(Top Banner Ad)
homerun
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng chày)

homerun

UK: /ˈhəʊm.rʌn/ • US: /ˈhoʊm.rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

cú home run cú đánh home run thành công lớn thắng lợi lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In baseball, a hit that allows the batter to make a complete circuit of the bases and score a run.

Vietnamese Meaning

Trong bóng chày, một cú đánh cho phép người đánh bóng chạy một vòng quanh tất cả các căn cứ và ghi điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hit a homerun in the bottom of the ninth to win the game."

    "Anh ấy đã đánh một cú homerun ở lượt đánh thứ chín để giành chiến thắng trận đấu."

  • "She's hoping this new advertising campaign will be a homerun."

    "Cô ấy hy vọng chiến dịch quảng cáo mới này sẽ thành công vang dội."

  • "He hit a homerun over the center field fence."

    "Anh ấy đã đánh một cú homerun qua hàng rào ở giữa sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homerun Cú đánh ghi điểm trực tiếp trong bóng chày; thành công vang dội
Verb homer Ghi điểm bằng một cú homerun (trong bóng chày); đạt được thành công lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng chày)

Etymology (Nguồn gốc)

English
home
English
run
English
homerun

Nguồn gốc từ bóng chày

Từ 'homerun' có nguồn gốc trực tiếp từ môn bóng chày (baseball) của Mỹ. Nó là sự kết hợp của hai từ 'home' (sân nhà, chỉ vạch đích cuối cùng) và 'run' (chạy, lượt chạy). Khi một cầu thủ đánh bóng đủ xa để có thể chạy qua tất cả các gôn (base) và về đến vạch nhà (home plate) để ghi điểm một cách an toàn trong một lượt đánh, đó được gọi là 'homerun'.

Usage Note

Homerun là một trong những cách ghi điểm ấn tượng nhất trong bóng chày. Nó thường thể hiện sức mạnh và kỹ năng của người đánh bóng. Thường được viết liền (homerun) hơn là tách rời (home run) khi dùng như một danh từ chỉ hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + homerun
  • hit hit a homerun
    (đánh một cú homerun (trong bóng chày); đạt được thành công lớn)
  • blast blast a homerun
    (tung một cú homerun cực mạnh)
  • make make a homerun
    (thực hiện một cú homerun; đạt được một thành công)
Tính từ + homerun
  • solo a solo homerun
    (một cú homerun độc mã (chỉ có người đánh bóng ghi điểm))
  • game-winning a game-winning homerun
    (một cú homerun quyết định chiến thắng của trận đấu)
  • monster a monster homerun
    (một cú homerun cực mạnh, bay rất xa)
Cụm danh từ
  • grand slam a grand slam homerun
    (một cú homerun 'grand slam' (khi có cầu thủ ở cả ba gôn và người đánh bóng đưa họ về nhà))
  • inside-the-park an inside-the-park homerun
    (một cú homerun trong sân (khi bóng vẫn ở trong sân nhưng người đánh bóng vẫn kịp chạy qua tất cả các gôn))

Idioms

  • hit a homerun

    Đạt được thành công lớn, làm một việc gì đó cực kỳ tốt đẹp

    "Our marketing campaign really hit a homerun, exceeding all sales targets."

    (Chiến dịch tiếp thị của chúng tôi thực sự đã 'hit a homerun', vượt qua mọi mục tiêu doanh số.)

  • be a homerun

    Là một thành công vang dội, rất ấn tượng

    "The new product launch was a homerun for the company, praised by critics and customers alike."

    (Buổi ra mắt sản phẩm mới là một 'homerun' cho công ty, được cả giới phê bình và khách hàng khen ngợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homerun

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng chày, một cú đánh cho phép người đánh bóng chạy một vòng quanh tất cả các căn cứ và ghi điểm.

"He hit a homerun in the bottom of the ninth to win the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should hit a homerun to win the game.
Anh ấy nên đánh một cú homerun để thắng trận đấu.
Phủ định
She cannot hit a homerun because the wind is too strong.
Cô ấy không thể đánh một cú homerun vì gió quá mạnh.
Nghi vấn
Could he hit a homerun if he practices more?
Liệu anh ấy có thể đánh một cú homerun nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd had cheered wildly after he had hit a homerun.
Đám đông đã cổ vũ cuồng nhiệt sau khi anh ấy ghi được một cú homerun.
Phủ định
The pitcher had not expected that the batter had hit a homerun.
Người ném bóng đã không ngờ rằng người đánh bóng đã ghi được một cú homerun.
Nghi vấn
Had she ever seen a player who had hit so many homeruns?
Cô ấy đã từng thấy một cầu thủ nào ghi được nhiều cú homerun như vậy chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The batter hit a homerun in the last inning.
Người đánh bóng đã đánh một cú homerun ở hiệp cuối.
Phủ định
He didn't hit a homerun during the game.
Anh ấy đã không đánh được cú homerun nào trong trận đấu.
Nghi vấn
Did she hit a homerun yesterday?
Hôm qua cô ấy có đánh được cú homerun nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homerun".

Biểu tượng thành công trong bóng chày

'Homerun' là một trong những khoảnh khắc kịch tính và được ăn mừng nhất trong bóng chày. Nó không chỉ đảm bảo ghi điểm mà còn thường là một cú đánh mạnh mẽ, thể hiện kỹ năng và sức mạnh của người đánh bóng. Vì vậy, nó trở thành biểu tượng cho một thành tựu xuất sắc và đáng ngưỡng mộ trong môn thể thao này.

Thành công vang dội ngoài đời

Ngoài ngữ cảnh bóng chày, 'homerun' được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày để mô tả một thành công lớn, một ý tưởng xuất sắc, hoặc một dự án hoàn thành mỹ mãn. Khi ai đó nói 'You really hit a homerun with that!', họ đang khen ngợi bạn đã làm rất tốt và đạt được kết quả vượt trội.