(Top Banner Ad)
period piece
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

period piece

UK: /ˈpɪəriəd piːs/ • US: /ˈpɪriəd piːs/

Nghĩa tiếng Việt

phim cổ trang tác phẩm lịch sử phim lấy bối cảnh xưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie, play, television show, or book that is set in a particular time in the past and shows the characteristics of that time.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim, vở kịch, chương trình truyền hình hoặc cuốn sách lấy bối cảnh vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ và thể hiện các đặc điểm của thời điểm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film is a lavish period piece set in the 18th century."

    "Bộ phim là một tác phẩm lịch sử hoành tráng lấy bối cảnh thế kỷ 18."

  • "She loves watching period pieces because of the beautiful costumes and settings."

    "Cô ấy thích xem các bộ phim lịch sử vì trang phục và bối cảnh đẹp."

  • "The museum features a collection of period pieces, including furniture and artwork."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các đồ vật cổ, bao gồm đồ nội thất và tác phẩm nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period Thời kỳ, giai đoạn; chu kỳ
Adjective periodic Định kỳ, có tính chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ, theo chu kỳ
Noun piece Mảnh, miếng, phần; tác phẩm
Verb piece together Ghép các mảnh lại với nhau; chắp nối thông tin, sự kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
periodos (περίοδος)
Latin
periodus
Old French
periode
Old French
piece
English
period
English
piece
English (compound)
period piece

Nguồn gốc của 'period piece'

Từ 'period piece' là một danh từ ghép được hình thành trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'period' (thời kỳ, giai đoạn) và 'piece' (mảnh, tác phẩm). Nó bắt đầu được sử dụng vào giữa thế kỷ 19 để mô tả một vật phẩm, tác phẩm nghệ thuật, hoặc tác phẩm văn học mang đặc trưng rõ rệt của một thời đại cụ thể đã qua. Thuật ngữ này giúp chúng ta hình dung về một 'mảnh ghép' lịch sử, phản ánh phong cách, văn hóa, và tinh thần của thời kỳ đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tác phẩm tái hiện một cách tỉ mỉ và chính xác các chi tiết về trang phục, phong cách, kiến trúc và văn hóa của một thời đại đã qua. Sự tập trung vào tính xác thực lịch sử là yếu tố quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period piece
  • classic classic period piece
    (một tác phẩm cổ điển tiêu biểu (từ một thời kỳ cụ thể))
  • authentic authentic period piece
    (tác phẩm cổ điển chân thực/nguyên bản)
  • elaborate elaborate period piece
    (tác phẩm cổ điển được trau chuốt, tỉ mỉ)
  • beautiful beautiful period piece
    (một tác phẩm cổ điển đẹp)
Verb + period piece
  • collect collect period pieces
    (sưu tầm các tác phẩm cổ điển)
  • restore restore a period piece
    (phục chế/khôi phục một tác phẩm cổ điển)
  • create create a period piece
    (tạo ra một tác phẩm (nghệ thuật, phim) lấy bối cảnh thời xưa)
  • showcase showcase a period piece
    (trưng bày/giới thiệu một tác phẩm cổ điển)
Noun as adjective + period piece
  • drama period piece drama
    (phim truyền hình cổ trang/phim truyền hình lấy bối cảnh thời xưa)
  • film period piece film
    (phim điện ảnh cổ trang/phim điện ảnh lấy bối cảnh thời xưa)

Idioms

  • A real period piece

    Một thứ gì đó rất đặc trưng, tiêu biểu của một thời kỳ đã qua (thường mang hàm ý hơi lỗi thời nhưng thú vị hoặc độc đáo).

    "That old car with its huge fins is a real period piece."

    (Chiếc xe hơi cũ với những vây lớn đó thực sự là một vật phẩm tiêu biểu từ thời kỳ đã qua.)

  • Look like a period piece

    Trông giống như một thứ đã lỗi thời, cũ kỹ, hoặc rất đặc trưng của một thời kỳ nhất định (thường dùng cho trang phục, kiểu tóc).

    "Her hairstyle looks like a period piece from the 1980s."

    (Kiểu tóc của cô ấy trông giống hệt một kiểu tóc đặc trưng của thập niên 1980.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period piece

noun
Lật mặt

Một bộ phim, vở kịch, chương trình truyền hình hoặc cuốn sách lấy bối cảnh vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ và thể hiện các đặc điểm của thời điểm đó.

"The film is a lavish period piece set in the 18th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period piece".

Sự hấp dẫn của phim/kịch cổ trang (Period Dramas)

Trong văn hóa phương Tây, 'period piece' thường được dùng để chỉ các bộ phim hoặc vở kịch lấy bối cảnh trong quá khứ. Những tác phẩm này rất được yêu thích vì chúng cho phép khán giả khám phá lịch sử, các phong cách thời trang, và những chuẩn mực xã hội của các thời đại khác nhau, từ thời Victoria đến những năm 1920, mang lại trải nghiệm hoài cổ và giáo dục.

Giá trị của sự chân thực lịch sử

Khái niệm 'period piece' cũng phản ánh sự trân trọng đối với những đồ vật, tác phẩm nghệ thuật, hoặc kiến trúc được giữ gìn nguyên vẹn từ một thời kỳ đã qua. Giá trị của chúng thường nằm ở tính chân thực, sự tinh xảo trong chế tác, và khả năng kể lại câu chuyện về quá khứ mà chúng đại diện, như một minh chứng sống động cho lịch sử.