(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rash
B2

rash

noun

Nghĩa tiếng Việt

phát ban nổi mẩn hấp tấp vội vàng bốc đồng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rash'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phát ban, nổi mẩn; một vùng da có những nốt đỏ do bệnh hoặc phản ứng với một thứ gì đó.

Definition (English Meaning)

An area of red spots on a person's skin, caused by an illness or a reaction to something.

Ví dụ Thực tế với 'Rash'

  • "The baby developed a rash after eating strawberries."

    "Em bé bị phát ban sau khi ăn dâu tây."

  • "The doctor said the rash was caused by an allergic reaction."

    "Bác sĩ nói phát ban là do phản ứng dị ứng."

  • "Don't be rash, think before you act."

    "Đừng hấp tấp, hãy suy nghĩ trước khi hành động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rash'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rash
  • Adjective: rash
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

careful(cẩn thận)
cautious(thận trọng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Rash'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'rash' ở dạng danh từ thường chỉ một hiện tượng vật lý trên da. Nó có thể gây ngứa, khó chịu. Phân biệt với 'itch' (cơn ngứa), 'allergy' (dị ứng, nguyên nhân gây phát ban).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with from

with: Thường dùng để mô tả việc da bị phát ban với các triệu chứng cụ thể (ví dụ: a rash with blisters). from: Chỉ nguyên nhân gây ra phát ban (ví dụ: a rash from poison ivy).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rash'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat that shellfish, you will get a rash.
Nếu bạn ăn hải sản đó, bạn sẽ bị phát ban.
Phủ định
If you don't apply sunscreen, you will get a rash after being in the sun.
Nếu bạn không bôi kem chống nắng, bạn sẽ bị phát ban sau khi ở dưới ánh nắng mặt trời.
Nghi vấn
Will you regret it if you are rash in your decision?
Bạn sẽ hối tiếc chứ nếu bạn hấp tấp trong quyết định của mình?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so rash in his investment decisions, he would have made a significant profit.
Nếu anh ấy không quá hấp tấp trong các quyết định đầu tư, anh ấy đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
If she hadn't been rash to trust him, she wouldn't have had her heart broken.
Nếu cô ấy không vội vàng tin tưởng anh ta, cô ấy đã không bị tan vỡ trái tim.
Nghi vấn
Would they have avoided that rash outbreak if they had implemented stricter hygiene protocols?
Họ có thể đã tránh được đợt bùng phát phát ban đó nếu họ đã thực hiện các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt hơn không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is rash when he makes decisions.
Anh ấy hấp tấp khi đưa ra quyết định.
Phủ định
She is not rash with her investments.
Cô ấy không hấp tấp với các khoản đầu tư của mình.
Nghi vấn
Is that a rash on your arm?
Đó có phải là phát ban trên cánh tay của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)