(Top Banner Ad)
integrative medicine
C1
Noun C1 Y học

integrative medicine

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪv ˈmedɪsɪn/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪv ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

y học tích hợp y học kết hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical practice that combines conventional medicine with complementary and alternative medicine (CAM) approaches for which there is high-quality evidence of safety and effectiveness.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thực hành y học kết hợp y học thông thường với các phương pháp tiếp cận y học bổ sung và thay thế (CAM) mà có bằng chứng chất lượng cao về sự an toàn và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Integrative medicine focuses on treating the whole person, not just the disease."

    "Y học tích hợp tập trung vào việc điều trị toàn bộ con người, không chỉ bệnh tật."

  • "More and more hospitals are offering integrative medicine programs."

    "Ngày càng có nhiều bệnh viện cung cấp các chương trình y học tích hợp."

  • "Patients using integrative medicine often report improved quality of life."

    "Bệnh nhân sử dụng y học tích hợp thường báo cáo chất lượng cuộc sống được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Adjective integrated tích hợp, được hợp nhất
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medical thuộc về y học, y tế
Noun medication thuốc (dùng để điều trị), sự dùng thuốc
Adjective medicinal có tính dược liệu
Noun practitioner người hành nghề (y)
Adjective holistic toàn diện, tổng thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Latin
integrare
English
integrate
English
integrative
Latin
medicus
Latin
medicina
Old French
medecine
English
medicine

Nguồn gốc của 'Y học Tích hợp'

Từ 'integrative' (tích hợp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'integer' nghĩa là 'toàn bộ, hoàn chỉnh'. Động từ 'integrare' có nghĩa là 'làm cho toàn bộ trở lại'. Còn 'medicine' (y học) đến từ tiếng Latin 'medicina' nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh'. Khi ghép lại, 'integrative medicine' muốn nói đến một phương pháp y học kết hợp nhiều liệu pháp khác nhau để chữa trị toàn diện cho con người, không chỉ riêng bệnh tật mà còn cả tâm hồn và lối sống, một khái niệm trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20.

Usage Note

Integrative medicine nhấn mạnh vào việc tiếp cận toàn diện để chăm sóc sức khỏe, xem xét bệnh nhân như một tổng thể (về thể chất, tinh thần, cảm xúc, môi trường, lối sống). Nó không chỉ tập trung vào điều trị bệnh mà còn vào việc phòng ngừa và tăng cường sức khỏe. Nó khác với 'alternative medicine' (y học thay thế) vì y học thay thế được sử dụng thay cho y học thông thường, trong khi integrative medicine kết hợp cả hai. Integrative medicine cũng khác với 'complementary medicine' (y học bổ sung), mặc dù các thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. Y học bổ sung thường được sử dụng cùng với y học thông thường, nhưng không nhất thiết phải có sự phối hợp hoặc triết lý chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrative medicine
  • comprehensive comprehensive integrative medicine
    (y học tích hợp toàn diện)
  • holistic holistic integrative medicine
    (y học tích hợp theo hướng toàn diện)
  • patient-centered patient-centered integrative medicine
    (y học tích hợp lấy bệnh nhân làm trung tâm)
  • evidence-based evidence-based integrative medicine
    (y học tích hợp dựa trên bằng chứng)
Verb + integrative medicine
  • practice practice integrative medicine
    (thực hành y học tích hợp)
  • offer offer integrative medicine services
    (cung cấp các dịch vụ y học tích hợp)
  • explore explore integrative medicine options
    (khám phá các lựa chọn y học tích hợp)
Noun + integrative medicine
  • approach an integrative medicine approach
    (một phương pháp tiếp cận y học tích hợp)
  • field the field of integrative medicine
    (lĩnh vực y học tích hợp)
  • clinic an integrative medicine clinic
    (một phòng khám y học tích hợp)

Idioms

  • an integrative medicine approach

    một phương pháp tiếp cận y học tích hợp

    "Many patients prefer an integrative medicine approach for chronic pain management."

    (Nhiều bệnh nhân ưa thích một phương pháp tiếp cận y học tích hợp để kiểm soát cơn đau mãn tính.)

  • to practice integrative medicine

    thực hành y học tích hợp

    "Our hospital is committed to providing excellent care by practicing integrative medicine."

    (Bệnh viện của chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc tuyệt vời bằng cách thực hành y học tích hợp.)

  • the principles of integrative medicine

    các nguyên tắc của y học tích hợp

    "Understanding the principles of integrative medicine helps patients make informed healthcare decisions."

    (Hiểu các nguyên tắc của y học tích hợp giúp bệnh nhân đưa ra các quyết định chăm sóc sức khỏe có hiểu biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrative medicine

Noun
Lật mặt

Một phương pháp thực hành y học kết hợp y học thông thường với các phương pháp tiếp cận y học bổ sung và thay thế (CAM) mà có bằng chứng chất lượng cao về sự an toàn và hiệu quả.

"Integrative medicine focuses on treating the whole person, not just the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrative medicine".

Khái niệm 'Người Toàn Diện' trong Y học Tích hợp

Y học tích hợp không chỉ chữa bệnh mà còn quan tâm đến toàn bộ con người – tâm trí, cơ thể và tinh thần. Nó nhấn mạnh việc xem xét lối sống, chế độ ăn uống, mức độ căng thẳng và các yếu tố môi trường của bệnh nhân, nhằm tìm ra nguyên nhân gốc rễ của bệnh và thúc đẩy sức khỏe tổng thể, chứ không chỉ điều trị triệu chứng.

Sự Kết Hợp Giữa Tây y và Y học Bổ sung

Một trong những đặc điểm nổi bật của y học tích hợp là sự kết hợp các liệu pháp y học thông thường (Tây y) đã được khoa học chứng minh với các liệu pháp bổ sung và thay thế (CAM) cũng có bằng chứng về hiệu quả (ví dụ như châm cứu, yoga, thiền, liệu pháp thảo dược). Mục tiêu là sử dụng những gì tốt nhất từ cả hai thế giới để tối ưu hóa kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.