(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hoagie
B1

hoagie

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp kiểu Philadelphia bánh mì sandwich dài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoagie'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bánh mì sandwich được làm trên một ổ bánh mì Ý dài với nhiều loại thịt, phô mai, rau và nước sốt.

Definition (English Meaning)

A sandwich made on a long Italian roll with a variety of meats, cheeses, vegetables, and dressings.

Ví dụ Thực tế với 'Hoagie'

  • "I ordered a hoagie with extra pickles and onions."

    "Tôi đã gọi một chiếc hoagie với thêm dưa chuột muối và hành tây."

  • "Let's grab a hoagie for lunch."

    "Hãy mua một cái hoagie cho bữa trưa nào."

  • "This hoagie is packed with meat and cheese."

    "Chiếc hoagie này chứa đầy thịt và phô mai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hoagie'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hoagie
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

submarine sandwich(bánh mì tàu ngầm)
sub(bánh mì sub)
hero(bánh mì hero) grinder(bánh mì grinder)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sandwich(bánh mì sandwich)
deli(cửa hàng bán đồ nguội)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Hoagie'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "hoagie" chủ yếu được sử dụng ở vùng Philadelphia và các vùng lân cận ở Hoa Kỳ. Nó là một thuật ngữ khu vực cho một loại sandwich thường được gọi là "submarine sandwich," "sub," "hero," hoặc "grinder" ở các khu vực khác. Điểm khác biệt thường nằm ở các thành phần và cách chế biến cụ thể, nhưng về cơ bản, chúng đều là những chiếc sandwich dài được nhồi đầy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

"with" thường được sử dụng để chỉ các thành phần bên trong bánh hoagie (ví dụ: "a hoagie with ham and cheese"). "on" được dùng để chỉ loại bánh mì được sử dụng (ví dụ: "a hoagie on a long roll").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoagie'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, I treated myself to a massive hoagie, a symphony of flavors and textures, and a well-deserved rest.
Sau một ngày làm việc dài, tôi tự thưởng cho mình một chiếc hoagie khổng lồ, một bản giao hưởng của hương vị và kết cấu, và một sự nghỉ ngơi xứng đáng.
Phủ định
Despite wanting a quick lunch, I decided against getting a hoagie, as the line was incredibly long, and I didn't have much time.
Mặc dù muốn một bữa trưa nhanh chóng, tôi đã quyết định không mua hoagie, vì hàng người quá dài và tôi không có nhiều thời gian.
Nghi vấn
Considering the price and the ingredients, is this hoagie, a culinary masterpiece or just an overpriced sandwich, truly worth the cost?
Xét về giá cả và các thành phần, chiếc hoagie này, một kiệt tác ẩm thực hay chỉ là một chiếc bánh sandwich đắt tiền, có thực sự đáng giá không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)