honky-tonk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cheap or disreputable bar, club, or dance hall, typically featuring country music.
Vietnamese Meaning
Một quán bar, câu lạc bộ hoặc sàn nhảy rẻ tiền hoặc tồi tàn, thường có nhạc đồng quê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The honky-tonk was filled with the sounds of a steel guitar and rowdy laughter."
"Quán honky-tonk tràn ngập âm thanh của đàn guitar phím lõm và tiếng cười ồn ào."
-
"They spent the evening at a local honky-tonk."
"Họ đã dành cả buổi tối tại một quán honky-tonk địa phương."
-
"The band played a lively honky-tonk tune."
"Ban nhạc chơi một giai điệu honky-tonk sôi động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | honky-tonker | Người thường xuyên lui tới hoặc biểu diễn tại các quán honky-tonk (người chơi nhạc honky-tonk). |
| Adjective | honky-tonk | Mang phong cách hoặc liên quan đến nhạc honky-tonk; có không khí của một quán honky-tonk. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'honky-tonk' mang sắc thái bình dân, thậm chí là hơi tiêu cực, gợi ý về một địa điểm giải trí không sang trọng, thường gắn liền với văn hóa miền Nam nước Mỹ. Nó khác với các loại hình giải trí khác như 'concert hall' (nhà hát giao hưởng) hay 'nightclub' (câu lạc bộ đêm) ở mức độ sang trọng và loại hình âm nhạc.
Khi là tính từ, 'honky-tonk' mô tả những thứ mang đặc điểm của các quán honky-tonk, chẳng hạn như âm nhạc, phong cách trang trí, hoặc không khí. Nó thường được dùng để chỉ nhạc đồng quê có nhịp điệu mạnh và lời bài hát kể về cuộc sống khó khăn.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể: 'We met at the honky-tonk down the street.' ('Chúng tôi gặp nhau ở quán honky-tonk cuối phố'). 'In' được dùng để chỉ bên trong không gian đó: 'They were dancing in the honky-tonk.' ('Họ đang nhảy trong quán honky-tonk').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
honky-tonk angel
một người phụ nữ có vẻ ngoài quyến rũ nhưng có cuộc sống không ổn định hoặc có quá khứ phức tạp, thường liên quan đến môi trường quán bar.
"She looked like a honky-tonk angel with her bright red lipstick and sad eyes."
(Cô ấy trông như một thiên thần honky-tonk với son môi đỏ tươi và đôi mắt buồn.)
-
honky-tonk piano
Đàn piano cũ, thường không được bảo trì tốt, phát ra âm thanh đặc trưng, không hoàn hảo, phù hợp với phong cách nhạc honky-tonk.
"The honky-tonk piano added to the bar's atmosphere."
(Cây đàn piano honky-tonk đã góp phần tạo nên bầu không khí của quán bar.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honky-tonk
nounMột quán bar, câu lạc bộ hoặc sàn nhảy rẻ tiền hoặc tồi tàn, thường có nhạc đồng quê.
"The honky-tonk was filled with the sounds of a steel guitar and rowdy laughter."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had visited every honky-tonk bar in Nashville before the night ended. |
Họ đã ghé thăm mọi quán bar honky-tonk ở Nashville trước khi đêm kết thúc. |
| Phủ định | She had not heard such lively honky-tonk music before she moved to Texas. |
Cô ấy chưa từng nghe nhạc honky-tonk sôi động như vậy trước khi chuyển đến Texas. |
| Nghi vấn | Had he ever imagined he'd be playing honky-tonk piano professionally? |
Anh ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng mình sẽ chơi piano honky-tonk chuyên nghiệp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honky-tonk".
