(Top Banner Ad)
leech therapy
C1
Danh từ C1 Y học

leech therapy

UK: /liːtʃ ˈθerəpi/ • US: /liːtʃ ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp đỉa trị liệu bằng đỉa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The medicinal use of leeches for therapeutic purposes, such as promoting blood flow and preventing clotting.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng đỉa trong y học cho các mục đích trị liệu, chẳng hạn như thúc đẩy lưu lượng máu và ngăn ngừa đông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leech therapy is sometimes used to restore circulation after reconstructive surgery."

    "Liệu pháp đỉa đôi khi được sử dụng để phục hồi tuần hoàn sau phẫu thuật tái tạo."

  • "The doctor suggested leech therapy to improve blood flow to the affected area."

    "Bác sĩ đề nghị liệu pháp đỉa để cải thiện lưu lượng máu đến khu vực bị ảnh hưởng."

  • "Leech therapy has been shown to be effective in treating certain types of venous congestion."

    "Liệu pháp đỉa đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị một số loại tắc nghẽn tĩnh mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leech con đỉa; người bám víu, lợi dụng
Verb leech (off) ăn bám, lợi dụng ai đó
Adjective leechlike giống như đỉa, bám chặt và hút máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣce
Middle English
leche
Modern English
leech therapy

Nguồn gốc của liệu pháp đỉa

Từ 'leech' trong 'leech therapy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lǣce', có nghĩa là 'bác sĩ' hoặc 'người chữa bệnh'. Trong lịch sử, đỉa được sử dụng rộng rãi trong y học để hút máu bệnh nhân, với niềm tin rằng nó có thể loại bỏ 'khí xấu' hoặc cân bằng lại các chất lỏng trong cơ thể. Liệu pháp này đã được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại và Hy Lạp.

Usage Note

Liệu pháp đỉa thường được sử dụng sau phẫu thuật tái tạo hoặc trong các trường hợp mà lưu lượng máu bị cản trở. Nó dựa trên khả năng của đỉa để hút máu và tiết ra các chất chống đông máu, từ đó giúp cải thiện vi tuần hoàn. Không nên nhầm lẫn với các phương pháp chữa bệnh thay thế khác không có cơ sở khoa học vững chắc.

Prepositions

for in

‘Leech therapy *for* blood flow’ (liệu pháp đỉa cho lưu thông máu), chỉ mục đích sử dụng. ‘Leech therapy *in* reconstructive surgery’ (liệu pháp đỉa trong phẫu thuật tái tạo), chỉ bối cảnh sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leech therapy
  • traditional traditional leech therapy
    (liệu pháp đỉa truyền thống)
  • medicinal medicinal leech therapy
    (liệu pháp đỉa y tế)
  • modern modern leech therapy
    (liệu pháp đỉa hiện đại)
Verb + leech therapy
  • undergo undergo leech therapy
    (trải qua liệu pháp đỉa)
  • receive receive leech therapy
    (nhận liệu pháp đỉa)
  • practice practice leech therapy
    (thực hành liệu pháp đỉa)

Idioms

  • To be a leech

    là một kẻ ăn bám, lợi dụng

    "He's such a leech; he never pays for anything."

    (Anh ta là một kẻ ăn bám thực sự; anh ta không bao giờ trả tiền cho bất cứ thứ gì.)

  • Leech off someone

    ăn bám, sống dựa vào ai đó

    "He's been leeching off his parents since he graduated."

    (Anh ta đã sống bám vào bố mẹ từ khi tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leech therapy

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng đỉa trong y học cho các mục đích trị liệu, chẳng hạn như thúc đẩy lưu lượng máu và ngăn ngừa đông máu.

"Leech therapy is sometimes used to restore circulation after reconstructive surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leech therapy".

Lịch sử sử dụng đỉa trong y học

Liệu pháp đỉa đã có một lịch sử lâu dài và đa dạng trong nhiều nền văn hóa. Trong thời cổ đại, nó được sử dụng rộng rãi để 'cân bằng' các chất lỏng cơ thể. Ngày nay, liệu pháp này vẫn được sử dụng trong một số thủ thuật y tế, đặc biệt là trong phẫu thuật tái tạo để cải thiện lưu lượng máu.