(Top Banner Ad)
historical novel
B2
noun B2 Văn học

historical novel

UK: /hɪˈstɒrɪkl ˈnɒvl/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl ˈnɑːvl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel set in a period earlier than that in which it was written.

Vietnamese Meaning

Một cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh ở một thời kỳ trước thời điểm nó được viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pride and Prejudice by Jane Austen can be considered a historical novel, as it depicts life in England during the Regency era."

    "Kiêu hãnh và Định kiến của Jane Austen có thể được coi là một tiểu thuyết lịch sử, vì nó miêu tả cuộc sống ở Anh trong thời đại Nhiếp chính."

  • "Many historical novels are based on real events."

    "Nhiều tiểu thuyết lịch sử dựa trên các sự kiện có thật."

  • "She is writing a historical novel about the Roman Empire."

    "Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết lịch sử về Đế chế La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, cổ kính
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun novel tiểu thuyết
Noun novelist nhà văn viết tiểu thuyết
Adjective novel mới lạ, khác thường

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Old French
estorie
English
history
Latin
novellus
Old French
novel
English
novel
English
historical novel

Nguồn gốc của 'Historical Novel'

Thuật ngữ 'historical novel' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, chủ yếu nhờ sự thành công của tiểu thuyết 'Waverley' (1814) của Sir Walter Scott. Ông thường được coi là người sáng lập thể loại này. Trước Scott, các tác phẩm có yếu tố lịch sử đã tồn tại, nhưng Scott đã kết hợp bối cảnh lịch sử một cách tỉ mỉ và chân thực, đồng thời tạo ra các nhân vật hư cấu tương tác với các sự kiện lịch sử một cách thuyết phục. Các tiểu thuyết của ông thường khám phá sự xung đột giữa các nền văn hóa và giai cấp xã hội khác nhau trong bối cảnh thay đổi lịch sử. Từ đó, 'historical novel' trở thành một thể loại văn học phổ biến, tiếp tục được phát triển và định hình bởi nhiều tác giả khác.

Usage Note

Tiểu thuyết lịch sử thường cố gắng miêu tả chân thực chi tiết về thời kỳ đó, bao gồm phong tục, chính trị, và đời sống xã hội. Nó khác với các tiểu thuyết viễn tưởng lịch sử, nơi yếu tố giả tưởng chiếm ưu thế hơn. Sự khác biệt nằm ở trọng tâm: tiểu thuyết lịch sử tập trung vào sự chính xác của lịch sử, trong khi viễn tưởng lịch sử cho phép sự sáng tạo nhiều hơn về mặt lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical novel
  • gripping gripping historical novel
    (tiểu thuyết lịch sử hấp dẫn)
  • detailed detailed historical novel
    (tiểu thuyết lịch sử chi tiết)
  • epic epic historical novel
    (tiểu thuyết lịch sử hoành tráng)
Verb + historical novel
  • write write a historical novel
    (viết một cuốn tiểu thuyết lịch sử)
  • read read a historical novel
    (đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử)
  • adapt adapt a historical novel
    (chuyển thể một tiểu thuyết lịch sử)

Idioms

  • to rewrite history

    viết lại lịch sử (thay đổi hoặc giải thích lại các sự kiện lịch sử theo một cách mới)

    "The government was accused of trying to rewrite history to suit its own agenda."

    (Chính phủ bị cáo buộc cố gắng viết lại lịch sử để phù hợp với chương trình nghị sự của riêng mình.)

  • a page in history

    một trang sử (một sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng trong lịch sử)

    "The moon landing was a significant page in history."

    (Việc hạ cánh lên mặt trăng là một trang sử quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical novel

noun
Lật mặt

Một cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh ở một thời kỳ trước thời điểm nó được viết.

"Pride and Prejudice by Jane Austen can be considered a historical novel, as it depicts life in England during the Regency era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys reading historical novels is obvious from her extensive collection.
Việc cô ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử là điều hiển nhiên từ bộ sưu tập đồ sộ của cô ấy.
Phủ định
Whether the library stocks historical novels is not confirmed.
Việc thư viện có trữ tiểu thuyết lịch sử hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
What makes a historical novel truly great is often debated among scholars.
Điều gì làm cho một cuốn tiểu thuyết lịch sử thực sự tuyệt vời thường được tranh luận giữa các học giả.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is reading a historical novel.
Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử.
Phủ định
Did he not write a historical novel?
Có phải anh ấy đã không viết một cuốn tiểu thuyết lịch sử nào?
Nghi vấn
Is this book a historical novel?
Cuốn sách này có phải là một cuốn tiểu thuyết lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical novel".

Tính xác thực lịch sử trong tiểu thuyết

Một trong những tranh luận chính xoay quanh tiểu thuyết lịch sử là mức độ chính xác lịch sử mà một tác phẩm nên đạt được. Một số nhà văn cố gắng tái tạo cẩn thận các chi tiết của thời đại, trong khi những người khác ưu tiên kể một câu chuyện hấp dẫn ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải tự do hơn với các sự kiện lịch sử. Người đọc thường đánh giá cao tính xác thực, nhưng đôi khi chấp nhận sự hư cấu vì mục đích nghệ thuật.