pietistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessively or affectedly pious; marked by an excessive or affected display of religious devotion.
Vietnamese Meaning
Quá khích hoặc giả tạo trong sự mộ đạo; thể hiện sự sùng đạo quá mức hoặc giả tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's pietistic pronouncements were seen as insincere attempts to win over religious voters."
"Những tuyên bố mộ đạo của chính trị gia bị xem là những nỗ lực không chân thành để giành được phiếu bầu của cử tri tôn giáo."
-
"His pietistic approach to life often alienated others."
"Cách tiếp cận cuộc sống quá mộ đạo của anh ấy thường khiến người khác xa lánh."
-
"The movie satirized the pietistic attitudes of some religious leaders."
"Bộ phim châm biếm thái độ sùng đạo quá mức của một số nhà lãnh đạo tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | piety | lòng sùng đạo, sự mộ đạo, lòng hiếu thảo |
| Noun | pietist | người theo chủ nghĩa sùng đạo (một phong trào Tin lành) |
| Noun | pietism | chủ nghĩa sùng đạo (một phong trào tôn giáo) |
| Adverb | pietistically | một cách sùng đạo (thường với hàm ý tiêu cực, quá mức) |
| Adjective | pious | sùng đạo, mộ đạo (từ gốc mang nghĩa tích cực hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pietistic' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự sùng đạo thái quá, đôi khi mang tính hình thức và giả tạo hơn là chân thành. Nó thường dùng để phê phán những người thể hiện đức tin một cách phô trương, hoặc những người quá khắt khe trong việc tuân thủ các quy tắc tôn giáo một cách máy móc mà không thực sự hiểu ý nghĩa sâu xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attitude pietistic attitude (thái độ sùng đạo (thường ám chỉ ra vẻ, không chân thật))
-
devotion pietistic devotion (sự sùng mộ giả tạo)
-
rituals pietistic rituals (các nghi thức sùng đạo (nhấn mạnh hình thức))
-
tendencies pietistic tendencies (những khuynh hướng sùng đạo (thường là quá mức))
-
zeal pietistic zeal (sự nhiệt thành sùng đạo (thường mang nghĩa tiêu cực, mù quáng))
-
beliefs pietistic beliefs (những niềm tin sùng đạo)
Idioms
-
a pietistic display/show
một màn thể hiện sự sùng đạo (thường hàm ý không chân thật, chỉ để người khác thấy)
"His constant charitable acts felt more like a pietistic display than genuine kindness."
(Những hành động từ thiện không ngừng của anh ta giống như một màn thể hiện sự sùng đạo hơn là lòng tốt chân thành.)
-
pietistic fervor/zeal
lòng nhiệt thành sùng đạo (thường mang ý tiêu cực, mù quáng hoặc cực đoan)
"The cult leader's followers showed a dangerous pietistic fervor."
(Những tín đồ của giáo phái đó thể hiện lòng nhiệt thành sùng đạo một cách nguy hiểm.)
-
to adopt a pietistic tone
sử dụng giọng điệu sùng đạo (thường để ra vẻ đạo đức, phán xét người khác)
"He adopted a pietistic tone when discussing the moral failings of his competitors."
(Anh ta đã dùng một giọng điệu sùng đạo khi bàn về những thất bại đạo đức của các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pietistic
adjectiveQuá khích hoặc giả tạo trong sự mộ đạo; thể hiện sự sùng đạo quá mức hoặc giả tạo.
"The politician's pietistic pronouncements were seen as insincere attempts to win over religious voters."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been less pietistic in his youth, he would have enjoyed life more fully. |
Nếu anh ấy bớt sùng đạo hơn thời trẻ, anh ấy đã có thể tận hưởng cuộc sống trọn vẹn hơn. |
| Phủ định | If the sermon had not been so pietistic, the congregation would not have felt so uncomfortable. |
Nếu bài giảng không quá sùng đạo, giáo đoàn đã không cảm thấy khó chịu đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the artist have been criticized if his paintings had not seemed so pietistic? |
Liệu người nghệ sĩ có bị chỉ trích nếu những bức tranh của anh ấy không có vẻ quá sùng đạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pietistic".
