histrionic personality disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mental condition in which people act in a very emotional and dramatic way that attracts attention to themselves.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng tâm thần trong đó mọi người hành động theo cách rất cảm xúc và kịch tính để thu hút sự chú ý đến bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Histrionic personality disorder is characterized by excessive emotionality and attention-seeking behavior."
"Rối loạn nhân cách kịch tính được đặc trưng bởi cảm xúc thái quá và hành vi tìm kiếm sự chú ý."
-
"The psychiatrist suspected histrionic personality disorder due to her overly dramatic presentation."
"Bác sĩ tâm thần nghi ngờ rối loạn nhân cách kịch tính do cách trình bày quá kịch tính của cô ấy."
-
"Therapy can help individuals with histrionic personality disorder develop healthier coping mechanisms."
"Liệu pháp có thể giúp những người mắc chứng rối loạn nhân cách kịch tính phát triển các cơ chế đối phó lành mạnh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | histrionic | kịch tính, khoa trương (thuộc về sân khấu hoặc cách cư xử quá khích) |
| Noun | histrionics | cách cư xử kịch tính, thái quá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rối loạn nhân cách kịch tính là một rối loạn nhân cách được đặc trưng bởi một mô hình dai dẳng của cảm xúc quá mức và hành vi tìm kiếm sự chú ý. Những người mắc chứng rối loạn này thường cảm thấy không được đánh giá cao hoặc vô hình khi họ không phải là trung tâm của sự chú ý. Họ có thể quyến rũ hoặc khiêu khích về mặt tình dục, thể hiện cảm xúc một cách thái quá và dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.
Prepositions
`with` thường được dùng để chỉ ai đó bị chẩn đoán mắc chứng bệnh này: 'She was diagnosed with histrionic personality disorder.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe histrionic personality disorder (rối loạn nhân cách ái kỷ nghiêm trọng)
-
diagnosed histrionic personality disorder (rối loạn nhân cách ái kỷ đã được chẩn đoán)
-
diagnose histrionic personality disorder (chẩn đoán rối loạn nhân cách ái kỷ)
-
exhibit histrionic personality disorder (thể hiện rối loạn nhân cách ái kỷ)
-
treat histrionic personality disorder (điều trị rối loạn nhân cách ái kỷ)
Idioms
-
to have a flair for the dramatic (related to histrionic tendencies)
có khuynh hướng làm quá, thích gây sự chú ý
"She always has a flair for the dramatic, which can be exhausting."
(Cô ấy luôn có khuynh hướng làm quá mọi chuyện, điều này đôi khi rất mệt mỏi.)
-
attention-seeking (related to a core feature of histrionic personality disorder)
tìm kiếm sự chú ý, muốn được mọi người quan tâm
"His attention-seeking behavior annoys everyone."
(Hành vi tìm kiếm sự chú ý của anh ấy làm phiền mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
histrionic personality disorder
Danh từMột tình trạng tâm thần trong đó mọi người hành động theo cách rất cảm xúc và kịch tính để thu hút sự chú ý đến bản thân.
"Histrionic personality disorder is characterized by excessive emotionality and attention-seeking behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "histrionic personality disorder".
