(Top Banner Ad)
citizenship
B2
danh từ B2 Chính trị học, Luật pháp, Xã hội học

citizenship

UK: /ˈsɪtɪzənʃɪp/ • US: /ˈsɪtɪzənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quyền công dân quốc tịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The status of a person recognized under the custom or law as being a legal member of a sovereign state or belonging to a nation.

Vietnamese Meaning

Tư cách công dân của một người được công nhận theo luật pháp hoặc tập quán là thành viên hợp pháp của một quốc gia có chủ quyền hoặc thuộc về một dân tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was granted citizenship after living in the country for five years."

    "Anh ấy đã được cấp quyền công dân sau khi sống ở đất nước này năm năm."

  • "Dual citizenship allows individuals to hold citizenship in two countries."

    "Song tịch cho phép các cá nhân có quốc tịch ở hai quốc gia."

  • "Active citizenship involves participating in the community and contributing to its betterment."

    "Quyền công dân tích cực bao gồm tham gia vào cộng đồng và đóng góp vào sự phát triển của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen công dân
Adjective civic thuộc về công dân, thuộc về thành phố/công cộng
Noun civics môn giáo dục công dân
Noun civilian thường dân, dân thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Old French
citein
Middle English
citizein
Old English
-scipe
Modern English
citizenship

Nguồn gốc từ 'Công dân'

Từ 'citizenship' (quyền công dân) được hình thành từ hai phần chính. Phần đầu 'citizen' (công dân) có nguồn gốc từ từ 'civis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cư dân thành phố'. Qua tiếng Pháp cổ 'citein', nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành 'citizein'. Phần hậu tố '-ship' lại đến từ tiếng Anh cổ '-scipe', mang ý nghĩa 'trạng thái, điều kiện, phẩm chất'. Do đó, 'citizenship' ban đầu ám chỉ 'trạng thái hoặc phẩm chất của một công dân'.

Usage Note

Thuật ngữ 'citizenship' nhấn mạnh mối quan hệ pháp lý giữa cá nhân và nhà nước, bao gồm các quyền và nghĩa vụ tương ứng. Nó khác với 'nationality', có thể liên quan đến nguồn gốc dân tộc hoặc quốc gia, ngay cả khi một người không phải là công dân chính thức.

Prepositions

of by

'Citizenship of' chỉ quốc gia mà ai đó là công dân. 'Citizenship by' thường đi kèm với các phương thức có được quốc tịch, ví dụ: 'citizenship by birth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citizenship
  • dual dual citizenship
    (hai quốc tịch, song tịch)
  • full full citizenship
    (quyền công dân đầy đủ)
  • active active citizenship
    (quyền công dân tích cực (tham gia vào các hoạt động xã hội, chính trị))
  • global global citizenship
    (công dân toàn cầu)
Verb + citizenship
  • acquire acquire citizenship
    (đạt được quốc tịch)
  • grant grant citizenship
    (cấp quyền công dân)
  • apply for apply for citizenship
    (nộp đơn xin nhập quốc tịch)
  • renounce renounce citizenship
    (từ bỏ quốc tịch)
  • revoke revoke citizenship
    (tước bỏ quốc tịch)
Noun + citizenship
  • citizenship citizenship rights
    (quyền công dân)
  • citizenship citizenship duties
    (nghĩa vụ công dân)
  • citizenship citizenship status
    (tình trạng quốc tịch)

Idioms

  • path to citizenship

    con đường để đạt được quyền công dân/nhập quốc tịch

    "Many immigrants follow a long path to citizenship, including residency and tests."

    (Nhiều người nhập cư phải trải qua một con đường dài để có quốc tịch, bao gồm cư trú và các bài kiểm tra.)

  • birthright citizenship

    quyền công dân theo nơi sinh (sinh ra trên lãnh thổ một quốc gia sẽ tự động có quốc tịch đó)

    "The United States grants birthright citizenship to anyone born within its borders."

    (Hoa Kỳ cấp quyền công dân theo nơi sinh cho bất kỳ ai sinh ra trên lãnh thổ của mình.)

  • citizenship ceremony

    lễ nhập quốc tịch (buổi lễ chính thức để trở thành công dân của một quốc gia)

    "New citizens often attend a special citizenship ceremony to take an oath of allegiance."

    (Các công dân mới thường tham dự một buổi lễ nhập quốc tịch đặc biệt để tuyên thệ trung thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citizenship

danh từ
Lật mặt

Tư cách công dân của một người được công nhận theo luật pháp hoặc tập quán là thành viên hợp pháp của một quốc gia có chủ quyền hoặc thuộc về một dân tộc.

"He was granted citizenship after living in the country for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citizenship".

Trách nhiệm Công dân (Civic Duties)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm quyền công dân không chỉ bao gồm quyền lợi mà còn đi kèm với các trách nhiệm quan trọng. Điều này thường bao gồm việc tuân thủ pháp luật, đóng thuế, bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, và đôi khi là thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc bồi thẩm đoàn. Những trách nhiệm này được coi là nền tảng để duy trì một xã hội dân chủ và công bằng.

Công dân Toàn cầu (Global Citizenship)

Trong thời đại hiện đại, khái niệm 'công dân toàn cầu' ngày càng trở nên phổ biến. Nó vượt ra ngoài việc chỉ là công dân của một quốc gia cụ thể, nhấn mạnh ý thức về sự kết nối giữa con người và trách nhiệm chung đối với thế giới, bao gồm các vấn đề như bảo vệ môi trường, nhân quyền và công bằng xã hội. Một công dân toàn cầu nhận thức được tác động của mình lên thế giới và có trách nhiệm hành động vì lợi ích chung của nhân loại.