(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ holiday destination
B1

holiday destination

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

điểm đến du lịch địa điểm du lịch nơi nghỉ dưỡng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Holiday destination'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một địa điểm mà mọi người đến thăm trong kỳ nghỉ.

Definition (English Meaning)

A place that people visit for a holiday.

Ví dụ Thực tế với 'Holiday destination'

  • "Thailand is a popular holiday destination."

    "Thái Lan là một điểm đến du lịch phổ biến."

  • "We are planning our next holiday destination."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho điểm đến du lịch tiếp theo của mình."

  • "Italy is a great holiday destination for food lovers."

    "Ý là một điểm đến du lịch tuyệt vời cho những người yêu thích ẩm thực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Holiday destination'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: holiday destination
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vacation spot(điểm nghỉ mát)
tourist resort(khu nghỉ dưỡng du lịch)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Holiday destination'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những địa điểm phổ biến và hấp dẫn đối với khách du lịch. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác thư giãn, vui vẻ và khám phá. Khác với 'tourist attraction' (điểm thu hút khách du lịch), 'holiday destination' nhấn mạnh vào mục đích của chuyến đi là kỳ nghỉ, thư giãn, trong khi 'tourist attraction' chỉ đơn thuần là một địa điểm hấp dẫn để tham quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as for

Ví dụ: 'Considered as a popular holiday destination', 'Famous for being a wonderful holiday destination'. 'As' dùng để chỉ vai trò, danh tiếng của địa điểm. 'For' dùng để chỉ lý do tại sao địa điểm đó nổi tiếng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Holiday destination'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)