honeysuckle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cây bụi leo có hoa hình ống thơm, thường có màu trắng hoặc vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The honeysuckle on the trellis smelled divine."
"Cây kim ngân trên giàn có mùi thơm ngát."
-
"Bees were buzzing around the honeysuckle."
"Ong đang vo ve xung quanh cây kim ngân."
-
"The air was filled with the scent of honeysuckle."
"Không khí tràn ngập hương thơm của hoa kim ngân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | honeysuckle | Cây kim ngân, hoa kim ngân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Honeysuckle thường được trồng làm cảnh vì hoa có mùi thơm dễ chịu. Hoa của nó có thể ăn được và mật hoa được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm và đồ uống. Có nhiều giống honeysuckle khác nhau, mỗi loại có màu sắc và mùi thơm riêng. Không nên nhầm lẫn với một số loại cây leo độc khác.
Prepositions
"on": Được sử dụng để chỉ vị trí của honeysuckle (ví dụ: honeysuckle growing *on* a fence). "in": Được sử dụng khi nói về việc tìm thấy hoặc trồng honeysuckle ở một khu vực cụ thể (ví dụ: honeysuckle *in* the garden).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fragrant fragrant honeysuckle (kim ngân thơm ngát)
-
wild wild honeysuckle (kim ngân dại)
-
climbing climbing honeysuckle (kim ngân thân leo)
-
honeysuckle honeysuckle vine (dây kim ngân)
-
honeysuckle honeysuckle scent (mùi hương kim ngân)
-
honeysuckle honeysuckle flower (hoa kim ngân)
-
plant plant honeysuckle (trồng kim ngân)
-
smell smell the honeysuckle (ngửi mùi hoa kim ngân)
Idioms
-
sweet as honeysuckle
ngọt ngào như mật hoa kim ngân (chỉ sự dễ chịu, thơm tho, hoặc tính cách ngọt ngào, quyến rũ)
"Her voice was as sweet as honeysuckle, charming everyone who heard it."
(Giọng cô ấy ngọt ngào như mật hoa kim ngân, quyến rũ bất cứ ai nghe thấy.)
-
clinging like honeysuckle
bám víu chặt chẽ như cây kim ngân (ám chỉ sự đeo bám, gắn bó không rời hoặc sự phụ thuộc)
"The ivy was clinging like honeysuckle to the old stone wall."
(Cây thường xuân bám víu chặt như kim ngân vào bức tường đá cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honeysuckle
Danh từMột loại cây bụi leo có hoa hình ống thơm, thường có màu trắng hoặc vàng.
"The honeysuckle on the trellis smelled divine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honeysuckle".
