(Top Banner Ad)
holier-than-thou
C1
Adjective C1 Xã hội, Đạo đức

holier-than-thou

UK: /ˌhəʊliər ðən ˈθaʊ/ • US: /ˌhoʊliər ðən ˈθaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức giả tự cho mình là thanh cao vênh váo đạo đức ra vẻ đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by an attitude of moral superiority; acting as if one is morally better than others.

Vietnamese Meaning

Tỏ ra đạo đức giả, tự cho mình thanh cao hơn người khác; cư xử như thể mình tốt đẹp hơn người khác về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a holier-than-thou attitude that makes it difficult to work with her."

    "Cô ấy có một thái độ đạo đức giả khiến việc làm việc với cô ấy trở nên khó khăn."

  • "His holier-than-thou pronouncements on the issue were met with skepticism."

    "Những lời tuyên bố đạo đức giả của anh ta về vấn đề này đã bị đón nhận bằng sự hoài nghi."

  • "I can't stand her holier-than-thou attitude; she always acts like she's better than everyone else."

    "Tôi không thể chịu được thái độ đạo đức giả của cô ấy; cô ấy luôn hành động như thể mình tốt đẹp hơn tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holy thánh thiện, linh thiêng (là từ gốc của 'holier')
Noun holiness sự thánh thiện, sự linh thiêng (dạng danh từ của 'holy')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
Isaiah 65:5 (King James Version)
English
holier than thou (Biblical phrase)
English
holier-than-thou (adjective)

Nguồn gốc từ Kinh Thánh

Cụm từ 'holier than thou' có nguồn gốc từ sách Ê-sai 65:5 trong Kinh Thánh King James (phiên bản tiếng Anh): 'Stand by thyself, come not near to me; for I am holier than thou.' (Hãy đứng riêng một mình, đừng đến gần ta, vì ta thánh hơn ngươi.) Ban đầu, nó mô tả sự tự phụ về đạo đức, cho rằng mình trong sạch và đạo đức hơn người khác. Theo thời gian, cụm từ này đã được ghép lại thành một tính từ có gạch nối để miêu tả những người có thái độ tự cho mình là đạo đức và vượt trội hơn.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để phê phán những người tự cao tự đại, phán xét người khác một cách đạo đức giả. Nó nhấn mạnh sự kiêu ngạo và thái độ hơn người, không chân thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holier-than-thou (or Noun + holier-than-thou)
  • attitude a holier-than-thou attitude
    (thái độ tự cho mình là thánh thiện hơn người khác)
  • tone a holier-than-thou tone
    (giọng điệu ra vẻ đạo đức hơn người)
  • manner a holier-than-thou manner
    (cách cư xử tự cao tự đại về đạo đức)
  • person a holier-than-thou person
    (một người tự cho mình đạo đức hơn người khác)
Verb + holier-than-thou
  • seem seem holier-than-thou
    (có vẻ tự cho mình là đạo đức hơn người)
  • accused of being accused of being holier-than-thou
    (bị buộc tội là tự cho mình đạo đức hơn người)
  • adopt adopt a holier-than-thou stance
    (áp dụng lập trường tự cho mình đạo đức hơn người)

Idioms

  • to be holier-than-thou

    tỏ ra tự mãn về đạo đức, tự cho mình là người tốt hơn, đúng đắn hơn người khác.

    "She can be a bit holier-than-thou sometimes, always pointing out others' flaws."

    (Đôi khi cô ấy hơi tự cho mình là thánh thiện, lúc nào cũng chỉ ra lỗi lầm của người khác.)

  • a holier-than-thou attitude/stance

    một thái độ hoặc lập trường tự cao tự đại về đạo đức, cho rằng mình cao quý hoặc đúng đắn hơn người khác.

    "His holier-than-thou attitude alienated many of his colleagues."

    (Thái độ tự cho mình là thánh thiện của anh ấy đã làm nhiều đồng nghiệp xa lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holier-than-thou

Adjective
Lật mặt

Tỏ ra đạo đức giả, tự cho mình thanh cao hơn người khác; cư xử như thể mình tốt đẹp hơn người khác về mặt đạo đức.

"She has a holier-than-thou attitude that makes it difficult to work with her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always has a holier-than-thou attitude towards her colleagues.
Cô ấy luôn có thái độ tự cho mình là thanh cao hơn người khác đối với đồng nghiệp của mình.
Phủ định
Why doesn't he try to be understanding instead of always acting holier-than-thou?
Tại sao anh ta không cố gắng thấu hiểu thay vì luôn hành động như thể mình thanh cao hơn người khác?
Nghi vấn
Why does she always sound so holier-than-thou when talking about other people's mistakes?
Tại sao cô ấy luôn nghe có vẻ thanh cao hơn người khác khi nói về lỗi lầm của người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holier-than-thou".

Thái độ tự mãn về đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, 'holier-than-thou' thường được dùng để chỉ trích những người phô trương sự đạo đức hoặc lòng mộ đạo của mình, nhưng thực chất lại ngụ ý rằng họ tốt hơn hoặc có quyền phán xét người khác. Thái độ này thường bị coi là đạo đức giả hoặc khó chịu, vì nó đi ngược lại giá trị khiêm tốn và sự khoan dung trong nhiều xã hội.

Sự chỉ trích trong xã hội

Cụm từ này phản ánh một khía cạnh văn hóa quan trọng, đó là sự không chấp nhận thái độ tự mãn hoặc phê phán người khác một cách cao đạo. Khi một người bị gọi là 'holier-than-thou', đó là một lời chỉ trích mạnh mẽ về sự thiếu khiêm tốn và thiếu đồng cảm của họ, thường dẫn đến sự xa lánh trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội.