(Top Banner Ad)
holiday
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

holiday

UK: /ˈhɒlədeɪ/ • US: /ˈhɑːlədeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày lễ ngày nghỉ kỳ nghỉ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day of festivity or recreation when no work is done.

Vietnamese Meaning

Ngày lễ, ngày nghỉ, kỳ nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going on holiday to Italy next summer."

    "Chúng tôi sẽ đi nghỉ hè ở Ý vào mùa hè tới."

  • "I'm taking a holiday next week."

    "Tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới."

  • "Many shops are closed on public holidays."

    "Nhiều cửa hàng đóng cửa vào các ngày lễ quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holidays những ngày nghỉ lễ
Adjective holidaying đi nghỉ mát
Verb holiday đi nghỉ mát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāligdæg
Middle English
haliday
English
holiday

Nguồn gốc của 'Holiday'

Từ 'holiday' bắt nguồn từ 'hāligdæg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ngày thánh'. Ban đầu, nó chỉ các ngày lễ tôn giáo, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm các ngày nghỉ lễ khác. Nó phản ánh lịch sử khi các ngày lễ quan trọng thường gắn liền với các sự kiện tôn giáo.

Usage Note

Từ 'holiday' thường được dùng để chỉ các ngày lễ tôn giáo hoặc quốc gia, hoặc một khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc hoặc trường học. Nó khác với 'vacation' ở chỗ 'vacation' thường ám chỉ một kỳ nghỉ dài ngày hơn và thường có mục đích du lịch, giải trí. 'Holiday' cũng có thể mang nghĩa là ngày kỷ niệm.

Prepositions

on for

'on holiday': đang trong kỳ nghỉ; 'for the holidays': cho dịp lễ hội (thường là dịp cuối năm).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • a busman's holiday

    một kỳ nghỉ mà bạn dành thời gian làm những việc tương tự như công việc thường ngày của bạn

    "The mechanic spent his holiday fixing his own car – a real busman's holiday!"

    (Người thợ máy dành kỳ nghỉ của mình để sửa xe hơi của chính mình - đúng là một kỳ nghỉ làm việc giống như mọi ngày!)

  • holiday spirit

    tinh thần vui vẻ, hào hứng trong dịp lễ

    "The town was filled with holiday spirit as Christmas approached."

    (Thị trấn tràn ngập tinh thần lễ hội khi Giáng sinh đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holiday

danh từ
Lật mặt

Ngày lễ, ngày nghỉ, kỳ nghỉ.

"We are going on holiday to Italy next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday".

Ngày lễ và văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, các ngày lễ thường là dịp để gia đình sum họp, tặng quà và tham gia các hoạt động vui chơi giải trí. Các ngày lễ lớn như Giáng sinh và Lễ Tạ Ơn có những phong tục và truyền thống riêng biệt.

Ngày nghỉ phép

Nhiều quốc gia có luật quy định số ngày nghỉ phép tối thiểu mà người lao động được hưởng mỗi năm. Đây là cơ hội để mọi người nghỉ ngơi, thư giãn và tái tạo năng lượng.