(Top Banner Ad)
polysemy
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

polysemy

UK: /pɒˈlɪsəmi/ • US: /pəˈlɪsəmi/

Nghĩa tiếng Việt

tính đa nghĩa hiện tượng đa nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The coexistence of many possible meanings for a word or phrase.

Vietnamese Meaning

Sự tồn tại đồng thời của nhiều nghĩa có thể có của một từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polysemy of the word 'paper' allows it to refer to both the material and a scholarly article."

    "Tính đa nghĩa của từ 'paper' cho phép nó vừa chỉ vật liệu giấy vừa chỉ một bài báo khoa học."

  • "Understanding polysemy is crucial for accurate interpretation of texts."

    "Hiểu về đa nghĩa rất quan trọng để diễn giải chính xác các văn bản."

  • "The polysemy in legal documents can sometimes lead to disputes."

    "Tính đa nghĩa trong các văn bản pháp lý đôi khi có thể dẫn đến tranh chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polysemous Đa nghĩa, có nhiều nghĩa
Adjective polysemic Đa nghĩa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tương tự polysemous)
Noun polysemist Người nghiên cứu hoặc ủng hộ lý thuyết đa nghĩa (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύσημος (polýsemos)
New Latin
polysemia
English
polysemy

Nguồn gốc 'Nhiều nghĩa'

Từ 'polysemy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'poly-' có nghĩa là 'nhiều' và 'sēma' nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'nghĩa'. Vì vậy, nó mô tả một từ có nhiều dấu hiệu, hay nhiều ý nghĩa khác nhau, một khái niệm cơ bản trong ngôn ngữ học để hiểu sự phức tạp của từ vựng.

Usage Note

Polysemy đề cập đến khả năng một từ có nhiều nghĩa liên quan với nhau. Nó khác với homonymy, trong đó các từ có cùng cách viết hoặc phát âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau và không liên quan đến nhau. Ví dụ, 'bank' (bờ sông) và 'bank' (ngân hàng) là homonyms, còn 'bright' (sáng sủa) và 'bright' (thông minh) là polysemous.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polysemy
  • semantic semantic polysemy
    (tính đa nghĩa ngữ nghĩa)
  • widespread widespread polysemy
    (tính đa nghĩa phổ biến rộng rãi)
  • inherent inherent polysemy
    (tính đa nghĩa vốn có)
  • lexical lexical polysemy
    (tính đa nghĩa từ vựng)
  • contextual contextual polysemy
    (tính đa nghĩa theo ngữ cảnh)
Verb + polysemy
  • demonstrate demonstrate polysemy
    (minh họa tính đa nghĩa)
  • exhibit exhibit polysemy
    (thể hiện tính đa nghĩa)
  • analyze analyze polysemy
    (phân tích tính đa nghĩa)
  • deal with deal with polysemy
    (xử lý tính đa nghĩa)
Polysemy + Prepositional Phrase
  • polysemy of polysemy of words
    (tính đa nghĩa của từ ngữ)
  • polysemy in polysemy in language
    (tính đa nghĩa trong ngôn ngữ)

Idioms

  • the polysemy of a word

    tính đa nghĩa của một từ

    "Understanding the polysemy of a word like 'bank' is crucial for language learners."

    (Hiểu được tính đa nghĩa của một từ như 'bank' là rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.)

  • recognize polysemy

    nhận diện tính đa nghĩa

    "Advanced speakers can easily recognize polysemy and interpret meaning based on context."

    (Người nói trình độ cao có thể dễ dàng nhận diện tính đa nghĩa và giải thích ý nghĩa dựa trên ngữ cảnh.)

  • exploit polysemy

    khai thác tính đa nghĩa

    "Poets often exploit polysemy to create rich and layered meanings in their work."

    (Các nhà thơ thường khai thác tính đa nghĩa để tạo ra những tầng nghĩa phong phú và sâu sắc trong tác phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polysemy

danh từ
Lật mặt

Sự tồn tại đồng thời của nhiều nghĩa có thể có của một từ hoặc cụm từ.

"The polysemy of the word 'paper' allows it to refer to both the material and a scholarly article."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polysemous nature of the word 'bank' is often illustrated by linguists.
Bản chất đa nghĩa của từ 'bank' thường được các nhà ngôn ngữ học minh họa.
Phủ định
Polysemy in legal documents is not always easily resolved.
Sự đa nghĩa trong các văn bản pháp luật không phải lúc nào cũng dễ dàng được giải quyết.
Nghi vấn
Is polysemy being considered when analyzing this poem?
Sự đa nghĩa có đang được xem xét khi phân tích bài thơ này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists used to believe polysemy was a rare phenomenon in language.
Các nhà ngôn ngữ học từng tin rằng đa nghĩa là một hiện tượng hiếm gặp trong ngôn ngữ.
Phủ định
Dictionaries didn't use to explicitly note every instance of polysemy for each word.
Từ điển từng không ghi chú rõ ràng mọi trường hợp đa nghĩa của mỗi từ.
Nghi vấn
Did scholars use to debate the role of context in resolving polysemous words?
Các học giả đã từng tranh luận về vai trò của ngữ cảnh trong việc giải quyết các từ đa nghĩa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polysemy".

Hài hước và Sự hiểu lầm

Tính đa nghĩa là nguồn gốc của nhiều trò chơi chữ, câu đố và sự hài hước trong ngôn ngữ. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến hiểu lầm, đặc biệt là trong giao tiếp liên văn hóa hoặc khi người nói không chia sẻ cùng một ngữ cảnh.

Vai trò trong Văn học và Thơ ca

Trong văn học và thơ ca, các nhà văn thường cố tình sử dụng tính đa nghĩa để thêm chiều sâu, sự mơ hồ nghệ thuật và nhiều lớp ý nghĩa vào tác phẩm của họ, khuyến khích người đọc diễn giải theo nhiều cách.