(Top Banner Ad)
rose
A2
noun A2 Thực vật học, Ngôn ngữ học

rose

UK: /rəʊz/ • US: /roʊz/

Nghĩa tiếng Việt

hoa hồng (danh từ) mọc (động từ) tăng lên (động từ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower with a strong, sweet smell and thorns on its stem.

Vietnamese Meaning

Hoa hồng, một loài hoa có mùi thơm ngọt ngào và gai trên thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful rose as a gift."

    "Cô ấy nhận được một bông hồng đẹp làm quà."

  • "The price of gasoline rose sharply last week."

    "Giá xăng tăng mạnh vào tuần trước."

  • "The rose is a symbol of love."

    "Hoa hồng là biểu tượng của tình yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rose hoa hồng (loài cây và hoa)
Adjective rosy hồng hào, tươi tắn; lạc quan
Adjective roseate màu hồng, hồng hào (thường dùng trong văn học)
Noun rosebud nụ hồng
Noun rosewood gỗ hồng mộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrdʰ-
Old Iranian
*wr̥d-
Ancient Greek
ῥόδον (rhódon)
Latin
rosa
Old English
rōse
Middle English
rose
Modern English
rose

Nguồn gốc từ 'rose'

Từ 'rose' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'rosa'. Từ 'rosa' lại được mượn từ tiếng Hy Lạp cổ 'rhódon', và xa hơn nữa là từ một ngôn ngữ Iran cổ, cuối cùng có thể bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ những loài hoa hồng dại mọc tự nhiên.

Usage Note

Hoa hồng thường được liên tưởng đến tình yêu, sắc đẹp và sự trang trọng. Nó cũng có thể mang nghĩa biểu tượng cho sự bí mật (sub rosa). Cần phân biệt với các loài hoa khác như tulip hay lily.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a bouquet of roses' (một bó hoa hồng), 'the scent of rose' (hương hoa hồng), 'rose in her cheeks' (màu hồng trên má cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rose
  • red red rose
    (hoa hồng đỏ)
  • wild wild rose
    (hoa hồng dại)
  • thorny thorny rose
    (hoa hồng có gai)
  • fragrant fragrant rose
    (hoa hồng thơm)
  • pale pale rose
    (hoa hồng nhạt màu)
Verb + rose
  • smell smell a rose
    (ngửi một bông hồng)
  • pick pick a rose
    (hái một bông hồng)
  • grow grow roses
    (trồng hoa hồng)
  • give give someone a rose
    (tặng ai đó một bông hồng)
Noun + rose (compound)
  • rose rose garden
    (vườn hồng)
  • rose rose water
    (nước hoa hồng)
  • rose rose petals
    (cánh hoa hồng)
  • rose rose bush
    (bụi hoa hồng)

Idioms

  • a bed of roses

    một cuộc sống dễ dàng, sung sướng; không có khó khăn

    "Life is not always a bed of roses."

    (Cuộc sống không phải lúc nào cũng là một tấm thảm hoa hồng.)

  • come up smelling of roses

    thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc tai tiếng mà không bị tổn hại danh tiếng, thậm chí còn được ngưỡng mộ

    "Despite the scandal, he managed to come up smelling of roses."

    (Mặc dù có vụ bê bối, anh ta vẫn xoay sở để thoát nạn một cách danh giá (không bị ảnh hưởng gì).)

  • under the rose (sub rosa)

    một cách bí mật, riêng tư, kín đáo

    "They discussed the sensitive matter strictly under the rose."

    (Họ đã thảo luận vấn đề nhạy cảm đó hoàn toàn kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rose

noun
Lật mặt

Hoa hồng, một loài hoa có mùi thơm ngọt ngào và gai trên thân.

"She received a beautiful rose as a gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun rises in the East.
Mặt trời mọc ở hướng Đông.
Phủ định
She does not rise early on Sundays.
Cô ấy không thức dậy sớm vào các ngày Chủ nhật.
Nghi vấn
Does the price of gas rise every summer?
Giá xăng có tăng vào mỗi mùa hè không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the price of roses had risen sharply that year.
Cô ấy nói rằng giá hoa hồng đã tăng mạnh vào năm đó.
Phủ định
He told me that he did not think the rose was red.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ hoa hồng màu đỏ.
Nghi vấn
She asked if the sun would rise early the next day.
Cô ấy hỏi liệu mặt trời có mọc sớm vào ngày hôm sau không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the price of roses will have risen significantly.
Vào lúc mặt trời lặn, giá hoa hồng sẽ tăng lên đáng kể.
Phủ định
By next week, the number of applications won't have risen above 100.
Đến tuần tới, số lượng đơn đăng ký sẽ không tăng lên trên 100.
Nghi vấn
Will the water level have risen enough to flood the rose garden by morning?
Liệu mực nước có dâng đủ để làm ngập vườn hoa hồng vào buổi sáng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a rose garden.
Tôi ước tôi có một vườn hoa hồng.
Phủ định
If only the price of roses wouldn't rise so much.
Giá như giá hoa hồng không tăng quá nhiều.
Nghi vấn
Do you wish that the sun would rise earlier in the winter?
Bạn có ước mặt trời mọc sớm hơn vào mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rose".

Biểu tượng của Tình yêu và Vẻ đẹp

Hoa hồng là biểu tượng mạnh mẽ của tình yêu, vẻ đẹp, niềm đam mê và sự lãng mạn trên khắp thế giới phương Tây. Tặng hoa hồng đỏ thường được hiểu là lời tỏ tình.

Quốc hoa và ý nghĩa màu sắc

Hoa hồng là quốc hoa của Anh và Hoa Kỳ. Các màu sắc khác nhau của hoa hồng mang ý nghĩa riêng biệt: hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu, hồng trắng cho sự trong sáng, hồng vàng cho tình bạn hoặc ghen tuông (tùy ngữ cảnh), và hồng hồng cho sự ngưỡng mộ.