(Top Banner Ad)
tubular
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Toán học, Thông tục

tubular

UK: /ˈtjuːbjʊlə(r)/ • US: /ˈtuːbjələr/

Nghĩa tiếng Việt

hình ống dạng ống tuyệt vời (tiếng lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of a tube or tubes.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng ống hoặc nhiều ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is supported by tubular steel pillars."

    "Cây cầu được đỡ bởi các trụ thép hình ống."

  • "Tubular structures are common in plant biology."

    "Cấu trúc hình ống rất phổ biến trong sinh học thực vật."

  • "He described the ride as 'totally tubular'."

    "Anh ấy mô tả chuyến đi là 'hoàn toàn tuyệt vời'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tube ống
Adverb tubularly theo hình ống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Toán học, Thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tubulus
English
tubular

Nguồn gốc hình ống

Từ 'tubular' xuất phát từ tiếng Latin 'tubulus', có nghĩa là 'ống nhỏ'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những vật có hình dạng ống hoặc liên quan đến ống.

Usage Note

Từ 'tubular' thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng ống, ví dụ như ống nước, ống nghiệm, hoặc các cấu trúc sinh học. Nó nhấn mạnh vào hình dạng rỗng và kéo dài của vật thể. Trong ngôn ngữ thông tục, đặc biệt là ở Mỹ, 'tubular' còn mang nghĩa là 'tuyệt vời, ấn tượng'.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường để chỉ sự chứa đựng: 'material in tubular form'. Khi dùng 'of', nó thường để chỉ thuộc tính: 'tubular structure of bone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tubular
  • long long tubular structure
    (cấu trúc hình ống dài)
  • hollow hollow tubular bones
    (xương ống rỗng)
  • steel steel tubular frame
    (khung ống thép)
tubular + Noun
  • tubular tubular bells
    (chuông ống)
  • tubular tubular radiator
    (bộ tản nhiệt ống)
  • tubular tubular webbing
    (dây đai dạng ống)

Idioms

  • to go tubular

    trở nên cực kỳ phấn khích, đặc biệt là khi lướt sóng

    "The surfer went tubular when he caught the perfect wave."

    (Người lướt sóng trở nên cực kỳ phấn khích khi bắt được con sóng hoàn hảo.)

  • tubular!

    tuyệt vời!

    ""I got tickets to the concert!" "Tubular!""

    ("Tôi có vé đi xem hòa nhạc rồi!" "Tuyệt vời!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tubular

adjective
Lật mặt

Có hình dạng ống hoặc nhiều ống.

"The bridge is supported by tubular steel pillars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tubular".

Văn hóa Lướt Sóng

Trong văn hóa lướt sóng, 'tubular' thường được dùng để diễn tả cảm giác phấn khích khi lướt trong lòng ống sóng (wave barrel). Nó đã trở thành một thuật ngữ phổ biến, đặc biệt là trong thập niên 1980.