(Top Banner Ad)
grand slam
B2
noun B2 Thể thao (chủ yếu là bóng chày, tennis, golf), Thành công lớn

grand slam

UK: /ˌɡrænd ˈslæm/ • US: /ˌɡrænd ˈslæm/

Nghĩa tiếng Việt

cú grand slam thành công vang dội thành tựu lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In baseball, a home run hit with all three bases occupied, scoring four runs.

Vietnamese Meaning

Trong bóng chày, một cú đánh home run khi cả ba chốt đều có người, ghi được bốn điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The batter hit a grand slam in the bottom of the ninth inning."

    "Người đánh bóng đã ghi một cú grand slam ở cuối hiệp thứ chín."

  • "He hit a grand slam to win the game."

    "Anh ấy đã ghi một cú grand slam để giành chiến thắng trong trận đấu."

  • "The project was a grand slam for the team."

    "Dự án là một thành công lớn cho cả đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grand slam Cú grand slam (trong thể thao như bóng chày, golf), hoặc việc thắng tất cả các lượt (trong bài bridge).
Proper Noun Grand Slam Tên gọi chung cho các giải đấu lớn và danh giá nhất trong một số môn thể thao (ví dụ: các giải Grand Slam trong quần vợt).
Noun grand slammer Người hoặc đội đạt được cú grand slam.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (chủ yếu là bóng chày, tennis, golf), Thành công lớn

Etymology (Nguồn gốc)

English
grand
English
slam
English
grand slam

Nguồn gốc từ trò chơi bài

Cụm từ 'grand slam' ban đầu xuất hiện trong các trò chơi bài như bridge vào cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ việc một người chơi thắng tất cả các lượt chơi (tricks) có thể có trong một ván.

Mở rộng sang thể thao

Sau đó, ý nghĩa của 'grand slam' được mở rộng sang nhiều môn thể thao khác như bóng chày, quần vợt, golf, để chỉ việc đạt được thành tích cao nhất, toàn diện nhất trong một chuỗi các giải đấu lớn hoặc một cú đánh quyết định.

Usage Note

Đây là ý nghĩa gốc và phổ biến nhất của 'grand slam'. Nó thường được coi là một trong những khoảnh khắc ấn tượng nhất trong bóng chày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grand slam
  • hit hit a grand slam
    (đánh một cú grand slam (trong bóng chày))
  • achieve achieve a grand slam
    (đạt được một cú grand slam)
  • win win a Grand Slam
    (thắng một giải Grand Slam (trong quần vợt, golf))
Adjective + grand slam
  • historic a historic grand slam
    (một cú grand slam lịch sử)
  • career a career Grand Slam
    (một Grand Slam sự nghiệp (thắng tất cả các giải lớn trong sự nghiệp))
Grand slam + Noun
  • tournament Grand Slam tournament
    (giải đấu Grand Slam)
  • title Grand Slam title
    (danh hiệu Grand Slam)

Idioms

  • hit a grand slam

    đạt được thành công lớn, hoàn thành xuất sắc một việc gì đó (nghĩa bóng)

    "The new marketing campaign really hit a grand slam with customers."

    (Chiến dịch marketing mới thực sự đã đạt được thành công lớn với khách hàng.)

  • a career Grand Slam

    thắng tất cả các giải đấu lớn nhất trong sự nghiệp (chủ yếu trong quần vợt, golf, thường là 4 giải khác nhau)

    "Only a few players have ever achieved a career Grand Slam in golf."

    (Chỉ có một vài người chơi từng đạt được Grand Slam sự nghiệp trong golf.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand slam

noun
Lật mặt

Trong bóng chày, một cú đánh home run khi cả ba chốt đều có người, ghi được bốn điểm.

"The batter hit a grand slam in the bottom of the ninth inning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tennis player achieved a grand slam, cementing their place in history.
Người chơi quần vợt đã đạt được một grand slam, củng cố vị trí của họ trong lịch sử.
Phủ định
Not only did she win the Australian Open, but also the grand slam.
Không chỉ cô ấy đã thắng giải Úc mở rộng, mà còn là grand slam.
Nghi vấn
Seldom have I witnessed such a dominant performance in a grand slam tournament.
Hiếm khi tôi chứng kiến một màn trình diễn áp đảo như vậy trong một giải đấu grand slam.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of his career, he will have achieved a grand slam, solidifying his legacy.
Đến cuối sự nghiệp của mình, anh ấy sẽ đạt được grand slam, củng cố di sản của mình.
Phủ định
Despite his best efforts, he won't have completed a grand slam by the next tournament.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy sẽ không hoàn thành grand slam trước giải đấu tiếp theo.
Nghi vấn
Will she have won a grand slam before turning 25?
Liệu cô ấy có giành được grand slam trước khi bước sang tuổi 25 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand slam".

Uy tín của Grand Slam trong quần vợt và golf

Trong quần vợt, có bốn giải Grand Slam hàng năm (Úc mở rộng, Pháp mở rộng, Wimbledon, Mỹ mở rộng) được coi là đỉnh cao của môn thể thao này. Tương tự, trong golf có The Masters, US Open, The Open Championship và PGA Championship. Việc chiến thắng tất cả các giải này trong cùng một năm được gọi là 'Calendar Grand Slam', là một thành tích cực kỳ hiếm và danh giá.

Grand Slam trong bóng chày

Trong bóng chày, một 'grand slam' xảy ra khi một cầu thủ đánh một cú home run trong khi tất cả các gôn đều có người chạy (bases loaded). Cú đánh này ghi được bốn điểm, là số điểm tối đa có thể ghi được trong một lượt đánh duy nhất và thường là một khoảnh khắc thay đổi cục diện trận đấu.