tubular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the form of a tube or tubes.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng ống hoặc nhiều ống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge is supported by tubular steel pillars."
"Cây cầu được đỡ bởi các trụ thép hình ống."
-
"Tubular structures are common in plant biology."
"Cấu trúc hình ống rất phổ biến trong sinh học thực vật."
-
"He described the ride as 'totally tubular'."
"Anh ấy mô tả chuyến đi là 'hoàn toàn tuyệt vời'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tube | ống |
| Adverb | tubularly | theo hình ống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tubular' thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng ống, ví dụ như ống nước, ống nghiệm, hoặc các cấu trúc sinh học. Nó nhấn mạnh vào hình dạng rỗng và kéo dài của vật thể. Trong ngôn ngữ thông tục, đặc biệt là ở Mỹ, 'tubular' còn mang nghĩa là 'tuyệt vời, ấn tượng'.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường để chỉ sự chứa đựng: 'material in tubular form'. Khi dùng 'of', nó thường để chỉ thuộc tính: 'tubular structure of bone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long tubular structure (cấu trúc hình ống dài)
-
hollow hollow tubular bones (xương ống rỗng)
-
steel steel tubular frame (khung ống thép)
-
tubular tubular bells (chuông ống)
-
tubular tubular radiator (bộ tản nhiệt ống)
-
tubular tubular webbing (dây đai dạng ống)
Idioms
-
to go tubular
trở nên cực kỳ phấn khích, đặc biệt là khi lướt sóng
"The surfer went tubular when he caught the perfect wave."
(Người lướt sóng trở nên cực kỳ phấn khích khi bắt được con sóng hoàn hảo.)
-
tubular!
tuyệt vời!
""I got tickets to the concert!" "Tubular!""
("Tôi có vé đi xem hòa nhạc rồi!" "Tuyệt vời!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tubular
adjectiveCó hình dạng ống hoặc nhiều ống.
"The bridge is supported by tubular steel pillars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tubular".
