(Top Banner Ad)
climbing
B1
noun B1 Thể thao, Hoạt động ngoài trời

climbing

UK: /ˈklaɪmɪŋ/ • US: /ˈklaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo trèo sự leo trèo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of ascending or moving upwards using one's hands and feet.

Vietnamese Meaning

Hoạt động leo lên hoặc di chuyển lên trên bằng tay và chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rock climbing is a challenging but rewarding sport."

    "Leo núi đá là một môn thể thao đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá."

  • "She enjoys climbing mountains in her free time."

    "Cô ấy thích leo núi vào thời gian rảnh."

  • "The climbing vine covered the entire wall."

    "Cây leo đã bao phủ toàn bộ bức tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb climb Leo, trèo, trèo lên (dùng tay và chân để di chuyển lên)
Noun climb Sự leo trèo; đoạn đường dốc phải leo; cuộc leo núi
Noun climber Người leo núi/trèo; cây leo (thực vật)
Adjective climbable Có thể leo được
Adjective unclimbable Không thể leo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*glembʰ-
Proto-Germanic
*klimbaną
Old English
climban
Middle English
climben
Modern English
climb

Nguồn gốc của từ 'climbing'

Từ 'climbing' là một dạng của động từ 'to climb' trong tiếng Anh hiện đại. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về tiếng Anh cổ (Old English) là 'climban', mang nghĩa 'leo trèo, trèo lên'. Gốc rễ xa hơn của từ này nằm ở tiếng Proto-Germanic (*klimbaną) và thậm chí là tiếng Proto-Ấn-Âu (*glembʰ-), với ý nghĩa liên quan đến việc bám víu, leo lên bằng tay và chân hoặc di chuyển một cách khó khăn, chật vật.

Usage Note

Thường chỉ hoạt động leo núi, leo tường hoặc leo cây. Khác với 'walking' (đi bộ) và 'running' (chạy) ở chỗ nó đòi hỏi nhiều sức lực và kỹ năng hơn.

Prepositions

on up

'Climbing on' thường được dùng để chỉ việc leo lên một vật cụ thể. 'Climbing up' chỉ hành động leo lên nói chung hoặc theo hướng lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climbing
  • steep steep climbing
    (việc leo dốc đứng)
  • difficult difficult climbing
    (việc leo trèo khó khăn)
  • free free climbing
    (leo tự do (không dùng thiết bị hỗ trợ))
  • ice ice climbing
    (leo núi băng)
  • rock rock climbing
    (leo núi đá)
Verb + climbing
  • go go climbing
    (đi leo núi/trèo)
  • enjoy enjoy climbing
    (thích leo núi/trèo)
  • start start climbing
    (bắt đầu leo núi/trèo)
  • take up take up climbing
    (bắt đầu học/tham gia môn leo núi)
Climbing + Noun
  • gear climbing gear
    (thiết bị leo núi)
  • wall climbing wall
    (bức tường leo núi (trong nhà))
  • rope climbing rope
    (dây leo núi)
  • shoes climbing shoes
    (giày leo núi)

Idioms

  • climbing the ladder (of success)

    Đang trên đà thăng tiến, leo lên bậc thang (của sự nghiệp/thành công)

    "She's been rapidly climbing the corporate ladder since she joined the company."

    (Cô ấy đã nhanh chóng thăng tiến trong nấc thang sự nghiệp kể từ khi gia nhập công ty.)

  • climbing the walls

    Rất bồn chồn, lo lắng, hoặc phát điên vì buồn chán/giận dữ

    "The children were climbing the walls during the long rainy holiday."

    (Lũ trẻ bồn chồn không yên vì kỳ nghỉ dài ngày mưa.)

  • keep climbing

    Tiếp tục leo lên; tiếp tục tăng lên (ví dụ: giá cả, số lượng)

    "Despite the efforts, unemployment rates kept climbing."

