(Top Banner Ad)
complementary medicine
C1
noun C1 Y học

complementary medicine

UK: /ˌkɒmplɪˈmentəri ˈmedɪsɪn/ • US: /ˌkɑmplɪˈmentəri ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

y học bổ trợ liệu pháp bổ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical treatments that are used along with standard medical treatments.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp điều trị y tế được sử dụng cùng với các phương pháp điều trị y tế tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cancer patients use complementary medicine to help manage the side effects of chemotherapy."

    "Nhiều bệnh nhân ung thư sử dụng y học bổ trợ để giúp kiểm soát các tác dụng phụ của hóa trị."

  • "Studies show that acupuncture can be an effective form of complementary medicine for treating chronic pain."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng châm cứu có thể là một hình thức y học bổ trợ hiệu quả để điều trị đau mãn tính."

  • "The use of complementary medicine is becoming increasingly popular in Western countries."

    "Việc sử dụng y học bổ trợ ngày càng trở nên phổ biến ở các nước phương Tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complement Sự bổ sung, phần bù trừ
Verb complement Bổ sung, làm cho đầy đủ, hoàn chỉnh
Adjective alternative Thay thế (thường dùng trong bối cảnh 'alternative medicine' – y học thay thế)
Noun Phrase integrative medicine Y học tích hợp (kết hợp y học chính thống và y học bổ sung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēmentum
Latin
medicina
English (17th C)
complementary
English (20th C)
complementary medicine

Nguồn gốc của sự 'Bổ sung'

Từ 'complementary' bắt nguồn từ tiếng Latin *complēmentum*, có nghĩa là 'sự làm đầy' hoặc 'sự hoàn thành'. Khi ghép với 'medicine', nó chỉ ra các phương pháp điều trị được sử dụng CÙNG VỚI (bổ sung cho) y học chính thống, nhằm giúp bệnh nhân hồi phục toàn diện hơn, chứ không phải thay thế y học chính thống.

Sự ra đời của thuật ngữ hiện đại

Mặc dù các phương pháp như châm cứu hay thảo dược đã có từ lâu, thuật ngữ 'complementary medicine' chỉ trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi các hệ thống chăm sóc sức khỏe phương Tây bắt đầu nghiên cứu và đánh giá tiềm năng của các liệu pháp truyền thống trong khuôn khổ hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'complementary medicine' nhấn mạnh việc sử dụng các liệu pháp này *cùng với* y học thông thường, chứ không phải *thay thế* nó. Nó khác với 'alternative medicine', ám chỉ việc sử dụng các liệu pháp thay cho y học thông thường. Ví dụ, châm cứu có thể được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ để giảm đau sau phẫu thuật, bên cạnh việc dùng thuốc giảm đau.

Prepositions

to for

'to' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được bổ sung (ví dụ: 'complementary to conventional medicine'). 'for' được sử dụng để chỉ bệnh trạng hoặc vấn đề sức khỏe mà liệu pháp bổ trợ hướng đến (ví dụ: 'complementary medicine for pain relief').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complementary medicine/therapies
  • use use complementary medicine
    (Sử dụng y học bổ sung)
  • offer offer complementary therapies
    (Cung cấp các liệu pháp bổ sung)
  • incorporate incorporate complementary treatment
    (Kết hợp điều trị bổ sung)
Adjective + complementary medicine
  • popular popular complementary medicine
    (Các phương pháp y học bổ sung phổ biến)
  • safe safe complementary therapies
    (Các liệu pháp bổ sung an toàn)
  • traditional traditional complementary medicine
    (Y học bổ sung truyền thống)
Noun + complementary medicine
  • benefits the benefits of complementary medicine
    (Lợi ích của y học bổ sung)
  • practitioners complementary medicine practitioners
    (Các chuyên gia/người hành nghề y học bổ sung)

Idioms

  • conventional and complementary medicine

    Y học chính thống và y học bổ sung (thường dùng để so sánh hoặc chỉ sự kết hợp)

    "We must understand the synergy between conventional and complementary medicine."

    (Chúng ta phải hiểu rõ sự hiệp đồng giữa y học chính thống và y học bổ sung.)

  • seek complementary therapies

    Tìm kiếm các liệu pháp bổ sung

    "Many cancer patients seek complementary therapies to manage side effects."

    (Nhiều bệnh nhân ung thư tìm kiếm các liệu pháp bổ sung để kiểm soát tác dụng phụ.)

  • a complementary approach to wellness

    Một cách tiếp cận bổ sung để chăm sóc sức khỏe toàn diện

    "Yoga is considered a complementary approach to wellness, alongside diet and exercise."

    (Yoga được coi là một cách tiếp cận bổ sung cho sức khỏe toàn diện, bên cạnh chế độ ăn uống và tập luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complementary medicine

noun
Lật mặt

Các phương pháp điều trị y tế được sử dụng cùng với các phương pháp điều trị y tế tiêu chuẩn.

"Many cancer patients use complementary medicine to help manage the side effects of chemotherapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people use complementary medicine to improve their health.
Nhiều người sử dụng y học bổ sung để cải thiện sức khỏe của họ.
Phủ định
The doctor does not recommend complementary medicine as a primary treatment.
Bác sĩ không khuyến khích y học bổ sung như một phương pháp điều trị chính.
Nghi vấn
Does she believe that complementary therapies can alleviate her pain?
Cô ấy có tin rằng các liệu pháp bổ sung có thể làm giảm cơn đau của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complementary medicine".

Sự khác biệt giữa C và A (CAM)

Trong lĩnh vực y tế, 'Complementary' (Bổ sung) và 'Alternative' (Thay thế) có ý nghĩa khác nhau. Y học Bổ sung được sử dụng CÙNG VỚI điều trị chính thống, trong khi Y học Thay thế được sử dụng THAY THẾ hoàn toàn. Thuật ngữ chung được sử dụng là CAM (Complementary and Alternative Medicine).

Xu hướng Y học Tích hợp (Integrative Medicine)

Tại các nước phương Tây, đang có một xu hướng mạnh mẽ là Y học Tích hợp. Đây là việc kết hợp y học chính thống với các phương pháp y học bổ sung đã được chứng minh an toàn và hiệu quả, nhằm chăm sóc người bệnh theo hướng toàn diện nhất (holistic care).