(Top Banner Ad)
holistic medicine
C1
noun C1 Y học

holistic medicine

UK: /həʊˈlɪstɪk ˈmedɪsɪn/ • US: /hoʊˈlɪstɪk ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

y học toàn diện phương pháp chữa bệnh toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of health care that considers the whole person, including physical, mental, emotional, and spiritual aspects.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chăm sóc sức khỏe xem xét toàn diện con người, bao gồm các khía cạnh thể chất, tinh thần, cảm xúc và tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are turning to holistic medicine to find more natural and comprehensive approaches to their health problems."

    "Nhiều người đang chuyển sang y học toàn diện để tìm các phương pháp tự nhiên và toàn diện hơn cho các vấn đề sức khỏe của họ."

  • "Holistic medicine practitioners often recommend lifestyle changes as part of the treatment plan."

    "Các học viên y học toàn diện thường khuyến nghị thay đổi lối sống như một phần của kế hoạch điều trị."

  • "She believes in the power of holistic medicine to heal the body and mind."

    "Cô ấy tin vào sức mạnh của y học toàn diện để chữa lành cơ thể và tâm trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holistic toàn diện, tổng thể (trong tiếng Việt)
Adverb holistically một cách toàn diện (trong tiếng Việt)
Noun holism chủ nghĩa toàn diện (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
holos (ὅλος)
English
whole
English
holistic

Nguồn gốc của 'Holistic'

Từ 'holistic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'holos,' có nghĩa là 'toàn bộ.' Ý tưởng là tiếp cận mọi thứ như một tổng thể liên kết, thay vì chỉ xem xét các phần riêng lẻ. Trong y học, điều này có nghĩa là xem xét toàn bộ con người - tâm trí, cơ thể và tinh thần - thay vì chỉ tập trung vào các triệu chứng cụ thể.

Usage Note

Holistic medicine emphasizes treating the underlying causes of illness rather than just the symptoms. It often incorporates complementary and alternative therapies alongside conventional medical treatments. It differs from conventional medicine by focusing on the interconnectedness of the body, mind, and spirit.

Prepositions

in to

in holistic medicine: được sử dụng để chỉ phương pháp được áp dụng trong y học toàn diện. to holistic medicine: được sử dụng khi đề cập đến việc tiếp cận hoặc chuyển sang y học toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holistic medicine
  • integrative integrative holistic medicine
    (y học toàn diện tích hợp)
  • alternative alternative holistic medicine
    (y học toàn diện thay thế)
Verb + holistic medicine
  • practice practice holistic medicine
    (thực hành y học toàn diện)
  • study study holistic medicine
    (nghiên cứu y học toàn diện)

Idioms

  • take a holistic approach

    tiếp cận một cách toàn diện

    "We need to take a holistic approach to solving this problem."

    (Chúng ta cần tiếp cận vấn đề này một cách toàn diện.)

  • look at the whole picture

    nhìn vào toàn bộ bức tranh

    "Before making a decision, it's important to look at the whole picture."

    (Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải nhìn vào toàn bộ bức tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holistic medicine

noun
Lật mặt

Một hệ thống chăm sóc sức khỏe xem xét toàn diện con người, bao gồm các khía cạnh thể chất, tinh thần, cảm xúc và tâm linh.

"Many people are turning to holistic medicine to find more natural and comprehensive approaches to their health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Holistic medicine considers the whole person, not just the symptoms.
Y học toàn diện xem xét toàn bộ con người, không chỉ các triệu chứng.
Phủ định
Is holistic treatment always more effective than conventional medicine?
Điều trị toàn diện có luôn hiệu quả hơn y học thông thường không?
Nghi vấn
Isn't it true that some doctors are now incorporating holistic approaches into their practice?
Không phải sự thật là một số bác sĩ hiện đang kết hợp các phương pháp tiếp cận toàn diện vào thực hành của họ sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to believe holistic medicine was just a placebo effect, but now she swears by it.
Bà tôi từng tin rằng y học toàn diện chỉ là một hiệu ứng giả dược, nhưng giờ bà ấy tin tưởng tuyệt đối vào nó.
Phủ định
Doctors in the past didn't use to consider holistic approaches as part of the treatment plan.
Các bác sĩ trong quá khứ thường không xem xét các phương pháp tiếp cận toàn diện như một phần của kế hoạch điều trị.
Nghi vấn
Did people use to be more skeptical about the benefits of holistic healing before more research was available?
Liệu mọi người từng hoài nghi hơn về lợi ích của việc chữa bệnh toàn diện trước khi có nhiều nghiên cứu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holistic medicine".

Sự phổ biến của y học toàn diện

Y học toàn diện ngày càng trở nên phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là khi mọi người tìm kiếm các phương pháp điều trị bổ sung cho y học truyền thống. Nó nhấn mạnh vào việc trao quyền cho bệnh nhân để họ chủ động tham gia vào việc chăm sóc sức khỏe của mình.