(Top Banner Ad)
hero
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Lịch sử

hero

UK: /ˈhɪərəʊ/ • US: /ˈhɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

anh hùng người hùng người có công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is admired for having done something very brave or having achieved something great.

Vietnamese Meaning

Một người được ngưỡng mộ vì đã làm điều gì đó rất dũng cảm hoặc đã đạt được điều gì đó vĩ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters were hailed as heroes after rescuing the family from the burning building."

    "Những người lính cứu hỏa đã được ca ngợi là những anh hùng sau khi giải cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy."

  • "Nelson Mandela is considered a hero for his fight against apartheid."

    "Nelson Mandela được coi là một anh hùng vì cuộc chiến chống lại chế độ phân biệt chủng tộc."

  • "The doctor was a hero during the Ebola outbreak."

    "Bác sĩ là một anh hùng trong suốt đợt bùng phát dịch Ebola."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heroine Nữ anh hùng
Adjective heroic Anh hùng, dũng cảm
Noun heroism Chủ nghĩa anh hùng, sự dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser-
Ancient Greek
ἥρως (hḗrōs)
Latin
heros
Old French
héros
English
hero

Nguồn gốc từ 'Heros'

Từ 'hero' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἥρως' (hḗrōs), thường được dùng để chỉ những người có sức mạnh phi thường, lòng dũng cảm và có thể có nguồn gốc thần thánh. Những anh hùng này thường là nhân vật chính trong các câu chuyện thần thoại, thực hiện những nhiệm vụ khó khăn và chiến đấu chống lại quái vật.

Usage Note

Từ 'hero' thường được dùng để chỉ những người có hành động phi thường, vượt qua khó khăn, thử thách để đạt được mục tiêu cao cả, hoặc cứu giúp người khác. Nó có thể mang nghĩa tích cực và truyền cảm hứng. Đôi khi, 'hero' cũng được dùng một cách mỉa mai.

Prepositions

to of

‘Hero to’: người được coi là anh hùng đối với ai đó hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'He is a hero to the local community.' ‘Hero of’: anh hùng của cái gì (một trận chiến, một sự kiện...). Ví dụ: 'Hero of the Soviet Union.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hero
  • national national hero
    (Anh hùng dân tộc)
  • local local hero
    (Người hùng địa phương)
  • unlikely unlikely hero
    (Người hùng bất ngờ)
Verb + hero
  • worship worship a hero
    (Tôn thờ một anh hùng)
  • become become a hero
    (Trở thành một anh hùng)
  • hail hail someone as a hero
    (Tung hô ai đó như một anh hùng)

Idioms

  • hero worship

    Sự sùng bái thần tượng/anh hùng một cách mù quáng

    "Teenagers often engage in hero worship of pop stars."

    (Thanh thiếu niên thường sùng bái các ngôi sao nhạc pop một cách mù quáng.)

  • from zero to hero

    Từ không có gì đến thành công lớn, đổi đời

    "He went from zero to hero in just one year."

    (Anh ấy đã đổi đời chỉ trong một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hero

danh từ
Lật mặt

Một người được ngưỡng mộ vì đã làm điều gì đó rất dũng cảm hoặc đã đạt được điều gì đó vĩ đại.

"The firefighters were hailed as heroes after rescuing the family from the burning building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hero".

Anh hùng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng anh hùng thường gắn liền với những phẩm chất như lòng dũng cảm, sự hy sinh, và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Các anh hùng thường là nguồn cảm hứng và là biểu tượng cho những giá trị tốt đẹp.

Ngày Tưởng niệm Anh hùng (Memorial Day)

Ở Hoa Kỳ, có ngày Memorial Day (Ngày Tưởng niệm) để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh khi phục vụ đất nước. Đây là một dịp quan trọng để bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã cống hiến cuộc đời cho sự tự do và an ninh của quốc gia.