(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beehive
B1

beehive

noun

Nghĩa tiếng Việt

tổ ong kiểu tóc tổ ong
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beehive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cấu trúc hình vòm hoặc hình hộp, nơi ong mật được nuôi.

Definition (English Meaning)

A dome-shaped or box-shaped structure in which honeybees are kept.

Ví dụ Thực tế với 'Beehive'

  • "The beekeeper carefully opened the beehive to collect the honey."

    "Người nuôi ong cẩn thận mở tổ ong để thu thập mật."

  • "The beehive was buzzing with activity."

    "Tổ ong đang ồn ào với các hoạt động."

  • "The old photograph showed her with a very elaborate beehive."

    "Bức ảnh cũ cho thấy cô ấy với một kiểu tóc beehive rất cầu kỳ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beehive'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: beehive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Beehive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'beehive' thường được dùng để chỉ cấu trúc vật lý nơi ong sinh sống và sản xuất mật ong. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi có nhiều hoạt động và sự bận rộn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường dùng để chỉ vị trí bên trong tổ ong hoặc hoạt động diễn ra bên trong đó. Ví dụ: 'The queen bee is in the beehive.' (Ong chúa ở trong tổ ong.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beehive'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)