(Top Banner Ad)
placenta
C1
noun C1 Y học

placenta

UK: /pləˈsentə/ • US: /pləˈsɛntə/

Nghĩa tiếng Việt

nhau thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flattened circular organ in the uterus of pregnant mammals, nourishing and maintaining the fetus through the umbilical cord.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan hình tròn dẹt trong tử cung của động vật có vú mang thai, có chức năng nuôi dưỡng và duy trì bào thai thông qua dây rốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The placenta provides essential nutrients to the developing fetus."

    "Nhau thai cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho bào thai đang phát triển."

  • "After the baby was born, the placenta was also delivered."

    "Sau khi em bé được sinh ra, nhau thai cũng được đưa ra ngoài."

  • "The doctor examined the placenta to ensure it was healthy."

    "Bác sĩ kiểm tra nhau thai để đảm bảo nó khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun placenta Nhau thai
Adjective placental Liên quan đến nhau thai
Noun placentation Sự hình thành hoặc sắp xếp của nhau thai

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
plakous
Latin
placenta
English
placenta

Nguồn gốc 'Bánh Dẹt'

Từ 'placenta' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placenta', nghĩa là 'bánh dẹt' hoặc 'bánh ngọt'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'plakous', cũng có nghĩa tương tự. Trong y học, cơ quan này được gọi là 'placenta' vì hình dạng dẹt, tròn giống như chiếc bánh, kết nối mẹ và thai nhi.

Usage Note

Placenta là một thuật ngữ y học cụ thể, thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học sản khoa và các thảo luận liên quan đến thai kỳ và sự phát triển của bào thai. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn, vì placenta mô tả một cấu trúc sinh học duy nhất.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của placenta, ví dụ: 'cells of the placenta'. 'in' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'the placenta in the uterus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placenta
  • healthy healthy placenta
    (nhau thai khỏe mạnh)
  • retained retained placenta
    (sót nhau thai)
  • anterior anterior placenta
    (nhau thai bám mặt trước)
  • posterior posterior placenta
    (nhau thai bám mặt sau)
  • low-lying low-lying placenta
    (nhau thai bám thấp)
Verb + placenta
  • deliver deliver the placenta
    (sinh nhau thai)
  • detach detach the placenta
    (bong nhau thai)
  • examine examine the placenta
    (kiểm tra nhau thai)
Noun + placenta (medical conditions)
  • placenta placenta previa
    (rau tiền đạo)
  • placenta placenta accreta
    (rau cài răng lược)
  • placenta placenta abruption
    (nhau bong non)

Idioms

  • Placenta previa

    Rau tiền đạo (tình trạng nhau thai che cổ tử cung)

    "She was diagnosed with placenta previa in her third trimester and required close monitoring."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc rau tiền đạo vào ba tháng cuối thai kỳ và cần được theo dõi chặt chẽ.)

  • Retained placenta

    Sót nhau thai (tình trạng nhau thai không được đẩy ra hết sau sinh)

    "A retained placenta can lead to postpartum hemorrhage if not managed promptly."

    (Sót nhau thai có thể dẫn đến băng huyết sau sinh nếu không được xử lý kịp thời.)

  • Placenta accreta

    Rau cài răng lược (tình trạng nhau thai bám quá sâu vào thành tử cung)

    "Placenta accreta is a serious pregnancy complication that often requires a planned C-section."

    (Rau cài răng lược là một biến chứng thai kỳ nghiêm trọng thường yêu cầu mổ lấy thai theo kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placenta

noun
Lật mặt

Một cơ quan hình tròn dẹt trong tử cung của động vật có vú mang thai, có chức năng nuôi dưỡng và duy trì bào thai thông qua dây rốn.

"The placenta provides essential nutrients to the developing fetus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had been studying the placenta's development for years before the new research breakthrough.
Các bác sĩ đã nghiên cứu sự phát triển của nhau thai trong nhiều năm trước khi có bước đột phá nghiên cứu mới.
Phủ định
She hadn't been experiencing any placental complications before the sudden bleeding.
Cô ấy đã không gặp bất kỳ biến chứng nhau thai nào trước khi bị chảy máu đột ngột.
Nghi vấn
Had the scientists been monitoring the placental blood flow before they detected the abnormality?
Các nhà khoa học đã theo dõi lưu lượng máu nhau thai trước khi họ phát hiện ra sự bất thường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placenta".

Ăn nhau thai (Placentophagy)

Ở một số nền văn hóa, hoặc trong cộng đồng phương Tây gần đây, một số bà mẹ lựa chọn ăn nhau thai của mình sau khi sinh. Họ tin rằng việc này có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe như giảm trầm cảm sau sinh, tăng năng lượng và nguồn sữa mẹ, mặc dù bằng chứng khoa học còn hạn chế và gây tranh cãi.

Nghi lễ chôn cất nhau thai

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, có truyền thống chôn cất nhau thai của em bé sau khi sinh. Điều này thường được thực hiện như một nghi lễ để tượng trưng cho sự gắn kết của em bé với đất đai, nguồn gốc của mình, hoặc để cầu mong sức khỏe và may mắn cho đứa trẻ. Đôi khi, một cái cây được trồng trên nơi chôn cất nhau thai.