beehive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc hình vòm hoặc hình hộp, nơi ong mật được nuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beekeeper carefully opened the beehive to collect the honey."
"Người nuôi ong cẩn thận mở tổ ong để thu thập mật."
-
"The beehive was buzzing with activity."
"Tổ ong đang ồn ào với các hoạt động."
-
"The old photograph showed her with a very elaborate beehive."
"Bức ảnh cũ cho thấy cô ấy với một kiểu tóc beehive rất cầu kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beehive' thường được dùng để chỉ cấu trúc vật lý nơi ong sinh sống và sản xuất mật ong. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi có nhiều hoạt động và sự bận rộn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường dùng để chỉ vị trí bên trong tổ ong hoặc hoạt động diễn ra bên trong đó. Ví dụ: 'The queen bee is in the beehive.' (Ong chúa ở trong tổ ong.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
active beehive (tổ ong hoạt động sôi nổi)
-
buzzing beehive (tổ ong đầy tiếng vo ve)
-
artificial beehive (tổ ong nhân tạo)
-
abandoned beehive (tổ ong bị bỏ hoang)
-
inspect a beehive (kiểm tra một tổ ong)
-
smoke a beehive (xông khói một tổ ong (để làm dịu bầy ong))
-
build a beehive (xây dựng một tổ ong)
-
remove a beehive (di dời một tổ ong)
Idioms
-
a beehive of activity
Một nơi vô cùng bận rộn, nhộn nhịp.
"The market was a beehive of activity on Saturday morning."
(Khu chợ là một nơi vô cùng nhộn nhịp vào sáng thứ Bảy.)
-
the beehive hairstyle
Kiểu tóc tổ ong (kiểu tóc phồng cao phổ biến trong những năm 1960).
"Amy Winehouse was known for her signature beehive hairstyle."
(Amy Winehouse được biết đến với kiểu tóc tổ ong đặc trưng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beehive
nounMột cấu trúc hình vòm hoặc hình hộp, nơi ong mật được nuôi.
"The beekeeper carefully opened the beehive to collect the honey."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I owned a large field, I would build a beehive and start beekeeping. |
Nếu tôi sở hữu một cánh đồng lớn, tôi sẽ xây một tổ ong và bắt đầu nuôi ong. |
| Phủ định | If there weren't so many regulations, I wouldn't hesitate to install a beehive in my garden. |
Nếu không có quá nhiều quy định, tôi sẽ không ngần ngại lắp đặt một tổ ong trong vườn của mình. |
| Nghi vấn | Would you be afraid if a beehive were to suddenly appear in your backyard? |
Bạn có sợ không nếu một tổ ong đột nhiên xuất hiện trong sân sau nhà bạn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beehive is home to thousands of bees. |
Tổ ong là nhà của hàng ngàn con ong. |
| Phủ định | That beehive isn't producing much honey this year. |
Tổ ong đó không sản xuất nhiều mật ong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the beehive near the garden? |
Tổ ong có ở gần khu vườn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old apple tree had a large beehive in its branches last summer. |
Cây táo già có một tổ ong lớn trên cành vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't remove the beehive from the garden because they were afraid of the bees. |
Họ đã không di chuyển tổ ong ra khỏi vườn vì họ sợ ong. |
| Nghi vấn | Did you know there was a beehive in the shed last year? |
Bạn có biết có một tổ ong trong nhà kho năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beehive".
