(Top Banner Ad)
hives
B2
danh từ B2 Y học

hives

UK: /haɪvz/ • US: /haɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

mề đay nổi mề đay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skin condition characterized by itchy, raised welts or bumps.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng da đặc trưng bởi những nốt sần hoặc mảng sưng tấy, ngứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed hives after eating strawberries."

    "Cô ấy bị nổi mề đay sau khi ăn dâu tây."

  • "The child was covered in hives after playing in the grass."

    "Đứa trẻ bị nổi mề đay khắp người sau khi chơi trên cỏ."

  • "Stress can sometimes trigger hives."

    "Căng thẳng đôi khi có thể gây ra mề đay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hive tổ ong
Noun urticaria bệnh mề đay (tên khoa học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hīƀiz
Old English
hȳf
Middle English
hive
English
hives

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'hives' có nguồn gốc từ thời xa xưa, khi con người bắt đầu quan sát và đặt tên cho những tổ ong. Nó liên quan đến nơi trú ngụ của ong, và sau này được dùng để mô tả tình trạng da nổi mẩn đỏ tương tự như hình ảnh tổ ong.

Usage Note

Hives thường là kết quả của một phản ứng dị ứng với thức ăn, thuốc men hoặc các tác nhân gây dị ứng khác. Các nốt mề đay có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu trên cơ thể và có thể thay đổi kích thước và hình dạng. Đôi khi, hives tự khỏi sau một thời gian ngắn, nhưng trong một số trường hợp, cần điều trị y tế để giảm ngứa và sưng.

Prepositions

from due to

`hives from`: Chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra mề đay (ví dụ: hives from eating shellfish). `hives due to`: Tương tự như 'from', nhưng nhấn mạnh vào nguyên nhân gián tiếp hoặc yếu tố góp phần (ví dụ: hives due to stress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hives
  • severe severe hives
    (mề đay nghiêm trọng)
  • itchy itchy hives
    (mề đay gây ngứa)
  • chronic chronic hives
    (mề đay mãn tính)
Verb + hives
  • develop develop hives
    (phát triển mề đay)
  • get get hives
    (bị nổi mề đay)
  • treat treat hives
    (điều trị mề đay)

Idioms

  • send someone into hives

    làm ai đó vô cùng khó chịu hoặc lo lắng

    "The thought of public speaking sends me into hives."

    (Ý nghĩ phải nói trước đám đông làm tôi vô cùng lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hives

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng da đặc trưng bởi những nốt sần hoặc mảng sưng tấy, ngứa.

"She developed hives after eating strawberries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had eaten strawberries, she would have had hives.
Nếu cô ấy đã ăn dâu tây, cô ấy đã bị nổi mề đay.
Phủ định
If he hadn't taken the medication, he might not have developed hives.
Nếu anh ấy đã không uống thuốc, anh ấy có lẽ đã không bị nổi mề đay.
Nghi vấn
Would she have developed hives if she had been exposed to the allergen?
Cô ấy có bị nổi mề đay nếu cô ấy đã tiếp xúc với chất gây dị ứng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had had hives before she saw the doctor.
Cô ấy đã bị nổi mề đay trước khi đi khám bác sĩ.
Phủ định
He had not had hives until he ate the shellfish.
Anh ấy đã không bị nổi mề đay cho đến khi ăn hải sản.
Nghi vấn
Had they had hives after being in the garden?
Họ đã bị nổi mề đay sau khi ở trong vườn phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have hives right now; they're so itchy!
Tôi ước gì tôi không bị nổi mề đay ngay bây giờ; chúng ngứa quá!
Phủ định
If only she hadn't eaten those strawberries, she wouldn't have hives now.
Giá mà cô ấy không ăn những quả dâu tây đó, thì giờ cô ấy đã không bị nổi mề đay.
Nghi vấn
If only I could get rid of these hives; would that be possible?
Giá mà tôi có thể loại bỏ những mề đay này; điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hives".

Dị ứng và phản ứng da

Mề đay thường liên quan đến dị ứng. Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra dị ứng rất phổ biến để xác định nguyên nhân gây ra các phản ứng da.