hero
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is admired for having done something very brave or having achieved something great.
Vietnamese Meaning
Một người được ngưỡng mộ vì đã làm điều gì đó rất dũng cảm hoặc đã đạt được điều gì đó vĩ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighters were hailed as heroes after rescuing the family from the burning building."
"Những người lính cứu hỏa đã được ca ngợi là những anh hùng sau khi giải cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy."
-
"Nelson Mandela is considered a hero for his fight against apartheid."
"Nelson Mandela được coi là một anh hùng vì cuộc chiến chống lại chế độ phân biệt chủng tộc."
-
"The doctor was a hero during the Ebola outbreak."
"Bác sĩ là một anh hùng trong suốt đợt bùng phát dịch Ebola."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hero' thường được dùng để chỉ những người có hành động phi thường, vượt qua khó khăn, thử thách để đạt được mục tiêu cao cả, hoặc cứu giúp người khác. Nó có thể mang nghĩa tích cực và truyền cảm hứng. Đôi khi, 'hero' cũng được dùng một cách mỉa mai.
Prepositions
‘Hero to’: người được coi là anh hùng đối với ai đó hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'He is a hero to the local community.' ‘Hero of’: anh hùng của cái gì (một trận chiến, một sự kiện...). Ví dụ: 'Hero of the Soviet Union.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national hero (Anh hùng dân tộc)
-
local local hero (Người hùng địa phương)
-
unlikely unlikely hero (Người hùng bất ngờ)
-
worship worship a hero (Tôn thờ một anh hùng)
-
become become a hero (Trở thành một anh hùng)
-
hail hail someone as a hero (Tung hô ai đó như một anh hùng)
Idioms
-
hero worship
Sự sùng bái thần tượng/anh hùng một cách mù quáng
"Teenagers often engage in hero worship of pop stars."
(Thanh thiếu niên thường sùng bái các ngôi sao nhạc pop một cách mù quáng.)
-
from zero to hero
Từ không có gì đến thành công lớn, đổi đời
"He went from zero to hero in just one year."
(Anh ấy đã đổi đời chỉ trong một năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hero
danh từMột người được ngưỡng mộ vì đã làm điều gì đó rất dũng cảm hoặc đã đạt được điều gì đó vĩ đại.
"The firefighters were hailed as heroes after rescuing the family from the burning building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hero".
