(Top Banner Ad)
honeycomb
B1
noun B1 Động vật học, Thực phẩm

honeycomb

UK: /ˈhʌnɪˌkəʊm/ • US: /ˈhʌniˌkoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

tổ ong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure of hexagonal cells made of wax by bees to store honey and pollen.

Vietnamese Meaning

Tổ ong, một cấu trúc các ô hình lục giác được làm bằng sáp bởi ong để lưu trữ mật ong và phấn hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bees carefully construct the honeycomb to maximize honey storage."

    "Những con ong cẩn thận xây dựng tổ ong để tối đa hóa việc lưu trữ mật ong."

  • "Fresh honeycomb is a delicious treat."

    "Tổ ong tươi là một món ăn ngon tuyệt."

  • "Honeycomb panels are used in aircraft construction."

    "Tấm tổ ong được sử dụng trong xây dựng máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honeycomb Tổ ong (cấu trúc sáp ong chứa mật ong và phấn hoa)
Verb honeycomb Đục lỗ, khoét rỗng, làm cho có nhiều lỗ hổng giống như tổ ong
Adjective honeycombed Có nhiều lỗ hổng, rỗng như tổ ong (thường dùng để miêu tả vật thể bị đục khoét)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hunigcamb
Modern English
honeycomb

Nguồn gốc của 'honeycomb'

Từ 'honeycomb' trong tiếng Anh là một từ ghép mô tả cấu trúc. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hunigcamb', kết hợp giữa 'hunig' (mật ong) và 'camb' (tổ ong hoặc lược). Cái tên này miêu tả chính xác cấu trúc hình lục giác mà ong tạo ra để chứa mật ong và phấn hoa.

Usage Note

Từ này chủ yếu được dùng để chỉ cấu trúc vật lý của tổ ong. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả các cấu trúc tương tự hình tổ ong.

Prepositions

in

'In the honeycomb' chỉ vị trí mật ong hoặc ấu trùng nằm bên trong cấu trúc tổ ong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honeycomb
  • golden golden honeycomb
    (tổ ong vàng óng)
  • natural natural honeycomb
    (tổ ong tự nhiên)
  • sweet sweet honeycomb
    (tổ ong ngọt ngào)
Verb + honeycomb
  • build build a honeycomb
    (xây tổ ong)
  • cut cut a honeycomb
    (cắt tổ ong)
  • taste taste the honeycomb
    (nếm tổ ong)
Noun (attributive) + honeycomb
  • beeswax beeswax honeycomb
    (tổ ong sáp (làm từ sáp ong))
  • honey-filled honey-filled honeycomb
    (tổ ong đầy mật)

Idioms

  • to honeycomb (something) with (something)

    Đục lỗ, khoét rỗng (cái gì đó) bằng (cái gì đó), làm cho rỗng như tổ ong (nghĩa bóng)

    "The old mine shafts honeycombed the hillside, making it unstable."

    (Các đường hầm mỏ cũ đã khoét rỗng sườn đồi như tổ ong, khiến nó trở nên không ổn định.)

  • like a honeycomb

    Giống như tổ ong (thường dùng để miêu tả vật thể có nhiều lỗ hổng hoặc cấu trúc phức tạp, tinh vi)

    "The archaeological site was like a honeycomb of ancient tunnels and chambers."

    (Khu di tích khảo cổ giống như một tổ ong với những đường hầm và căn phòng cổ xưa phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honeycomb

noun
Lật mặt

Tổ ong, một cấu trúc các ô hình lục giác được làm bằng sáp bởi ong để lưu trữ mật ong và phấn hoa.

"The bees carefully construct the honeycomb to maximize honey storage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the beekeeper had not been careful, the entire honeycomb would have been destroyed by the fire.
Nếu người nuôi ong không cẩn thận, toàn bộ tổ ong đã bị phá hủy bởi đám cháy.
Phủ định
If we hadn't researched bee behavior, we wouldn't have known how to protect the honeycomb from the cold.
Nếu chúng ta không nghiên cứu về hành vi của ong, chúng ta đã không biết cách bảo vệ tổ ong khỏi cái lạnh.
Nghi vấn
Would the bees have produced more honey if the honeycomb had been larger?
Liệu những con ong có sản xuất nhiều mật hơn nếu tổ ong lớn hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beekeeper showed us a honeycomb he found yesterday.
Người nuôi ong đã cho chúng tôi xem một tổ ong mà anh ấy tìm thấy ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't eat the honeycomb because it looked too sweet.
Họ đã không ăn tổ ong vì nó trông quá ngọt.
Nghi vấn
Did you know that the honeycomb was full of honey?
Bạn có biết rằng tổ ong chứa đầy mật ong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honeycomb".

Kỳ quan kỹ thuật tự nhiên

Cấu trúc hình lục giác hoàn hảo của tổ ong là một trong những ví dụ kinh điển nhất về sự tối ưu hóa trong tự nhiên. Hình lục giác cho phép ong xây dựng tổ một cách hiệu quả nhất, sử dụng ít sáp nhất để tạo ra không gian lưu trữ mật ong và phấn hoa lớn nhất, chứng tỏ sự 'thông minh' trong thiết kế tự nhiên.

Biểu tượng của sự cộng tác và trù phú

Tổ ong tượng trưng cho sự cộng tác hiệu quả, chăm chỉ và tổ chức của đàn ong. Nó cũng là biểu tượng của sự trù phú và ngọt ngào, gắn liền với hình ảnh mật ong – một sản phẩm quý giá của tự nhiên. Trong nhiều nền văn hóa, ong và tổ ong được coi là biểu tượng của cộng đồng và sự thịnh vượng.