(Top Banner Ad)
home
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

home

UK: /həʊm/ • US: /hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tổ ấm gia đình về nhà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where one lives permanently, especially as a member of a family or household.

Vietnamese Meaning

Nơi một người sống thường xuyên, đặc biệt là thành viên của một gia đình hoặc hộ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going home now."

    "Tôi đang về nhà đây."

  • "Make yourself at home."

    "Cứ tự nhiên như ở nhà nhé."

  • "Home is where the heart is."

    "Nhà là nơi con tim hướng về."

  • "She's homesick."

    "Cô ấy nhớ nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeowner
Noun homeland
Adjective homeless
Adjective homely
Adverb homeward

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱóymos
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home

Nguồn gốc cổ xưa của 'home'

Từ 'home' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*ḱóymos', có nghĩa là 'nơi trú ngụ, làng mạc'. Qua thời gian, nó phát triển thành '*haimaz' trong tiếng German cổ, rồi 'hām' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về nơi ở, làng xã, hoặc quê hương. Điều này cho thấy 'home' đã luôn gắn liền với ý niệm về một cộng đồng, một nơi chốn an toàn và thuộc về.

Usage Note

Từ 'home' mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ hơn 'house'. 'Home' gợi lên cảm giác ấm cúng, thân thuộc và gắn bó. Nó không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là một khái niệm về sự an toàn và thuộc về. So với 'house', 'home' nhấn mạnh khía cạnh cá nhân và tình cảm hơn là kiến trúc.

Prepositions

at from to

'at home': ở nhà (chỉ vị trí). 'from home': từ nhà (chỉ điểm xuất phát). 'to home': về nhà (chỉ hướng di chuyển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home
  • sweet sweet home
    (ngôi nhà thân yêu/tổ ấm)
  • cozy cozy home
    (ngôi nhà ấm cúng)
  • temporary temporary home
    (ngôi nhà tạm thời)
  • broken broken home
    (gia đình tan vỡ (ý nói cha mẹ ly hôn))
Verb + home
  • go go home
    (về nhà)
  • leave leave home
    (rời nhà, ra khỏi nhà)
  • stay stay home
    (ở nhà)
  • make make yourself at home
    (cứ tự nhiên như ở nhà)
  • feel feel at home
    (cảm thấy thoải mái như ở nhà)
Preposition + home / Phrases with home
  • at at home
    (ở nhà)
  • from from home
    (từ nhà)
  • back back home
    (trở về nhà (sau một chuyến đi))

Idioms

  • Home sweet home

    Tổ ấm thân thương; Nhà là nơi tuyệt vời nhất

    "After a long trip, I'm always happy to say, 'Home sweet home!'"

    (Sau một chuyến đi dài, tôi luôn vui vẻ nói, 'Tổ ấm thân thương!')

  • Make yourself at home

    Cứ tự nhiên như ở nhà

    "Come in, please make yourself at home."

    (Mời vào, xin cứ tự nhiên như ở nhà.)

  • There's no place like home

    Không đâu bằng nhà mình; Nhà là nhất

    "I've traveled the world, but I truly believe there's no place like home."

    (Tôi đã đi khắp thế giới, nhưng tôi thực sự tin rằng không đâu bằng nhà mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home

danh từ
Lật mặt

Nơi một người sống thường xuyên, đặc biệt là thành viên của một gia đình hoặc hộ gia đình.

"I'm going home now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home".

Ý nghĩa của 'Home' trong văn hóa phương Tây

'Home' không chỉ là một tòa nhà vật lý mà còn là biểu tượng sâu sắc của sự an toàn, tình yêu, gia đình và cảm giác thuộc về. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, có câu tục ngữ nổi tiếng: 'An Englishman's home is his castle' (Ngôi nhà của người Anh là lâu đài của anh ta). Câu này nhấn mạnh quyền riêng tư, độc lập và cảm giác được bảo vệ tuyệt đối trong không gian riêng của mình, nơi không ai có thể xâm phạm mà không được phép.