(Top Banner Ad)
homolog
C1
noun C1 Sinh học, Di truyền học

homolog

UK: /ˈhɒməˌlɒɡ/ • US: /ˈhɑːməˌlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

gen tương đồng nhiễm sắc thể tương đồng cấu trúc tương đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gene, chromosome, or part of a chromosome that has the same origin as another.

Vietnamese Meaning

Một gen, nhiễm sắc thể, hoặc một phần của nhiễm sắc thể có cùng nguồn gốc với một gen, nhiễm sắc thể, hoặc phần nhiễm sắc thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This gene is a homolog of a well-known cancer gene in mice."

    "Gen này là một homolog của một gen ung thư nổi tiếng ở chuột."

  • "Researchers identified several homologs of the protein involved in cell signaling."

    "Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số homolog của protein liên quan đến tín hiệu tế bào."

  • "The amino acid sequence of the bacterial protein is a homolog of a human enzyme."

    "Trình tự axit amin của protein vi khuẩn là một homolog của một enzyme của người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homolog (Sinh học, Hóa học) vật tương đồng; cấu trúc, gen hoặc chất đồng đẳng (có nguồn gốc hoặc cấu trúc tương tự với một thứ khác).
Adjective homologous tương đồng; đồng đẳng; có cùng nguồn gốc/cấu trúc.
Noun homology sự tương đồng; mối quan hệ đồng đẳng; sự cùng nguồn gốc.
Verb homologize làm cho tương đồng; phê chuẩn/công nhận (là tương đồng).
Noun homologation sự phê chuẩn, sự công nhận theo tiêu chuẩn (thường dùng trong kỹ thuật, ví dụ ô tô).

Synonyms

Related Words

ortholog (gen tương đồng ở các loài khác nhau do sự kiện tạo dòng)paralog (gen tương đồng trong cùng một loài do sự kiện nhân đôi gen)

Subject Area

Sinh học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὁμόλογος (homologos)
French
homologue
English
homolog

Nguồn gốc từ 'Đồng ý' và 'Giống nhau'

Từ 'homolog' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'homologos', có nghĩa là 'đồng ý' hoặc 'tương ứng'. Nó là sự kết hợp của 'homos' (giống nhau) và 'logos' (lời nói, lý do, tỷ lệ). Sự kết hợp này mô tả rất chính xác ý nghĩa khoa học của nó: các vật thể hoặc cấu trúc có sự tương đồng về cấu trúc hoặc nguồn gốc, cho thấy một mối quan hệ hoặc một 'lý do' chung cho sự tồn tại của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và di truyền học để mô tả các cấu trúc hoặc trình tự có chung nguồn gốc tiến hóa. 'Homolog' nhấn mạnh sự tương đồng về nguồn gốc, không nhất thiết về chức năng. Cần phân biệt với 'analog', chỉ sự tương đồng về chức năng mà không có chung nguồn gốc.

Prepositions

of to

* of: sử dụng để chỉ cái gì đó là một homolog của cái gì đó khác (Ví dụ: 'homolog of gene X').
* to: đôi khi dùng để chỉ sự tương ứng, nhưng ít phổ biến hơn 'of' (Ví dụ: 'homolog to gene Y')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homolog
  • gene gene homolog
    (gen tương đồng)
  • structural structural homolog
    (cấu trúc tương đồng)
  • functional functional homolog
    (chức năng tương đồng)
  • evolutionary evolutionary homolog
    (đồng đẳng về mặt tiến hóa)
Verb + homolog
  • identify identify a homolog
    (xác định một gen/cấu trúc tương đồng)
  • share share a homolog
    (chia sẻ một gen/cấu trúc tương đồng)
  • contain contain a homolog
    (chứa một gen/cấu trúc tương đồng)

Idioms

  • a homolog of X

    một chất/cấu trúc tương đồng của X

    "This protein is a functional homolog of a known enzyme."

    (Protein này là một chất tương đồng về chức năng của một enzyme đã biết.)

  • be homologs to each other

    là những chất/cấu trúc tương đồng với nhau

    "These two genes are homologs to each other, indicating a shared evolutionary origin."

    (Hai gen này là tương đồng với nhau, cho thấy một nguồn gốc tiến hóa chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homolog

noun
Lật mặt

Một gen, nhiễm sắc thể, hoặc một phần của nhiễm sắc thể có cùng nguồn gốc với một gen, nhiễm sắc thể, hoặc phần nhiễm sắc thể khác.

"This gene is a homolog of a well-known cancer gene in mice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homolog".

Ý nghĩa khoa học sâu rộng

Trong sinh học, việc nghiên cứu các 'homolog' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ tiến hóa giữa các loài. Ví dụ, việc tìm thấy các gen hoặc cấu trúc homolog giữa con người và các loài động vật khác cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thuyết tiến hóa chung và là nền tảng để phát triển các phương pháp điều trị y học mới.

Ứng dụng trong Công nghệ và Kỹ thuật

Thuật ngữ 'homolog' cũng được sử dụng trong các lĩnh vực khác như hóa học (chất đồng đẳng) và toán học (phép đồng điều). Đặc biệt, trong ngành kỹ thuật và công nghiệp (nhất là ô tô), 'homologation' (sự phê chuẩn) là một khái niệm quan trọng. Một chiếc xe được 'homologated' nghĩa là nó đã được chứng nhận đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn quốc tế nghiêm ngặt, cho phép nó được bán và sử dụng hợp pháp trên thị trường.