home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The place where one lives permanently, especially as a member of a family or household.
Vietnamese Meaning
Nơi một người sống thường xuyên, đặc biệt là thành viên của một gia đình hoặc hộ gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going home now."
"Tôi đang về nhà đây."
-
"Make yourself at home."
"Cứ tự nhiên như ở nhà nhé."
-
"Home is where the heart is."
"Nhà là nơi con tim hướng về."
-
"She's homesick."
"Cô ấy nhớ nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'home' mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ hơn 'house'. 'Home' gợi lên cảm giác ấm cúng, thân thuộc và gắn bó. Nó không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là một khái niệm về sự an toàn và thuộc về. So với 'house', 'home' nhấn mạnh khía cạnh cá nhân và tình cảm hơn là kiến trúc.
Prepositions
'at home': ở nhà (chỉ vị trí). 'from home': từ nhà (chỉ điểm xuất phát). 'to home': về nhà (chỉ hướng di chuyển).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet home (ngôi nhà thân yêu/tổ ấm)
-
cozy cozy home (ngôi nhà ấm cúng)
-
temporary temporary home (ngôi nhà tạm thời)
-
broken broken home (gia đình tan vỡ (ý nói cha mẹ ly hôn))
-
go go home (về nhà)
-
leave leave home (rời nhà, ra khỏi nhà)
-
stay stay home (ở nhà)
-
make make yourself at home (cứ tự nhiên như ở nhà)
-
feel feel at home (cảm thấy thoải mái như ở nhà)
-
at at home (ở nhà)
-
from from home (từ nhà)
-
back back home (trở về nhà (sau một chuyến đi))
Idioms
-
Home sweet home
Tổ ấm thân thương; Nhà là nơi tuyệt vời nhất
"After a long trip, I'm always happy to say, 'Home sweet home!'"
(Sau một chuyến đi dài, tôi luôn vui vẻ nói, 'Tổ ấm thân thương!')
-
Make yourself at home
Cứ tự nhiên như ở nhà
"Come in, please make yourself at home."
(Mời vào, xin cứ tự nhiên như ở nhà.)
-
There's no place like home
Không đâu bằng nhà mình; Nhà là nhất
"I've traveled the world, but I truly believe there's no place like home."
(Tôi đã đi khắp thế giới, nhưng tôi thực sự tin rằng không đâu bằng nhà mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
home
danh từNơi một người sống thường xuyên, đặc biệt là thành viên của một gia đình hoặc hộ gia đình.
"I'm going home now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home".
