honeycomb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tổ ong, một cấu trúc các ô hình lục giác được làm bằng sáp bởi ong để lưu trữ mật ong và phấn hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bees carefully construct the honeycomb to maximize honey storage."
"Những con ong cẩn thận xây dựng tổ ong để tối đa hóa việc lưu trữ mật ong."
-
"Fresh honeycomb is a delicious treat."
"Tổ ong tươi là một món ăn ngon tuyệt."
-
"Honeycomb panels are used in aircraft construction."
"Tấm tổ ong được sử dụng trong xây dựng máy bay."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chủ yếu được dùng để chỉ cấu trúc vật lý của tổ ong. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả các cấu trúc tương tự hình tổ ong.
Prepositions
'In the honeycomb' chỉ vị trí mật ong hoặc ấu trùng nằm bên trong cấu trúc tổ ong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden golden honeycomb (tổ ong vàng óng)
-
natural natural honeycomb (tổ ong tự nhiên)
-
sweet sweet honeycomb (tổ ong ngọt ngào)
-
build build a honeycomb (xây tổ ong)
-
cut cut a honeycomb (cắt tổ ong)
-
taste taste the honeycomb (nếm tổ ong)
-
beeswax beeswax honeycomb (tổ ong sáp (làm từ sáp ong))
-
honey-filled honey-filled honeycomb (tổ ong đầy mật)
Idioms
-
to honeycomb (something) with (something)
Đục lỗ, khoét rỗng (cái gì đó) bằng (cái gì đó), làm cho rỗng như tổ ong (nghĩa bóng)
"The old mine shafts honeycombed the hillside, making it unstable."
(Các đường hầm mỏ cũ đã khoét rỗng sườn đồi như tổ ong, khiến nó trở nên không ổn định.)
-
like a honeycomb
Giống như tổ ong (thường dùng để miêu tả vật thể có nhiều lỗ hổng hoặc cấu trúc phức tạp, tinh vi)
"The archaeological site was like a honeycomb of ancient tunnels and chambers."
(Khu di tích khảo cổ giống như một tổ ong với những đường hầm và căn phòng cổ xưa phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honeycomb
nounTổ ong, một cấu trúc các ô hình lục giác được làm bằng sáp bởi ong để lưu trữ mật ong và phấn hoa.
"The bees carefully construct the honeycomb to maximize honey storage."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the beekeeper had not been careful, the entire honeycomb would have been destroyed by the fire. |
Nếu người nuôi ong không cẩn thận, toàn bộ tổ ong đã bị phá hủy bởi đám cháy. |
| Phủ định | If we hadn't researched bee behavior, we wouldn't have known how to protect the honeycomb from the cold. |
Nếu chúng ta không nghiên cứu về hành vi của ong, chúng ta đã không biết cách bảo vệ tổ ong khỏi cái lạnh. |
| Nghi vấn | Would the bees have produced more honey if the honeycomb had been larger? |
Liệu những con ong có sản xuất nhiều mật hơn nếu tổ ong lớn hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beekeeper showed us a honeycomb he found yesterday. |
Người nuôi ong đã cho chúng tôi xem một tổ ong mà anh ấy tìm thấy ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't eat the honeycomb because it looked too sweet. |
Họ đã không ăn tổ ong vì nó trông quá ngọt. |
| Nghi vấn | Did you know that the honeycomb was full of honey? |
Bạn có biết rằng tổ ong chứa đầy mật ong không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honeycomb".
