(Top Banner Ad)
pietistic
C1
adjective C1 Tôn giáo, Lịch sử

pietistic

UK: /ˌpaɪɪˈtɪstɪk/ • US: /ˌpaɪɪˈtɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sùng đạo quá khích đạo đức giả (liên quan đến tôn giáo) giả tạo sùng đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively or affectedly pious; marked by an excessive or affected display of religious devotion.

Vietnamese Meaning

Quá khích hoặc giả tạo trong sự mộ đạo; thể hiện sự sùng đạo quá mức hoặc giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's pietistic pronouncements were seen as insincere attempts to win over religious voters."

    "Những tuyên bố mộ đạo của chính trị gia bị xem là những nỗ lực không chân thành để giành được phiếu bầu của cử tri tôn giáo."

  • "His pietistic approach to life often alienated others."

    "Cách tiếp cận cuộc sống quá mộ đạo của anh ấy thường khiến người khác xa lánh."

  • "The movie satirized the pietistic attitudes of some religious leaders."

    "Bộ phim châm biếm thái độ sùng đạo quá mức của một số nhà lãnh đạo tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piety lòng sùng đạo, sự mộ đạo, lòng hiếu thảo
Noun pietist người theo chủ nghĩa sùng đạo (một phong trào Tin lành)
Noun pietism chủ nghĩa sùng đạo (một phong trào tôn giáo)
Adverb pietistically một cách sùng đạo (thường với hàm ý tiêu cực, quá mức)
Adjective pious sùng đạo, mộ đạo (từ gốc mang nghĩa tích cực hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pietas
Old French
piete
English
piety
English
pietist
English
pietistic

Nguồn gốc của lòng sùng đạo

Từ 'pietistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pietas', có nghĩa là 'lòng sùng kính, lòng hiếu thảo, sự tận tâm'. Qua tiếng Pháp cổ 'piete' rồi thành 'piety' trong tiếng Anh, nó ban đầu chỉ sự tôn kính đối với thần linh hoặc cha mẹ. Sau này, từ 'pietist' xuất hiện để chỉ những người theo phong trào Tin lành nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân và sự mộ đạo. 'Pietistic' chính là tính từ của những điều liên quan đến phong trào hay người sùng đạo này.

Usage Note

Từ 'pietistic' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự sùng đạo thái quá, đôi khi mang tính hình thức và giả tạo hơn là chân thành. Nó thường dùng để phê phán những người thể hiện đức tin một cách phô trương, hoặc những người quá khắt khe trong việc tuân thủ các quy tắc tôn giáo một cách máy móc mà không thực sự hiểu ý nghĩa sâu xa.

Collocations (Từ đi kèm)

pietistic + Noun
  • attitude pietistic attitude
    (thái độ sùng đạo (thường ám chỉ ra vẻ, không chân thật))
  • devotion pietistic devotion
    (sự sùng mộ giả tạo)
  • rituals pietistic rituals
    (các nghi thức sùng đạo (nhấn mạnh hình thức))
  • tendencies pietistic tendencies
    (những khuynh hướng sùng đạo (thường là quá mức))
  • zeal pietistic zeal
    (sự nhiệt thành sùng đạo (thường mang nghĩa tiêu cực, mù quáng))
  • beliefs pietistic beliefs
    (những niềm tin sùng đạo)

Idioms

  • a pietistic display/show

    một màn thể hiện sự sùng đạo (thường hàm ý không chân thật, chỉ để người khác thấy)

    "His constant charitable acts felt more like a pietistic display than genuine kindness."

    (Những hành động từ thiện không ngừng của anh ta giống như một màn thể hiện sự sùng đạo hơn là lòng tốt chân thành.)

  • pietistic fervor/zeal

    lòng nhiệt thành sùng đạo (thường mang ý tiêu cực, mù quáng hoặc cực đoan)

    "The cult leader's followers showed a dangerous pietistic fervor."

    (Những tín đồ của giáo phái đó thể hiện lòng nhiệt thành sùng đạo một cách nguy hiểm.)

  • to adopt a pietistic tone

    sử dụng giọng điệu sùng đạo (thường để ra vẻ đạo đức, phán xét người khác)

    "He adopted a pietistic tone when discussing the moral failings of his competitors."

    (Anh ta đã dùng một giọng điệu sùng đạo khi bàn về những thất bại đạo đức của các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pietistic

adjective
Lật mặt

Quá khích hoặc giả tạo trong sự mộ đạo; thể hiện sự sùng đạo quá mức hoặc giả tạo.

"The politician's pietistic pronouncements were seen as insincere attempts to win over religious voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been less pietistic in his youth, he would have enjoyed life more fully.
Nếu anh ấy bớt sùng đạo hơn thời trẻ, anh ấy đã có thể tận hưởng cuộc sống trọn vẹn hơn.
Phủ định
If the sermon had not been so pietistic, the congregation would not have felt so uncomfortable.
Nếu bài giảng không quá sùng đạo, giáo đoàn đã không cảm thấy khó chịu đến vậy.
Nghi vấn
Would the artist have been criticized if his paintings had not seemed so pietistic?
Liệu người nghệ sĩ có bị chỉ trích nếu những bức tranh của anh ấy không có vẻ quá sùng đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pietistic".

Chủ nghĩa Sùng đạo (Pietism)

Pietism là một phong trào tôn giáo trong Tin lành (đặc biệt là Luther giáo) phát triển vào thế kỷ 17-18, nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân về đức tin, sự thánh thiện và đạo đức hơn là các nghi lễ và giáo lý chính thức. Mặc dù có ý định tốt, từ 'pietistic' sau này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự sùng đạo thái quá, giả tạo hoặc chỉ tập trung vào hình thức bên ngoài mà thiếu chiều sâu tâm linh.

Hàm ý tiêu cực

Trong tiếng Anh hiện đại, 'pietistic' thường được dùng để mô tả một hành vi hoặc thái độ biểu lộ lòng sùng đạo một cách quá mức, phô trương, hoặc tự cho mình là đạo đức hơn người khác. Nó có thể gợi ý sự đạo đức giả hoặc sự cứng nhắc trong việc tuân thủ các quy tắc tôn giáo mà bỏ qua tinh thần thực sự của đức tin.