(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ home
A1

home

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà tổ ấm gia đình về nhà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Home'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nơi một người sống thường xuyên, đặc biệt là thành viên của một gia đình hoặc hộ gia đình.

Definition (English Meaning)

The place where one lives permanently, especially as a member of a family or household.

Ví dụ Thực tế với 'Home'

  • "I'm going home now."

    "Tôi đang về nhà đây."

  • "Make yourself at home."

    "Cứ tự nhiên như ở nhà nhé."

  • "Home is where the heart is."

    "Nhà là nơi con tim hướng về."

  • "She's homesick."

    "Cô ấy nhớ nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Home'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Home'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'home' mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ hơn 'house'. 'Home' gợi lên cảm giác ấm cúng, thân thuộc và gắn bó. Nó không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là một khái niệm về sự an toàn và thuộc về. So với 'house', 'home' nhấn mạnh khía cạnh cá nhân và tình cảm hơn là kiến trúc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at from to

'at home': ở nhà (chỉ vị trí). 'from home': từ nhà (chỉ điểm xuất phát). 'to home': về nhà (chỉ hướng di chuyển).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Home'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)