(Top Banner Ad)
honeysuckle
B1
Danh từ B1 Thực vật học

honeysuckle

UK: /ˈhʌnɪˌsʌkəl/ • US: /ˈhʌniˌsʌkəl/

Nghĩa tiếng Việt

kim ngân nhẫn đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A climbing shrub with fragrant, tubular flowers that are often white or yellow.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi leo có hoa hình ống thơm, thường có màu trắng hoặc vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The honeysuckle on the trellis smelled divine."

    "Cây kim ngân trên giàn có mùi thơm ngát."

  • "Bees were buzzing around the honeysuckle."

    "Ong đang vo ve xung quanh cây kim ngân."

  • "The air was filled with the scent of honeysuckle."

    "Không khí tràn ngập hương thơm của hoa kim ngân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honeysuckle Cây kim ngân, hoa kim ngân

Synonyms

woodbine (kim ngân (tên gọi khác))

Related Words

jasmine (hoa nhài)rose (hoa hồng)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hunig (phần 'honey')
Old English
sucan (phần 'suckle')
Middle English
honysoukel (dạng ghép ban đầu)
16th Century
honeysuckle (dạng ghép hiện đại)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'honeysuckle' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ: 'honey' (mật ong) và 'suckle' (hút). Nó mô tả chính xác đặc điểm của loài hoa này, bởi vì những bông hoa của cây kim ngân có chứa mật hoa ngọt ngào mà người ta có thể hút trực tiếp hoặc ong bướm thường đến lấy mật.

Usage Note

Honeysuckle thường được trồng làm cảnh vì hoa có mùi thơm dễ chịu. Hoa của nó có thể ăn được và mật hoa được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm và đồ uống. Có nhiều giống honeysuckle khác nhau, mỗi loại có màu sắc và mùi thơm riêng. Không nên nhầm lẫn với một số loại cây leo độc khác.

Prepositions

on in

"on": Được sử dụng để chỉ vị trí của honeysuckle (ví dụ: honeysuckle growing *on* a fence). "in": Được sử dụng khi nói về việc tìm thấy hoặc trồng honeysuckle ở một khu vực cụ thể (ví dụ: honeysuckle *in* the garden).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honeysuckle
  • fragrant fragrant honeysuckle
    (kim ngân thơm ngát)
  • wild wild honeysuckle
    (kim ngân dại)
  • climbing climbing honeysuckle
    (kim ngân thân leo)
Noun (as modifier) + honeysuckle
  • honeysuckle honeysuckle vine
    (dây kim ngân)
  • honeysuckle honeysuckle scent
    (mùi hương kim ngân)
  • honeysuckle honeysuckle flower
    (hoa kim ngân)
Verb + honeysuckle
  • plant plant honeysuckle
    (trồng kim ngân)
  • smell smell the honeysuckle
    (ngửi mùi hoa kim ngân)

Idioms

  • sweet as honeysuckle

    ngọt ngào như mật hoa kim ngân (chỉ sự dễ chịu, thơm tho, hoặc tính cách ngọt ngào, quyến rũ)

    "Her voice was as sweet as honeysuckle, charming everyone who heard it."

    (Giọng cô ấy ngọt ngào như mật hoa kim ngân, quyến rũ bất cứ ai nghe thấy.)

  • clinging like honeysuckle

    bám víu chặt chẽ như cây kim ngân (ám chỉ sự đeo bám, gắn bó không rời hoặc sự phụ thuộc)

    "The ivy was clinging like honeysuckle to the old stone wall."

    (Cây thường xuân bám víu chặt như kim ngân vào bức tường đá cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honeysuckle

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi leo có hoa hình ống thơm, thường có màu trắng hoặc vàng.

"The honeysuckle on the trellis smelled divine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honeysuckle".

Biểu tượng của tình yêu và sự tận tâm

Hoa kim ngân thường được xem là biểu tượng của tình yêu ngọt ngào, sự tận tâm và những kỷ niệm đẹp. Trong văn hóa phương Tây, nó gắn liền với sự gắn bó lâu dài và hạnh phúc trong tình yêu, đồng thời cũng tượng trưng cho lòng trung thành và tình bạn.

Ứng dụng trong Y học và Làm vườn

Một số loài kim ngân, đặc biệt là kim ngân Nhật Bản (Lonicera japonica), được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền phương Đông vì các đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn và giải độc. Ngoài ra, chúng còn là loại cây cảnh phổ biến trong vườn, thu hút ong bướm và các loài thụ phấn khác, tạo mùi hương dễ chịu và làm đẹp cảnh quan.