(Top Banner Ad)
schizoid personality disorder
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

schizoid personality disorder

UK: /ˈskɪtsɔɪd pɜːrsəˈnæləti dɪˈsɔːrdər/ • US: /ˈskɪtsɔɪd pɜːrsəˈnæləti dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhân cách schizoid chứng rối loạn nhân cách kiểu phân liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A personality disorder characterized by a persistent pattern of detachment from social relationships and a restricted range of emotional expression in interpersonal settings.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn nhân cách đặc trưng bởi một mô hình dai dẳng của sự tách rời khỏi các mối quan hệ xã hội và một phạm vi biểu hiện cảm xúc hạn chế trong các bối cảnh giữa các cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with schizoid personality disorder after exhibiting a lifelong pattern of social detachment."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách schizoid sau khi thể hiện một mô hình tách rời khỏi xã hội kéo dài suốt đời."

  • "The patient's lack of interest in social interaction was a key indicator of schizoid personality disorder."

    "Việc bệnh nhân thiếu quan tâm đến tương tác xã hội là một chỉ số quan trọng của rối loạn nhân cách schizoid."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective schizoid Dạng phân liệt; có đặc điểm của rối loạn nhân cách dạng phân liệt (thường không muốn giao tiếp xã hội, lạnh nhạt cảm xúc)
Noun schizoid Người mắc chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt
Noun personality Nhân cách, tính cách
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Noun disorder Sự rối loạn, sự lộn xộn (trong y học: bệnh, chứng bệnh)
Adjective disordered Bị rối loạn, không có trật tự
Noun schizophrenia Bệnh tâm thần phân liệt (một bệnh lý khác, thường bị nhầm lẫn với rối loạn nhân cách dạng phân liệt)
Adjective schizophrenic (Thuộc về) tâm thần phân liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

schizophrenia (tâm thần phân liệt)schizotypal personality disorder (rối loạn nhân cách phân liệt)

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχίζειν (skhízein)
Ancient Greek
εἶδος (eîdos)
Early 20th Century English (medical coinage)
schizoid

Nguồn gốc của từ 'Schizoid'

Phần 'schizoid' trong cụm từ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'skhízein' có nghĩa là 'chia tách' hoặc 'tách rời', và 'eîdos' có nghĩa là 'hình thái' hoặc 'kiểu'. Thuật ngữ 'schizoid' được nhà tâm thần học Eugen Bleuler đặt ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một số đặc điểm hành vi và tính cách, sau này được dùng trong ngữ cảnh rối loạn nhân cách.

Sự kết hợp thành thuật ngữ lâm sàng

Trong tiếng Anh, 'personality' (nhân cách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai diễn) và 'disorder' (rối loạn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desordre'. Khi ba yếu tố này kết hợp lại, 'schizoid personality disorder' trở thành một thuật ngữ lâm sàng hiện đại, mô tả một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự tách biệt xã hội và hạn chế biểu lộ cảm xúc.

Usage Note

Rối loạn nhân cách schizoid khác với tâm thần phân liệt (schizophrenia) và rối loạn phân liệt (schizotypal personality disorder), mặc dù chúng có thể có một số điểm tương đồng. Người mắc rối loạn này thường không tìm kiếm hoặc tận hưởng các mối quan hệ thân thiết, thích các hoạt động đơn độc và có ít hoặc không có ham muốn tình dục.

Prepositions

with

Ví dụ: "Individuals with schizoid personality disorder..." (Những cá nhân mắc rối loạn nhân cách schizoid...). 'With' được sử dụng để chỉ ra sự liên kết hoặc mắc phải tình trạng bệnh lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schizoid personality disorder
  • diagnosed diagnosed schizoid personality disorder
    (chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt đã được chẩn đoán)
  • severe severe schizoid personality disorder
    (chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt nghiêm trọng)
  • mild mild schizoid personality disorder
    (chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt nhẹ)
  • untreated untreated schizoid personality disorder
    (chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt chưa được điều trị)
Verb + schizoid personality disorder
  • develop develop schizoid personality disorder
    (phát triển/mắc chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt)
  • suffer from suffer from schizoid personality disorder
    (mắc/chịu đựng chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt)
  • treat treat schizoid personality disorder
    (điều trị chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt)
  • manage manage schizoid personality disorder
    (quản lý/kiểm soát chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt)
Noun + of schizoid personality disorder
  • symptoms symptoms of schizoid personality disorder
    (các triệu chứng của chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt)
  • diagnosis diagnosis of schizoid personality disorder
    (chẩn đoán chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt)

Idioms

  • diagnosed with schizoid personality disorder

    được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt

    "She was recently diagnosed with schizoid personality disorder by a psychiatrist."

    (Cô ấy gần đây đã được một bác sĩ tâm thần chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt.)

  • living with schizoid personality disorder

    sống chung với chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt

    "Many individuals learn coping mechanisms for living with schizoid personality disorder."

    (Nhiều người học được các cơ chế đối phó để sống chung với chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt.)

  • signs of schizoid personality disorder

    các dấu hiệu của chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt

    "Early signs of schizoid personality disorder often include a preference for solitary activities."

    (Các dấu hiệu ban đầu của chứng rối loạn nhân cách dạng phân liệt thường bao gồm xu hướng thích các hoạt động đơn độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schizoid personality disorder

noun
Lật mặt

Một rối loạn nhân cách đặc trưng bởi một mô hình dai dẳng của sự tách rời khỏi các mối quan hệ xã hội và một phạm vi biểu hiện cảm xúc hạn chế trong các bối cảnh giữa các cá nhân.

"He was diagnosed with schizoid personality disorder after exhibiting a lifelong pattern of social detachment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schizoid personality disorder".

Sự nhầm lẫn với tâm thần phân liệt

Trong văn hóa đại chúng và ngay cả trong hiểu biết thông thường, 'rối loạn nhân cách dạng phân liệt' (schizoid personality disorder) thường bị nhầm lẫn với 'tâm thần phân liệt' (schizophrenia). Tuy nhiên, đây là hai tình trạng hoàn toàn khác biệt. Rối loạn nhân cách dạng phân liệt là một dạng rối loạn nhân cách, trong đó người bệnh có xu hướng tách biệt xã hội và thiếu biểu lộ cảm xúc; còn tâm thần phân liệt là một bệnh rối loạn tâm thần nghiêm trọng hơn, liên quan đến mất liên lạc với thực tế, ảo giác và hoang tưởng.

Kỳ thị và nhận thức xã hội

Giống như nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần khác, rối loạn nhân cách dạng phân liệt cũng phải đối mặt với sự kỳ thị và thiếu hiểu biết từ xã hội. Những người mắc chứng này có thể bị gán mác là 'lạnh lùng', 'xa cách' hoặc 'kỳ quặc', thay vì được nhìn nhận như những cá nhân đang đối phó với một tình trạng sức khỏe. Việc nâng cao nhận thức về sự khác biệt và đặc điểm của rối loạn này là rất quan trọng để giảm bớt kỳ thị và khuyến khích sự thấu hiểu.