(Top Banner Ad)
protruding
B2
adjective B2 Tổng quát

protruding

UK: /prəˈtruːdɪŋ/ • US: /proʊˈtruːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhô ra lồi ra vẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sticking out from a surface or body.

Vietnamese Meaning

Nhô ra, lồi ra khỏi bề mặt hoặc cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The broken bone was protruding from his leg."

    "Xương gãy nhô ra khỏi chân anh ấy."

  • "His protruding teeth made him self-conscious."

    "Răng vẩu của anh ấy khiến anh ấy tự ti."

  • "The protruding rock made it difficult to climb."

    "Hòn đá nhô ra khiến cho việc leo trèo trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protrude
Noun protrusion
Adjective/Participle protruding

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward) + trudere (to thrust)
Latin
protrudere (to thrust forward)
English
protrude (verb, 17th century)
English
protruding (present participle/adjective)

Gốc rễ Latin cổ

Từ 'protruding' bắt nguồn từ động từ 'protrude' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin cổ. Cụ thể, nó là sự kết hợp của tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'ra ngoài') và động từ 'trudere' (nghĩa là 'đẩy' hoặc 'thúc'). Vì vậy, 'protruding' mang ý nghĩa 'đẩy ra phía trước' hoặc 'nhô ra ngoài', mô tả một vật thể hoặc bộ phận cơ thể lồi ra hoặc nhô hẳn ra so với bề mặt.

Usage Note

Từ 'protruding' thường được sử dụng để mô tả một vật gì đó nhô ra một cách rõ ràng và có thể nhìn thấy được. Nó mang sắc thái khách quan, chỉ đơn giản mô tả hình dáng. So với 'jutting', 'protruding' ít mang tính chất đột ngột hoặc sắc nhọn hơn.

Prepositions

from

'Protruding from' được dùng để chỉ rõ vị trí mà vật đó nhô ra. Ví dụ: 'The nail was protruding from the wood.' (Cái đinh nhô ra khỏi gỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Protruding + Danh từ (Noun)
  • belly protruding belly
    (bụng phệ, bụng nhô ra)
  • eyes protruding eyes
    (mắt lồi)
  • teeth protruding teeth
    (răng hô, răng vẩu)
  • bone a protruding bone
    (một chiếc xương nhô ra)
  • ears protruding ears
    (tai vểnh, tai dơi)
  • chin protruding chin
    (cằm nhô ra)
Phó từ (Adverb) + protruding
  • slightly slightly protruding
    (hơi nhô ra một chút)
  • visibly visibly protruding
    (nhô ra thấy rõ, lồi hẳn ra)

Idioms

  • a protruding object

    vật thể nhô ra/lồi ra

    "Be careful not to hit the protruding object from the wall."

    (Hãy cẩn thận đừng va vào vật thể nhô ra từ tường.)

  • something protruding from...

    cái gì đó nhô ra/lồi ra từ...

    "There was a sharp piece of metal protruding from the machine."

    (Có một mảnh kim loại sắc nhọn nhô ra từ cỗ máy.)

  • with a protruding belly

    với cái bụng nhô ra/phệ

    "He walked around with a slightly protruding belly after the big meal."

    (Anh ấy đi lại với cái bụng hơi nhô ra sau bữa ăn thịnh soạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protruding

adjective
Lật mặt

Nhô ra, lồi ra khỏi bề mặt hoặc cơ thể.

"The broken bone was protruding from his leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's protruding balcony offered a stunning view of the city.
Ban công nhô ra của tòa nhà mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
Phủ định
The shop's protruding sign wasn't attracting customers; it was actually blocking the sunlight.
Biển hiệu nhô ra của cửa hàng không thu hút khách hàng; nó thực sự đang che khuất ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Is the tree's protruding root causing a tripping hazard on the sidewalk?
Rễ cây nhô ra của cái cây có gây nguy hiểm vấp ngã trên vỉa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protruding".

Bụng Phệ và Ý nghĩa Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'bụng phệ' (protruding belly) thường liên quan đến sự thừa cân hoặc ít vận động, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực về sức khỏe. Tuy nhiên, nó cũng là dấu hiệu rõ ràng của việc mang thai, biểu tượng cho sự sống mới và khả năng sinh sản, được nhìn nhận một cách tích cực. Ở một số nền văn hóa khác, một chiếc bụng to đôi khi lại được xem là dấu hiệu của sự giàu có, thịnh vượng hoặc địa vị xã hội, ví dụ như hình ảnh Phật Di Lặc.

Đặc điểm khuôn mặt nhô ra và nhận thức xã hội

Các đặc điểm khuôn mặt như 'răng hô' (protruding teeth) hoặc 'tai vểnh' (protruding ears) đôi khi có thể gây ra sự tự ti ở trẻ em và người trưởng thành ở các xã hội phương Tây. Việc chỉnh nha (orthodontics) và phẫu thuật thẩm mỹ (cosmetic surgery) để điều chỉnh những đặc điểm này khá phổ biến, phản ánh mong muốn về một vẻ ngoài được coi là 'hoàn hảo' hoặc 'chuẩn mực' theo các tiêu chuẩn thẩm mỹ hiện đại, ảnh hưởng bởi truyền thông và xã hội.