grand slam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In baseball, a home run hit with all three bases occupied, scoring four runs.
Vietnamese Meaning
Trong bóng chày, một cú đánh home run khi cả ba chốt đều có người, ghi được bốn điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The batter hit a grand slam in the bottom of the ninth inning."
"Người đánh bóng đã ghi một cú grand slam ở cuối hiệp thứ chín."
-
"He hit a grand slam to win the game."
"Anh ấy đã ghi một cú grand slam để giành chiến thắng trong trận đấu."
-
"The project was a grand slam for the team."
"Dự án là một thành công lớn cho cả đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grand slam | Cú grand slam (trong thể thao như bóng chày, golf), hoặc việc thắng tất cả các lượt (trong bài bridge). |
| Proper Noun | Grand Slam | Tên gọi chung cho các giải đấu lớn và danh giá nhất trong một số môn thể thao (ví dụ: các giải Grand Slam trong quần vợt). |
| Noun | grand slammer | Người hoặc đội đạt được cú grand slam. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là ý nghĩa gốc và phổ biến nhất của 'grand slam'. Nó thường được coi là một trong những khoảnh khắc ấn tượng nhất trong bóng chày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit hit a grand slam (đánh một cú grand slam (trong bóng chày))
-
achieve achieve a grand slam (đạt được một cú grand slam)
-
win win a Grand Slam (thắng một giải Grand Slam (trong quần vợt, golf))
-
historic a historic grand slam (một cú grand slam lịch sử)
-
career a career Grand Slam (một Grand Slam sự nghiệp (thắng tất cả các giải lớn trong sự nghiệp))
-
tournament Grand Slam tournament (giải đấu Grand Slam)
-
title Grand Slam title (danh hiệu Grand Slam)
Idioms
-
hit a grand slam
đạt được thành công lớn, hoàn thành xuất sắc một việc gì đó (nghĩa bóng)
"The new marketing campaign really hit a grand slam with customers."
(Chiến dịch marketing mới thực sự đã đạt được thành công lớn với khách hàng.)
-
a career Grand Slam
thắng tất cả các giải đấu lớn nhất trong sự nghiệp (chủ yếu trong quần vợt, golf, thường là 4 giải khác nhau)
"Only a few players have ever achieved a career Grand Slam in golf."
(Chỉ có một vài người chơi từng đạt được Grand Slam sự nghiệp trong golf.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grand slam
nounTrong bóng chày, một cú đánh home run khi cả ba chốt đều có người, ghi được bốn điểm.
"The batter hit a grand slam in the bottom of the ninth inning."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tennis player achieved a grand slam, cementing their place in history. |
Người chơi quần vợt đã đạt được một grand slam, củng cố vị trí của họ trong lịch sử. |
| Phủ định | Not only did she win the Australian Open, but also the grand slam. |
Không chỉ cô ấy đã thắng giải Úc mở rộng, mà còn là grand slam. |
| Nghi vấn | Seldom have I witnessed such a dominant performance in a grand slam tournament. |
Hiếm khi tôi chứng kiến một màn trình diễn áp đảo như vậy trong một giải đấu grand slam. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of his career, he will have achieved a grand slam, solidifying his legacy. |
Đến cuối sự nghiệp của mình, anh ấy sẽ đạt được grand slam, củng cố di sản của mình. |
| Phủ định | Despite his best efforts, he won't have completed a grand slam by the next tournament. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy sẽ không hoàn thành grand slam trước giải đấu tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will she have won a grand slam before turning 25? |
Liệu cô ấy có giành được grand slam trước khi bước sang tuổi 25 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand slam".
