protruding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sticking out from a surface or body.
Vietnamese Meaning
Nhô ra, lồi ra khỏi bề mặt hoặc cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The broken bone was protruding from his leg."
"Xương gãy nhô ra khỏi chân anh ấy."
-
"His protruding teeth made him self-conscious."
"Răng vẩu của anh ấy khiến anh ấy tự ti."
-
"The protruding rock made it difficult to climb."
"Hòn đá nhô ra khiến cho việc leo trèo trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protrude | |
| Noun | protrusion | |
| Adjective/Participle | protruding |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'protruding' thường được sử dụng để mô tả một vật gì đó nhô ra một cách rõ ràng và có thể nhìn thấy được. Nó mang sắc thái khách quan, chỉ đơn giản mô tả hình dáng. So với 'jutting', 'protruding' ít mang tính chất đột ngột hoặc sắc nhọn hơn.
Prepositions
'Protruding from' được dùng để chỉ rõ vị trí mà vật đó nhô ra. Ví dụ: 'The nail was protruding from the wood.' (Cái đinh nhô ra khỏi gỗ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
belly protruding belly (bụng phệ, bụng nhô ra)
-
eyes protruding eyes (mắt lồi)
-
teeth protruding teeth (răng hô, răng vẩu)
-
bone a protruding bone (một chiếc xương nhô ra)
-
ears protruding ears (tai vểnh, tai dơi)
-
chin protruding chin (cằm nhô ra)
-
slightly slightly protruding (hơi nhô ra một chút)
-
visibly visibly protruding (nhô ra thấy rõ, lồi hẳn ra)
Idioms
-
a protruding object
vật thể nhô ra/lồi ra
"Be careful not to hit the protruding object from the wall."
(Hãy cẩn thận đừng va vào vật thể nhô ra từ tường.)
-
something protruding from...
cái gì đó nhô ra/lồi ra từ...
"There was a sharp piece of metal protruding from the machine."
(Có một mảnh kim loại sắc nhọn nhô ra từ cỗ máy.)
-
with a protruding belly
với cái bụng nhô ra/phệ
"He walked around with a slightly protruding belly after the big meal."
(Anh ấy đi lại với cái bụng hơi nhô ra sau bữa ăn thịnh soạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protruding
adjectiveNhô ra, lồi ra khỏi bề mặt hoặc cơ thể.
"The broken bone was protruding from his leg."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building's protruding balcony offered a stunning view of the city. |
Ban công nhô ra của tòa nhà mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố. |
| Phủ định | The shop's protruding sign wasn't attracting customers; it was actually blocking the sunlight. |
Biển hiệu nhô ra của cửa hàng không thu hút khách hàng; nó thực sự đang che khuất ánh sáng mặt trời. |
| Nghi vấn | Is the tree's protruding root causing a tripping hazard on the sidewalk? |
Rễ cây nhô ra của cái cây có gây nguy hiểm vấp ngã trên vỉa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protruding".