    (Bất chấp những nỗ lực, tỷ lệ thất nghiệp vẫn tiếp tục tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climbing

noun
Lật mặt

Hoạt động leo lên hoặc di chuyển lên trên bằng tay và chân.

"Rock climbing is a challenging but rewarding sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he enjoys climbing, he goes to the gym regularly.
Bởi vì anh ấy thích leo trèo, anh ấy đến phòng tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
Even though she is good at climbing, she doesn't participate in competitions.
Mặc dù cô ấy giỏi leo trèo, cô ấy không tham gia các cuộc thi.
Nghi vấn
If you are interested in climbing, will you join our club?
Nếu bạn quan tâm đến leo trèo, bạn sẽ tham gia câu lạc bộ của chúng tôi chứ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, climbing the mountain still felt refreshing, and the view was spectacular.
Sau một ngày dài, việc leo núi vẫn mang lại cảm giác sảng khoái, và cảnh tượng thì thật hùng vĩ.
Phủ định
Despite the challenge, he wasn't climbing for glory, but for personal growth.
Bất chấp thử thách, anh ấy không leo trèo vì vinh quang, mà vì sự phát triển cá nhân.
Nghi vấn
John, are you climbing the corporate ladder, or are you seeking a different path?
John, bạn đang leo lên những nấc thang sự nghiệp, hay bạn đang tìm kiếm một con đường khác?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had trained harder, I could be climbing Mount Everest right now.
Nếu tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn, tôi có thể đang leo núi Everest ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't afraid of heights, she would have tried rock climbing last year.
Nếu cô ấy không sợ độ cao, cô ấy đã thử leo núi đá vào năm ngoái.
Nghi vấn
If he had brought the proper gear, would he be climbing that wall now?
Nếu anh ấy đã mang theo đồ dùng phù hợp, liệu anh ấy có đang leo bức tường đó bây giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, she will have been climbing that mountain for five hours.
Đến lúc bạn đến, cô ấy sẽ leo ngọn núi đó được năm tiếng rồi.
Phủ định
They won't have been climbing for long when the storm hits.
Họ sẽ không leo được lâu đâu khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will you have been climbing for over a week by the time you reach the summit?
Đến lúc bạn lên đến đỉnh, bạn sẽ leo được hơn một tuần rồi phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He climbs the mountain every weekend.
Anh ấy leo núi vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
She does not enjoy rock climbing.
Cô ấy không thích leo núi đá.
Nghi vấn
Do they climb trees in their backyard?
Họ có leo cây trong sân sau nhà họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could go climbing this weekend.
Tôi ước tôi có thể đi leo núi vào cuối tuần này.
Phủ định
If only I hadn't injured my ankle; I wish I could go climbing with them.
Giá mà tôi không bị thương mắt cá chân; Tôi ước tôi có thể đi leo núi với họ.
Nghi vấn
If only I could be climbing right now, instead of sitting in this boring meeting?
Giá mà tôi có thể đang leo núi ngay bây giờ, thay vì ngồi trong cuộc họp chán ngắt này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climbing".

Leo núi: Môn thể thao và Biểu tượng

Ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, leo núi là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến, từ leo núi đá (rock climbing) đến leo núi băng (ice climbing) và leo núi cao (mountaineering). Nó không chỉ là hoạt động thể chất mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho sự kiên trì, vượt qua thử thách, đối mặt với nỗi sợ hãi và đạt được mục tiêu, tương tự như việc chinh phục đỉnh Everest.

Thăng tiến xã hội và nghề nghiệp

Khái niệm 'climbing' thường được dùng ẩn dụ để chỉ sự thăng tiến trong xã hội hoặc sự nghiệp. Cụm từ 'climbing the social/corporate ladder' (leo lên bậc thang xã hội/công ty) mô tả hành trình của một người nỗ lực cải thiện địa vị, quyền lực hoặc tài chính của mình trong một hệ thống phân cấp.