(Top Banner Ad)
scar
B1
Danh từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày

scar

UK: /skɑː(r)/ • US: /skɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

vết sẹo thành sẹo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark left on the skin or within body tissue where a wound, burn, or sore has not completely healed and fibrous connective tissue has developed.

Vietnamese Meaning

Vết sẹo, dấu vết để lại trên da hoặc bên trong mô cơ thể nơi vết thương, vết bỏng hoặc vết loét chưa lành hoàn toàn và mô liên kết xơ đã phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a small scar on her forehead."

    "Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên trán."

  • "The surgery left a faint scar."

    "Cuộc phẫu thuật để lại một vết sẹo mờ."

  • "His past experiences have scarred him deeply."

    "Những trải nghiệm trong quá khứ đã để lại những vết sẹo sâu sắc trong lòng anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scar vết sẹo (trên da hoặc tinh thần)
Verb scar để lại sẹo, làm sẹo; gây tổn thương sâu sắc (tinh thần)
Adjective scarred bị sẹo, có sẹo; bị tổn thương tinh thần
Noun scarring sự hình thành sẹo; tình trạng có sẹo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐσχάρα (eskhára)
Late Latin
eschara
Old French
escare
Middle English
scarre
Modern English
scar

Nguồn gốc thú vị của từ 'scar'

Từ 'scar' trong tiếng Anh hiện đại có một hành trình lịch sử khá dài, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Từ gốc 'eskhára' ban đầu có nghĩa là 'vảy da' hoặc 'vết cháy khô'. Khi được mượn vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ vết thương đã lành nhưng để lại dấu vết trên da. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa nghĩa gốc 'vết đóng vảy' và ý nghĩa hiện đại 'vết sẹo', đều là dấu hiệu còn lại sau khi da bị tổn thương.

Usage Note

Sẹo là kết quả của quá trình tự nhiên của cơ thể để sửa chữa các tổn thương. Kích thước và hình dạng của sẹo phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước của vết thương, vị trí và xu hướng chữa lành của mỗi người. Sẹo có thể gây mất thẩm mỹ hoặc ảnh hưởng đến chức năng của cơ thể nếu nằm gần khớp hoặc các cơ quan quan trọng.

Prepositions

with from

'Scar with' thường dùng để mô tả sẹo có đặc điểm gì đó (ví dụ: 'scar with raised edges'). 'Scar from' chỉ nguyên nhân gây ra sẹo (ví dụ: 'scar from a burn').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scar
  • deep deep scar
    (vết sẹo sâu)
  • fading fading scar
    (vết sẹo mờ dần)
  • permanent permanent scar
    (vết sẹo vĩnh viễn)
  • emotional emotional scar
    (vết sẹo lòng, vết thương lòng)
Verb + scar
  • leave leave a scar
    (để lại một vết sẹo)
  • bear bear a scar
    (mang một vết sẹo)
  • heal heal a scar
    (chữa lành một vết sẹo)
  • form form a scar
    (hình thành sẹo)

Idioms

  • bear the scars of something

    mang dấu vết/hậu quả của một trải nghiệm khó khăn

    "He still bears the scars of his childhood trauma."

    (Anh ấy vẫn mang trong mình những vết sẹo từ chấn thương tuổi thơ.)

  • a scar on one's reputation

    một vết nhơ/tì vết trong danh tiếng của ai đó

    "The scandal left a permanent scar on his reputation."

    (Vụ bê bối đã để lại một vết nhơ vĩnh viễn trong danh tiếng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scar

Danh từ
Lật mặt

Vết sẹo, dấu vết để lại trên da hoặc bên trong mô cơ thể nơi vết thương, vết bỏng hoặc vết loét chưa lành hoàn toàn và mô liên kết xơ đã phát triển.

"She has a small scar on her forehead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scar".

Vết sẹo: Biểu tượng của sự kiên cường và lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vết sẹo không chỉ là dấu vết vật lý mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng thường được coi là bằng chứng của những cuộc đấu tranh đã qua, sự kiên cường khi đối mặt với khó khăn và khả năng hồi phục. Một vết sẹo có thể kể một câu chuyện về sự sống sót, về những bài học đã học được hoặc những trải nghiệm đau thương, và đôi khi, nó được xem như một dấu hiệu của sức mạnh nội tâm.