beehive
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beehive'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cấu trúc hình vòm hoặc hình hộp, nơi ong mật được nuôi.
Ví dụ Thực tế với 'Beehive'
-
"The beekeeper carefully opened the beehive to collect the honey."
"Người nuôi ong cẩn thận mở tổ ong để thu thập mật."
-
"The beehive was buzzing with activity."
"Tổ ong đang ồn ào với các hoạt động."
-
"The old photograph showed her with a very elaborate beehive."
"Bức ảnh cũ cho thấy cô ấy với một kiểu tóc beehive rất cầu kỳ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beehive'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: beehive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beehive'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'beehive' thường được dùng để chỉ cấu trúc vật lý nơi ong sinh sống và sản xuất mật ong. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi có nhiều hoạt động và sự bận rộn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường dùng để chỉ vị trí bên trong tổ ong hoặc hoạt động diễn ra bên trong đó. Ví dụ: 'The queen bee is in the beehive.' (Ong chúa ở trong tổ ong.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beehive'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.