(Top Banner Ad)
alternative therapy
C1
noun C1 Y học

alternative therapy

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ˈθerəpi/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp thay thế phương pháp điều trị thay thế y học thay thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a range of medical therapies that are not regarded as orthodox by the medical profession, such as herbalism, homeopathy, and acupuncture.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ liệu pháp y tế nào không được giới chuyên môn y tế chính thống công nhận, chẳng hạn như liệu pháp thảo dược, vi lượng đồng căn và châm cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many patients turn to alternative therapy when conventional treatments fail."

    "Nhiều bệnh nhân tìm đến liệu pháp thay thế khi các phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả."

  • "The study investigated the effectiveness of alternative therapy for cancer patients."

    "Nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của liệu pháp thay thế cho bệnh nhân ung thư."

  • "She prefers alternative therapy to traditional medicine."

    "Cô ấy thích liệu pháp thay thế hơn y học truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative sự lựa chọn khác
Adjective therapeutic thuộc về trị liệu
Noun therapist nhà trị liệu

Synonyms

complementary therapy (liệu pháp bổ sung)unconventional medicine (y học phi truyền thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'alternative therapy'

Thuật ngữ 'alternative therapy' bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi nhiều người tìm kiếm các phương pháp chữa bệnh khác với y học chính thống. Nó phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về sức khỏe và sự quan tâm đến các phương pháp tự nhiên hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'alternative therapy' thường được sử dụng để chỉ các phương pháp điều trị không được tích hợp vào y học thông thường. Sự khác biệt chính là thiếu bằng chứng khoa học được chấp nhận rộng rãi chứng minh tính hiệu quả của chúng. Cần phân biệt với 'complementary therapy' (liệu pháp bổ sung), thường được sử dụng cùng với y học thông thường.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nhấn mạnh mục đích sử dụng liệu pháp thay thế để điều trị một bệnh cụ thể. Ví dụ: 'He turned to alternative therapy to treat his back pain.' Khi sử dụng 'for', nhấn mạnh mục đích tổng quát hơn của liệu pháp thay thế. Ví dụ: 'Alternative therapy is sometimes used for pain management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative therapy
  • popular alternative therapy
    (liệu pháp thay thế phổ biến)
  • holistic alternative therapy
    (liệu pháp thay thế toàn diện)
  • traditional alternative therapy
    (liệu pháp thay thế truyền thống)
Verb + alternative therapy
  • try alternative therapy
    (thử liệu pháp thay thế)
  • use alternative therapy
    (sử dụng liệu pháp thay thế)
  • explore alternative therapy
    (khám phá liệu pháp thay thế)

Idioms

  • to seek alternative therapies

    tìm kiếm các liệu pháp thay thế

    "Many people seek alternative therapies for chronic pain."

    (Nhiều người tìm kiếm các liệu pháp thay thế cho cơn đau mãn tính.)

  • a proponent of alternative therapy

    một người ủng hộ liệu pháp thay thế

    "She is a strong proponent of alternative therapy and believes in its benefits."

    (Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ liệu pháp thay thế và tin vào lợi ích của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative therapy

noun
Lật mặt

Bất kỳ liệu pháp y tế nào không được giới chuyên môn y tế chính thống công nhận, chẳng hạn như liệu pháp thảo dược, vi lượng đồng căn và châm cứu.

"Many patients turn to alternative therapy when conventional treatments fail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative therapy".

Sự phổ biến của liệu pháp thay thế

Ở nhiều nước phương Tây, liệu pháp thay thế ngày càng trở nên phổ biến do sự gia tăng nhận thức về sức khỏe và mong muốn tìm kiếm các phương pháp điều trị tự nhiên hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của một số liệu pháp vẫn còn gây tranh cãi.