(Top Banner Ad)
rash
B2
noun B2 Y học, Tâm lý học

rash

UK: /ræʃ/ • US: /ræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phát ban nổi mẩn hấp tấp vội vàng bốc đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of red spots on a person's skin, caused by an illness or a reaction to something.

Vietnamese Meaning

Phát ban, nổi mẩn; một vùng da có những nốt đỏ do bệnh hoặc phản ứng với một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby developed a rash after eating strawberries."

    "Em bé bị phát ban sau khi ăn dâu tây."

  • "The doctor said the rash was caused by an allergic reaction."

    "Bác sĩ nói phát ban là do phản ứng dị ứng."

  • "Don't be rash, think before you act."

    "Đừng hấp tấp, hãy suy nghĩ trước khi hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rash hấp tấp, vội vàng, khinh suất
Noun rashness sự hấp tấp, vội vàng, khinh suất
Adverb rashly một cách hấp tấp, vội vàng, khinh suất
Noun rash chứng phát ban, mẩn ngứa (trên da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raskaz
Old High German
rasc
Old French
rasch
Middle English
rasch
Modern English
rash

Nguồn gốc của từ "rash"

Từ "rash" (tính từ) trong tiếng Anh, mang nghĩa "hấp tấp, vội vàng, khinh suất", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "rasch" hoặc "rasche". Từ này lại có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ (như *raskaz trong Proto-Germanic), với ý nghĩa ban đầu là "nhanh nhẹn, mạnh mẽ, vội vàng". Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển theo hướng tiêu cực hơn, ám chỉ hành động thiếu suy nghĩ, hấp tấp. Về sau, danh từ "rash" dùng để chỉ chứng phát ban trên da cũng xuất hiện, có thể từ một gốc từ tiếng Pháp cổ khác là "rascher" (cào, gãi), nhưng cũng có nét liên hệ với sự xuất hiện nhanh chóng, đột ngột trên da.

Usage Note

Từ 'rash' ở dạng danh từ thường chỉ một hiện tượng vật lý trên da. Nó có thể gây ngứa, khó chịu. Phân biệt với 'itch' (cơn ngứa), 'allergy' (dị ứng, nguyên nhân gây phát ban).

Prepositions

with from

with: Thường dùng để mô tả việc da bị phát ban với các triệu chứng cụ thể (ví dụ: a rash with blisters). from: Chỉ nguyên nhân gây ra phát ban (ví dụ: a rash from poison ivy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rash (quyết định/hành động)
  • rash a rash decision
    (một quyết định hấp tấp)
  • rash a rash act
    (một hành động khinh suất)
  • rash a rash promise
    (một lời hứa vội vàng)
  • rash a rash move
    (một bước đi vội vàng)
Verb + rash (quyết định/hành động)
  • make make a rash decision
    (đưa ra một quyết định hấp tấp)
  • take take a rash step
    (thực hiện một bước đi vội vàng)
Adjective + rash (tình trạng da)
  • skin a skin rash
    (phát ban da)
  • heat a heat rash
    (rôm sảy)
  • nappy nappy rash
    (hăm tã (ở trẻ em))
  • allergic an allergic rash
    (phát ban dị ứng)
Verb + rash (tình trạng da)
  • break out in break out in a rash
    (nổi mẩn/phát ban)
  • develop develop a rash
    (bị phát ban)
  • get get a rash
    (bị phát ban)

Idioms

  • To do something rash

    Làm điều gì đó một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ

    "He tends to do something rash when he's under pressure."

    (Anh ấy có xu hướng làm điều gì đó hấp tấp khi chịu áp lực.)

  • A rash of something

    Một loạt các sự việc/hiện tượng tiêu cực bùng phát đột ngột

    "The company has experienced a rash of resignations recently."

    (Công ty gần đây đã chứng kiến một loạt các đơn xin từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rash

noun
Lật mặt

Phát ban, nổi mẩn; một vùng da có những nốt đỏ do bệnh hoặc phản ứng với một thứ gì đó.

"The baby developed a rash after eating strawberries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat that shellfish, you will get a rash.
Nếu bạn ăn hải sản đó, bạn sẽ bị phát ban.
Phủ định
If you don't apply sunscreen, you will get a rash after being in the sun.
Nếu bạn không bôi kem chống nắng, bạn sẽ bị phát ban sau khi ở dưới ánh nắng mặt trời.
Nghi vấn
Will you regret it if you are rash in your decision?
Bạn sẽ hối tiếc chứ nếu bạn hấp tấp trong quyết định của mình?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so rash in his investment decisions, he would have made a significant profit.
Nếu anh ấy không quá hấp tấp trong các quyết định đầu tư, anh ấy đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
If she hadn't been rash to trust him, she wouldn't have had her heart broken.
Nếu cô ấy không vội vàng tin tưởng anh ta, cô ấy đã không bị tan vỡ trái tim.
Nghi vấn
Would they have avoided that rash outbreak if they had implemented stricter hygiene protocols?
Họ có thể đã tránh được đợt bùng phát phát ban đó nếu họ đã thực hiện các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is rash when he makes decisions.
Anh ấy hấp tấp khi đưa ra quyết định.
Phủ định
She is not rash with her investments.
Cô ấy không hấp tấp với các khoản đầu tư của mình.
Nghi vấn
Is that a rash on your arm?
Đó có phải là phát ban trên cánh tay của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rash".

Lời khuyên "Haste makes waste" (Nhanh ẩu đoảng)

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'rash' (hấp tấp, vội vàng) thường bị coi là thiếu khôn ngoan và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Các câu tục ngữ như 'Look before you leap' (Suy nghĩ kỹ trước khi hành động) hay 'Haste makes waste' (Nhanh ẩu đoảng) đều thể hiện giá trị của sự cẩn trọng và suy xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện một hành động. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và tránh sự bốc đồng.