hoagie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sandwich made on a long Italian roll with a variety of meats, cheeses, vegetables, and dressings.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh mì sandwich được làm trên một ổ bánh mì Ý dài với nhiều loại thịt, phô mai, rau và nước sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a hoagie with extra pickles and onions."
"Tôi đã gọi một chiếc hoagie với thêm dưa chuột muối và hành tây."
-
"Let's grab a hoagie for lunch."
"Hãy mua một cái hoagie cho bữa trưa nào."
-
"This hoagie is packed with meat and cheese."
"Chiếc hoagie này chứa đầy thịt và phô mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hoagie | Một loại bánh mì kẹp dài truyền thống của Mỹ, đặc biệt phổ biến ở Philadelphia, thường chứa thịt, phô mai, rau (như xà lách, cà chua, hành tây) và nước sốt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "hoagie" chủ yếu được sử dụng ở vùng Philadelphia và các vùng lân cận ở Hoa Kỳ. Nó là một thuật ngữ khu vực cho một loại sandwich thường được gọi là "submarine sandwich," "sub," "hero," hoặc "grinder" ở các khu vực khác. Điểm khác biệt thường nằm ở các thành phần và cách chế biến cụ thể, nhưng về cơ bản, chúng đều là những chiếc sandwich dài được nhồi đầy.
Prepositions
"with" thường được sử dụng để chỉ các thành phần bên trong bánh hoagie (ví dụ: "a hoagie with ham and cheese"). "on" được dùng để chỉ loại bánh mì được sử dụng (ví dụ: "a hoagie on a long roll").
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious a delicious hoagie (một chiếc hoagie ngon)
-
fresh a fresh hoagie (một chiếc hoagie tươi)
-
Italian an Italian hoagie (một chiếc hoagie kiểu Ý)
-
Philly a Philly hoagie (một chiếc hoagie kiểu Philly (từ Philadelphia))
-
order order a hoagie (gọi một chiếc hoagie)
-
eat eat a hoagie (ăn một chiếc hoagie)
-
make make a hoagie (làm một chiếc hoagie)
-
steak a steak hoagie (một chiếc hoagie thịt bò bít tết)
-
chicken a chicken hoagie (một chiếc hoagie thịt gà)
-
veggie a veggie hoagie (một chiếc hoagie rau củ)
Idioms
-
hoagie roll
Loại bánh mì dài đặc biệt dùng để làm hoagie.
"You need a good hoagie roll to make an authentic Philly cheesesteak."
(Bạn cần một chiếc bánh mì hoagie roll ngon để làm món Philly cheesesteak chuẩn vị.)
-
hoagie shop
Cửa hàng chuyên bán hoagie hoặc các loại bánh mì kẹp tương tự.
"Let's grab lunch at the new hoagie shop down the street."
(Chúng ta hãy đi ăn trưa ở tiệm bánh mì hoagie mới trên phố nhé.)
-
hoagie lunch
Bữa trưa với món hoagie.
"A hoagie lunch is perfect for a quick and satisfying meal."
(Một bữa trưa với hoagie là lựa chọn hoàn hảo cho một bữa ăn nhanh chóng và no bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoagie
danh từMột loại bánh mì sandwich được làm trên một ổ bánh mì Ý dài với nhiều loại thịt, phô mai, rau và nước sốt.
"I ordered a hoagie with extra pickles and onions."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of work, I treated myself to a massive hoagie, a symphony of flavors and textures, and a well-deserved rest. |
Sau một ngày làm việc dài, tôi tự thưởng cho mình một chiếc hoagie khổng lồ, một bản giao hưởng của hương vị và kết cấu, và một sự nghỉ ngơi xứng đáng. |
| Phủ định | Despite wanting a quick lunch, I decided against getting a hoagie, as the line was incredibly long, and I didn't have much time. |
Mặc dù muốn một bữa trưa nhanh chóng, tôi đã quyết định không mua hoagie, vì hàng người quá dài và tôi không có nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Considering the price and the ingredients, is this hoagie, a culinary masterpiece or just an overpriced sandwich, truly worth the cost? |
Xét về giá cả và các thành phần, chiếc hoagie này, một kiệt tác ẩm thực hay chỉ là một chiếc bánh sandwich đắt tiền, có thực sự đáng giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoagie".
