(Top Banner Ad)
beehive
B1
noun B1 Động vật học, Nông nghiệp

beehive

UK: /ˈbiːhaɪv/ • US: /ˈbiːhaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tổ ong kiểu tóc tổ ong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dome-shaped or box-shaped structure in which honeybees are kept.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hình vòm hoặc hình hộp, nơi ong mật được nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beekeeper carefully opened the beehive to collect the honey."

    "Người nuôi ong cẩn thận mở tổ ong để thu thập mật."

  • "The beehive was buzzing with activity."

    "Tổ ong đang ồn ào với các hoạt động."

  • "The old photograph showed her with a very elaborate beehive."

    "Bức ảnh cũ cho thấy cô ấy với một kiểu tóc beehive rất cầu kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beekeeper Người nuôi ong
Noun beekeeping Nghề nuôi ong, việc nuôi ong
Noun apiary Trại nuôi ong (nơi đặt nhiều tổ ong)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bēohȳf
Middle English
beehive
Modern English
beehive

Sự Kết Hợp Của Ngàn Năm

‘Beehive’ là một từ ghép rất cổ trong tiếng Anh, kết hợp từ ‘bēo’ (con ong) và ‘hȳf’ (tổ, nơi ở) trong tiếng Anh cổ. Từ này hầu như không thay đổi trong hơn một nghìn năm, cho thấy tầm quan trọng lâu đời của loài ong và mật ong trong văn hóa phương Tây.

Usage Note

Từ 'beehive' thường được dùng để chỉ cấu trúc vật lý nơi ong sinh sống và sản xuất mật ong. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi có nhiều hoạt động và sự bận rộn.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường dùng để chỉ vị trí bên trong tổ ong hoặc hoạt động diễn ra bên trong đó. Ví dụ: 'The queen bee is in the beehive.' (Ong chúa ở trong tổ ong.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beehive
  • active beehive
    (tổ ong hoạt động sôi nổi)
  • buzzing beehive
    (tổ ong đầy tiếng vo ve)
  • artificial beehive
    (tổ ong nhân tạo)
  • abandoned beehive
    (tổ ong bị bỏ hoang)
Verb + beehive
  • inspect a beehive
    (kiểm tra một tổ ong)
  • smoke a beehive
    (xông khói một tổ ong (để làm dịu bầy ong))
  • build a beehive
    (xây dựng một tổ ong)
  • remove a beehive
    (di dời một tổ ong)

Idioms

  • a beehive of activity

    Một nơi vô cùng bận rộn, nhộn nhịp.

    "The market was a beehive of activity on Saturday morning."

    (Khu chợ là một nơi vô cùng nhộn nhịp vào sáng thứ Bảy.)

  • the beehive hairstyle

    Kiểu tóc tổ ong (kiểu tóc phồng cao phổ biến trong những năm 1960).

    "Amy Winehouse was known for her signature beehive hairstyle."

    (Amy Winehouse được biết đến với kiểu tóc tổ ong đặc trưng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beehive

noun
Lật mặt

Một cấu trúc hình vòm hoặc hình hộp, nơi ong mật được nuôi.

"The beekeeper carefully opened the beehive to collect the honey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I owned a large field, I would build a beehive and start beekeeping.
Nếu tôi sở hữu một cánh đồng lớn, tôi sẽ xây một tổ ong và bắt đầu nuôi ong.
Phủ định
If there weren't so many regulations, I wouldn't hesitate to install a beehive in my garden.
Nếu không có quá nhiều quy định, tôi sẽ không ngần ngại lắp đặt một tổ ong trong vườn của mình.
Nghi vấn
Would you be afraid if a beehive were to suddenly appear in your backyard?
Bạn có sợ không nếu một tổ ong đột nhiên xuất hiện trong sân sau nhà bạn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beehive is home to thousands of bees.
Tổ ong là nhà của hàng ngàn con ong.
Phủ định
That beehive isn't producing much honey this year.
Tổ ong đó không sản xuất nhiều mật ong năm nay.
Nghi vấn
Is the beehive near the garden?
Tổ ong có ở gần khu vườn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old apple tree had a large beehive in its branches last summer.
Cây táo già có một tổ ong lớn trên cành vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't remove the beehive from the garden because they were afraid of the bees.
Họ đã không di chuyển tổ ong ra khỏi vườn vì họ sợ ong.
Nghi vấn
Did you know there was a beehive in the shed last year?
Bạn có biết có một tổ ong trong nhà kho năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beehive".

Biểu Tượng Của Sự Chăm Chỉ Và Hợp Tác

Trong văn hóa phương Tây, tổ ong thường là biểu tượng của sự chăm chỉ, hợp tác và cộng đồng. Ví dụ, tiểu bang Utah của Hoa Kỳ có biệt danh là 'The Beehive State' (Tiểu bang Tổ ong) để thể hiện tinh thần cần cù và làm việc tập thể của những người sáng lập.

Nguồn Cảm Hứng Kiến Trúc

Cấu trúc hình lục giác của tổ ong là một kỳ quan kỹ thuật của tự nhiên, giúp tối đa hóa không gian lưu trữ và giảm thiểu vật liệu. Thiết kế hiệu quả này đã truyền cảm hứng cho nhiều kiến trúc sư và kỹ sư trong việc tạo ra các cấu trúc bền vững và chắc chắn.