rose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoa hồng, một loài hoa có mùi thơm ngọt ngào và gai trên thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a beautiful rose as a gift."
"Cô ấy nhận được một bông hồng đẹp làm quà."
-
"The price of gasoline rose sharply last week."
"Giá xăng tăng mạnh vào tuần trước."
-
"The rose is a symbol of love."
"Hoa hồng là biểu tượng của tình yêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hoa hồng thường được liên tưởng đến tình yêu, sắc đẹp và sự trang trọng. Nó cũng có thể mang nghĩa biểu tượng cho sự bí mật (sub rosa). Cần phân biệt với các loài hoa khác như tulip hay lily.
Prepositions
Ví dụ: 'a bouquet of roses' (một bó hoa hồng), 'the scent of rose' (hương hoa hồng), 'rose in her cheeks' (màu hồng trên má cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red rose (hoa hồng đỏ)
-
wild wild rose (hoa hồng dại)
-
thorny thorny rose (hoa hồng có gai)
-
fragrant fragrant rose (hoa hồng thơm)
-
pale pale rose (hoa hồng nhạt màu)
-
smell smell a rose (ngửi một bông hồng)
-
pick pick a rose (hái một bông hồng)
-
grow grow roses (trồng hoa hồng)
-
give give someone a rose (tặng ai đó một bông hồng)
-
rose rose garden (vườn hồng)
-
rose rose water (nước hoa hồng)
-
rose rose petals (cánh hoa hồng)
-
rose rose bush (bụi hoa hồng)
Idioms
-
a bed of roses
một cuộc sống dễ dàng, sung sướng; không có khó khăn
"Life is not always a bed of roses."
(Cuộc sống không phải lúc nào cũng là một tấm thảm hoa hồng.)
-
come up smelling of roses
thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc tai tiếng mà không bị tổn hại danh tiếng, thậm chí còn được ngưỡng mộ
"Despite the scandal, he managed to come up smelling of roses."
(Mặc dù có vụ bê bối, anh ta vẫn xoay sở để thoát nạn một cách danh giá (không bị ảnh hưởng gì).)
-
under the rose (sub rosa)
một cách bí mật, riêng tư, kín đáo
"They discussed the sensitive matter strictly under the rose."
(Họ đã thảo luận vấn đề nhạy cảm đó hoàn toàn kín đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rose
nounHoa hồng, một loài hoa có mùi thơm ngọt ngào và gai trên thân.
"She received a beautiful rose as a gift."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun rises in the East. |
Mặt trời mọc ở hướng Đông. |
| Phủ định | She does not rise early on Sundays. |
Cô ấy không thức dậy sớm vào các ngày Chủ nhật. |
| Nghi vấn | Does the price of gas rise every summer? |
Giá xăng có tăng vào mỗi mùa hè không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the price of roses had risen sharply that year. |
Cô ấy nói rằng giá hoa hồng đã tăng mạnh vào năm đó. |
| Phủ định | He told me that he did not think the rose was red. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ hoa hồng màu đỏ. |
| Nghi vấn | She asked if the sun would rise early the next day. |
Cô ấy hỏi liệu mặt trời có mọc sớm vào ngày hôm sau không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the sun sets, the price of roses will have risen significantly. |
Vào lúc mặt trời lặn, giá hoa hồng sẽ tăng lên đáng kể. |
| Phủ định | By next week, the number of applications won't have risen above 100. |
Đến tuần tới, số lượng đơn đăng ký sẽ không tăng lên trên 100. |
| Nghi vấn | Will the water level have risen enough to flood the rose garden by morning? |
Liệu mực nước có dâng đủ để làm ngập vườn hoa hồng vào buổi sáng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a rose garden. |
Tôi ước tôi có một vườn hoa hồng. |
| Phủ định | If only the price of roses wouldn't rise so much. |
Giá như giá hoa hồng không tăng quá nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish that the sun would rise earlier in the winter? |
Bạn có ước mặt trời mọc sớm hơn vào mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rose".
