt giữa của thận là rất quan trọng để hiểu chức năng của nó. |
| Phủ định | It is not true that the hilum is always the largest structure on an organ. |
Không đúng khi nói rằng rốn của một cơ quan luôn là cấu trúc lớn nhất. |
| Nghi vấn | Whether the hilum is affected by the disease is a key factor in determining the treatment plan. |
Việc rốn có bị ảnh hưởng bởi bệnh hay không là một yếu tố quan trọng trong việc xác định kế hoạch điều trị. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pulmonary artery supplies blood to the hilum of the lung. |
Động mạch phổi cung cấp máu đến rốn phổi. |
| Phủ định | Rarely do doctors focus solely on the hilum when diagnosing lung conditions. |
Hiếm khi các bác sĩ chỉ tập trung vào rốn phổi khi chẩn đoán các bệnh về phổi. |
| Nghi vấn | Were the structures within the hilum clearly visible on the X-ray? |
Liệu các cấu trúc bên trong rốn phổi có thể nhìn thấy rõ ràng trên phim chụp X-quang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hilum".
