homolog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gene, chromosome, or part of a chromosome that has the same origin as another.
Vietnamese Meaning
Một gen, nhiễm sắc thể, hoặc một phần của nhiễm sắc thể có cùng nguồn gốc với một gen, nhiễm sắc thể, hoặc phần nhiễm sắc thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This gene is a homolog of a well-known cancer gene in mice."
"Gen này là một homolog của một gen ung thư nổi tiếng ở chuột."
-
"Researchers identified several homologs of the protein involved in cell signaling."
"Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số homolog của protein liên quan đến tín hiệu tế bào."
-
"The amino acid sequence of the bacterial protein is a homolog of a human enzyme."
"Trình tự axit amin của protein vi khuẩn là một homolog của một enzyme của người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | homolog | (Sinh học, Hóa học) vật tương đồng; cấu trúc, gen hoặc chất đồng đẳng (có nguồn gốc hoặc cấu trúc tương tự với một thứ khác). |
| Adjective | homologous | tương đồng; đồng đẳng; có cùng nguồn gốc/cấu trúc. |
| Noun | homology | sự tương đồng; mối quan hệ đồng đẳng; sự cùng nguồn gốc. |
| Verb | homologize | làm cho tương đồng; phê chuẩn/công nhận (là tương đồng). |
| Noun | homologation | sự phê chuẩn, sự công nhận theo tiêu chuẩn (thường dùng trong kỹ thuật, ví dụ ô tô). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và di truyền học để mô tả các cấu trúc hoặc trình tự có chung nguồn gốc tiến hóa. 'Homolog' nhấn mạnh sự tương đồng về nguồn gốc, không nhất thiết về chức năng. Cần phân biệt với 'analog', chỉ sự tương đồng về chức năng mà không có chung nguồn gốc.
Prepositions
* of: sử dụng để chỉ cái gì đó là một homolog của cái gì đó khác (Ví dụ: 'homolog of gene X').
* to: đôi khi dùng để chỉ sự tương ứng, nhưng ít phổ biến hơn 'of' (Ví dụ: 'homolog to gene Y')
Collocations (Từ đi kèm)
-
gene gene homolog (gen tương đồng)
-
structural structural homolog (cấu trúc tương đồng)
-
functional functional homolog (chức năng tương đồng)
-
evolutionary evolutionary homolog (đồng đẳng về mặt tiến hóa)
-
identify identify a homolog (xác định một gen/cấu trúc tương đồng)
-
share share a homolog (chia sẻ một gen/cấu trúc tương đồng)
-
contain contain a homolog (chứa một gen/cấu trúc tương đồng)
Idioms
-
a homolog of X
một chất/cấu trúc tương đồng của X
"This protein is a functional homolog of a known enzyme."
(Protein này là một chất tương đồng về chức năng của một enzyme đã biết.)
-
be homologs to each other
là những chất/cấu trúc tương đồng với nhau
"These two genes are homologs to each other, indicating a shared evolutionary origin."
(Hai gen này là tương đồng với nhau, cho thấy một nguồn gốc tiến hóa chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homolog
nounMột gen, nhiễm sắc thể, hoặc một phần của nhiễm sắc thể có cùng nguồn gốc với một gen, nhiễm sắc thể, hoặc phần nhiễm sắc thể khác.
"This gene is a homolog of a well-known cancer gene in mice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homolog".
