(Top Banner Ad)
cells
B1
danh từ B1 Sinh học, Y học, Công nghệ

cells

UK: /sɛlz/ • US: /sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào phòng giam ngăn pin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest structural and functional unit of an organism, typically microscopic and consisting of cytoplasm and a nucleus enclosed in a membrane.

Vietnamese Meaning

Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của một sinh vật, thường có kích thước hiển vi và bao gồm tế bào chất và nhân được bao bọc trong một màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body is made up of trillions of cells."

    "Cơ thể được tạo thành từ hàng nghìn tỷ tế bào."

  • "Cancer cells can spread rapidly throughout the body."

    "Tế bào ung thư có thể lan rộng nhanh chóng khắp cơ thể."

  • "He spent the night in a police cell."

    "Anh ta đã qua đêm trong một phòng giam của cảnh sát."

  • "The battery is composed of several cells."

    "Pin bao gồm nhiều ngăn (tế bào)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào; Phòng giam
Adjective cellular Thuộc về tế bào; có cấu trúc ô nhỏ
Noun cell phone Điện thoại di động (thường được rút gọn là 'cell')
Noun cell division Sự phân chia tế bào

Synonyms

compartments (ngăn, khoang)units (đơn vị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
Old French
celle
Middle English
celle
Modern English
cell/cells

Nguồn gốc từ 'Căn phòng nhỏ'

Từ 'cell' bắt nguồn từ tiếng Latin *cella*, có nghĩa là 'căn phòng nhỏ' hoặc 'phòng chứa đồ', thường dùng để chỉ phòng ngủ đơn giản của các tu sĩ trong tu viện hoặc phòng giam nhỏ. Năm 1665, nhà khoa học Robert Hooke đã dùng từ này để mô tả các cấu trúc rỗng nhỏ bé trong miếng bần mà ông quan sát dưới kính hiển vi, vì chúng trông giống hệt các phòng tu viện.

Usage Note

Trong sinh học, 'cells' đề cập đến các đơn vị cơ bản của sự sống. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ các đơn vị nhỏ hơn, ví dụ như pin (battery cells).
Nghĩa này liên quan đến một không gian sống hạn chế, thường là nơi giam giữ hoặc ở cho một người. Nên phân biệt với nghĩa sinh học.
Trong lĩnh vực điện và hóa học, 'cells' đề cập đến pin hoặc các đơn vị điện hóa. Nghĩa này thường đi kèm với các tính từ như 'battery' (battery cells).

Prepositions

in of

'in cells' chỉ vị trí bên trong tế bào (ví dụ: 'DNA is located in cells'). 'of cells' chỉ thuộc tính hoặc số lượng liên quan đến tế bào (ví dụ: 'a group of cells').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cells (Sinh học)
  • white white blood cells
    (bạch cầu (tế bào máu trắng))
  • nerve nerve cells
    (tế bào thần kinh)
  • stem stem cells
    (tế bào gốc)
Verb + cells (Hành động/Y học)
  • divide Cells divide rapidly
    (Các tế bào phân chia nhanh chóng)
  • kill kill the cancer cells
    (tiêu diệt các tế bào ung thư)
Noun + cells (Công nghệ/Cấu trúc)
  • solar solar cells
    (pin mặt trời (tế bào quang điện))
  • fuel fuel cells
    (pin nhiên liệu)

Idioms

  • use your brain cells

    Động não, suy nghĩ tích cực (thường dùng trong văn nói)

    "I can't figure this puzzle out; I need to use my brain cells!"

    (Tôi không thể giải được câu đố này; tôi cần phải động não lên!)

  • cancer cells

    Tế bào ung thư (cụm từ y học cố định và phổ biến)

    "The drug is designed to stop cancer cells from multiplying."

    (Loại thuốc này được thiết kế để ngăn chặn các tế bào ung thư nhân lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cells

danh từ
Lật mặt

Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của một sinh vật, thường có kích thước hiển vi và bao gồm tế bào chất và nhân được bao bọc trong một màng.

"The body is made up of trillions of cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cells".

Nghiên cứu Tế bào Gốc và Đạo đức

Trong y học hiện đại, nghiên cứu tế bào gốc (stem cells) là một lĩnh vực đột phá, hứa hẹn điều trị các bệnh nan y như Parkinson. Tuy nhiên, việc sử dụng tế bào gốc phôi thai đã gây ra những cuộc tranh luận đạo đức và chính trị sôi nổi ở nhiều quốc gia phương Tây về vấn đề nhân quyền và sự sống.

Phòng Biệt giam (Solitary Cell)

Từ 'cells' còn được dùng để chỉ phòng giam. Trong hệ thống nhà tù phương Tây, 'solitary confinement cell' (phòng biệt giam) là hình phạt nghiêm khắc nhất, nơi tù nhân bị cô lập hoàn toàn. Việc này thường bị các nhà hoạt động chỉ trích vì gây ra ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng và lâu dài.