holiday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngày lễ, ngày nghỉ, kỳ nghỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going on holiday to Italy next summer."
"Chúng tôi sẽ đi nghỉ hè ở Ý vào mùa hè tới."
-
"I'm taking a holiday next week."
"Tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới."
-
"Many shops are closed on public holidays."
"Nhiều cửa hàng đóng cửa vào các ngày lễ quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | holidays | những ngày nghỉ lễ |
| Adjective | holidaying | đi nghỉ mát |
| Verb | holiday | đi nghỉ mát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'holiday' thường được dùng để chỉ các ngày lễ tôn giáo hoặc quốc gia, hoặc một khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc hoặc trường học. Nó khác với 'vacation' ở chỗ 'vacation' thường ám chỉ một kỳ nghỉ dài ngày hơn và thường có mục đích du lịch, giải trí. 'Holiday' cũng có thể mang nghĩa là ngày kỷ niệm.
Prepositions
'on holiday': đang trong kỳ nghỉ; 'for the holidays': cho dịp lễ hội (thường là dịp cuối năm).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
a busman's holiday
một kỳ nghỉ mà bạn dành thời gian làm những việc tương tự như công việc thường ngày của bạn
"The mechanic spent his holiday fixing his own car – a real busman's holiday!"
(Người thợ máy dành kỳ nghỉ của mình để sửa xe hơi của chính mình - đúng là một kỳ nghỉ làm việc giống như mọi ngày!)
-
holiday spirit
tinh thần vui vẻ, hào hứng trong dịp lễ
"The town was filled with holiday spirit as Christmas approached."
(Thị trấn tràn ngập tinh thần lễ hội khi Giáng sinh đến gần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holiday
danh từNgày lễ, ngày nghỉ, kỳ nghỉ.
"We are going on holiday to Italy next summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday".
