(Top Banner Ad)
destination
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Địa lý

destination

UK: /ˌdestɪˈneɪʃən/ • US: /ˌdestɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điểm đến đích đến nơi đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place to which someone or something is going or being sent.

Vietnamese Meaning

Địa điểm mà ai đó hoặc cái gì đó đang đi đến hoặc được gửi đến; điểm đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our luggage never reached its final destination."

    "Hành lý của chúng tôi không bao giờ đến được điểm đến cuối cùng của nó."

  • "Thailand is a popular tourist destination."

    "Thái Lan là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The package arrived at its destination on time."

    "Gói hàng đã đến đích đúng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun destiny định mệnh, số phận
Verb destine dành cho, định trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destinare
Latin
destinatio
English
destination

Gốc gác của 'Destination'

Từ 'destination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'destinare', có nghĩa là 'xác định, quyết định, chỉ định'. Sau đó, nó trở thành 'destinatio', mang nghĩa 'mục đích, điểm đến đã được xác định'. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'destination' như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là, từ này mang một ý nghĩa về sự quyết tâm và định hướng từ ban đầu.

Usage Note

Từ 'destination' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể, thường là điểm cuối cùng của một hành trình. Nó có thể là một thành phố, một quốc gia, một tòa nhà, hoặc bất kỳ địa điểm nào khác. 'Destination' nhấn mạnh mục đích của việc di chuyển hoặc gửi một vật gì đó tới địa điểm đó. Khác với 'place' (địa điểm) là một từ chung chung hơn, 'destination' mang tính mục tiêu và kế hoạch hơn.

Prepositions

to as for

'to' được dùng để chỉ hướng đến một địa điểm (ví dụ: 'go to a destination'). 'as' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của một địa điểm (ví dụ: 'used as a destination for tourists'). 'for' được dùng để chỉ một địa điểm được dự định hoặc chọn làm điểm đến (ví dụ: 'chosen for their destination').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destination
  • popular a popular destination
    (một điểm đến nổi tiếng)
  • tourist a tourist destination
    (một điểm đến du lịch)
  • dream a dream destination
    (một điểm đến mơ ước)
Verb + destination
  • reach reach a destination
    (đến một điểm đến)
  • choose choose a destination
    (chọn một điểm đến)
  • arrive at arrive at a destination
    (đến một điểm đến)

Idioms

  • on the road to somewhere/something

    trên đường đạt được điều gì đó

    "He's on the road to recovery after his surgery."

    (Anh ấy đang trên đà hồi phục sau ca phẫu thuật.)

  • a signpost to somewhere

    một dấu hiệu dẫn đến đâu đó

    "This research is a signpost to future discoveries."

    (Nghiên cứu này là một dấu hiệu cho những khám phá trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destination

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm mà ai đó hoặc cái gì đó đang đi đến hoặc được gửi đến; điểm đến.

"Our luggage never reached its final destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destination".

Điểm đến trong Văn hóa Du lịch

Trong văn hóa du lịch phương Tây, việc chọn một 'destination' thường liên quan đến việc tìm kiếm trải nghiệm mới, khám phá những nền văn hóa khác và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ. Các điểm đến du lịch thường được quảng bá mạnh mẽ để thu hút du khách quốc tế.

Ý nghĩa của 'Destination Wedding'

Một xu hướng phổ biến là 'destination wedding', đám cưới được tổ chức ở một địa điểm du lịch hấp dẫn. Điều này thường liên quan đến việc mời gia đình và bạn bè đến một nơi đặc biệt để cùng nhau kỷ niệm sự kiện trọng đại, kết hợp giữa đám cưới và kỳ nghỉ.