home-grown champion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A champion who has been developed within a particular organization, country, or region, rather than being acquired or imported from elsewhere.
Vietnamese Meaning
Một nhà vô địch được phát triển từ bên trong một tổ chức, quốc gia, hoặc khu vực cụ thể, thay vì được mua hoặc nhập khẩu từ nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is proud of its home-grown champion in the sales department."
"Công ty tự hào về nhà vô địch 'cây nhà lá vườn' trong bộ phận kinh doanh."
-
"The team celebrated their home-grown champion after the victory."
"Đội đã ăn mừng nhà vô địch 'cây nhà lá vườn' của họ sau chiến thắng."
-
"The politician portrayed himself as a home-grown champion of the working class."
"Chính trị gia tự mô tả mình là một nhà vô địch 'cây nhà lá vườn' của giai cấp công nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào sự tự lực, khả năng tự đào tạo và phát triển tài năng. Nó thường được sử dụng để thể hiện niềm tự hào về những thành tựu đạt được nhờ nỗ lực nội bộ. So sánh với 'imported champion' (nhà vô địch nhập khẩu) để thấy rõ sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Local local home-grown champion (nhà vô địch cây nhà lá vườn địa phương)
-
Future future home-grown champion (nhà vô địch cây nhà lá vườn tương lai)
-
Support support a home-grown champion (ủng hộ một nhà vô địch cây nhà lá vườn)
-
Develop develop a home-grown champion (phát triển một nhà vô địch cây nhà lá vườn)
Idioms
-
root for the home-grown champion
cổ vũ cho nhà vô địch 'cây nhà lá vườn'
"Everyone in the town rooted for the home-grown champion during the Olympics."
(Mọi người trong thị trấn đều cổ vũ cho nhà vô địch 'cây nhà lá vườn' trong suốt Thế vận hội.)
-
home-grown talent
tài năng 'cây nhà lá vườn'
"The team relies heavily on home-grown talent."
(Đội bóng phụ thuộc rất nhiều vào tài năng 'cây nhà lá vườn'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
home-grown champion
Tính từMột nhà vô địch được phát triển từ bên trong một tổ chức, quốc gia, hoặc khu vực cụ thể, thay vì được mua hoặc nhập khẩu từ nơi khác.
"The company is proud of its home-grown champion in the sales department."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home-grown champion".
