(Top Banner Ad)
hirudotherapy
C1
noun C1 Y học

hirudotherapy

UK: /hɪˌruːdəˈθɛrəpi/ • US: /hɪˌruːdəˈθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp đỉa trị liệu bằng đỉa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The medicinal use of leeches for bloodletting; leech therapy.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp sử dụng đỉa trong y học để hút máu; liệu pháp đỉa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hirudotherapy is sometimes used in reconstructive surgery to relieve venous congestion."

    "Liệu pháp đỉa đôi khi được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo để giảm tắc nghẽn tĩnh mạch."

  • "Hirudotherapy has been shown to be effective in treating some types of arthritis."

    "Liệu pháp đỉa đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị một số loại viêm khớp."

  • "Some people are exploring hirudotherapy as a natural alternative to anticoagulant drugs."

    "Một số người đang khám phá liệu pháp đỉa như một giải pháp tự nhiên thay thế cho thuốc chống đông máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hirudin Hirudin là một chất chống đông máu tự nhiên được tìm thấy trong nước bọt của đỉa, được sử dụng trong y học để ngăn ngừa đông máu.
Adjective hirudinal Liên quan đến hoặc thuộc về đỉa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hirudo
Greek
therapeia
English
hirudotherapy

Nguồn gốc của Hirudotherapy

Từ 'hirudotherapy' kết hợp từ 'hirudo' (tiếng Latinh, nghĩa là con đỉa) và 'therapeia' (tiếng Hy Lạp, nghĩa là trị liệu). Lịch sử của phương pháp này kéo dài hàng ngàn năm, từ thời Ai Cập cổ đại, nơi việc sử dụng đỉa được ghi nhận để điều trị nhiều bệnh khác nhau. Phương pháp này sau đó lan rộng sang Hy Lạp và La Mã cổ đại, và tiếp tục được sử dụng trong suốt thời Trung Cổ và Phục Hưng ở châu Âu.

Usage Note

Hirudotherapy là một phương pháp điều trị y học cổ truyền, gần đây đã được tái sử dụng trong một số trường hợp nhất định. Nó thường được sử dụng để cải thiện tuần hoàn máu và ngăn ngừa đông máu. Khác với các phương pháp trích máu khác (ví dụ như rạch tĩnh mạch), hirudotherapy có thêm lợi ích từ các enzyme và chất chống đông máu được tiết ra bởi đỉa.

Prepositions

in for

‘in hirudotherapy’ thường được dùng để chỉ vai trò của một chất hoặc yếu tố nào đó trong liệu pháp này. ‘hirudotherapy for [bệnh]’ dùng để chỉ mục đích sử dụng liệu pháp đỉa để điều trị bệnh gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hirudotherapy
  • adjunctive adjunctive hirudotherapy
    (liệu pháp hirudotherapy bổ trợ)
  • medicinal medicinal hirudotherapy
    (liệu pháp hirudotherapy y tế)
Động từ + hirudotherapy
  • undergo undergo hirudotherapy
    (trải qua liệu pháp hirudotherapy)
  • prescribe prescribe hirudotherapy
    (chỉ định liệu pháp hirudotherapy)

Idioms

  • While not an idiom, the phrase 'a leech' is commonly used metaphorically, though rarely referring directly to hirudotherapy.

    Mặc dù không phải là một thành ngữ, cụm từ 'một con đỉa' thường được sử dụng theo nghĩa bóng, mặc dù hiếm khi đề cập trực tiếp đến hirudotherapy.

    "He's such a leech; he's always borrowing money and never paying it back."

    (Anh ta đúng là một con đỉa; anh ta luôn vay tiền và không bao giờ trả lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hirudotherapy

noun
Lật mặt

Liệu pháp sử dụng đỉa trong y học để hút máu; liệu pháp đỉa.

"Hirudotherapy is sometimes used in reconstructive surgery to relieve venous congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believed hirudotherapy was a viable option for his patient's condition.
Bác sĩ tin rằng liệu pháp dùng đỉa là một lựa chọn khả thi cho tình trạng của bệnh nhân.
Phủ định
They didn't use hirudotherapy on the wound because they feared infection.
Họ đã không sử dụng liệu pháp dùng đỉa trên vết thương vì sợ nhiễm trùng.
Nghi vấn
Did ancient Egyptians practice hirudotherapy?
Người Ai Cập cổ đại có thực hành liệu pháp dùng đỉa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hirudotherapy".

Lịch sử và Quan niệm

Trong lịch sử, hirudotherapy từng được coi là một phương pháp chữa bệnh bách bệnh. Ngày nay, nó được sử dụng chủ yếu trong phẫu thuật tái tạo và điều trị một số bệnh về máu. Quan niệm về việc sử dụng đỉa có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, với một số người cảm thấy ghê sợ trong khi những người khác tin vào lợi ích y học của nó.