(Top Banner Ad)
honky-tonk
B2
noun B2 Âm nhạc, Văn hóa

honky-tonk

UK: /ˈhɒŋki tɒŋk/ • US: /ˈhɑːŋkiː tɔːŋk/

Nghĩa tiếng Việt

quán rượu bình dân quán nhạc đồng quê (kiểu bình dân)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cheap or disreputable bar, club, or dance hall, typically featuring country music.

Vietnamese Meaning

Một quán bar, câu lạc bộ hoặc sàn nhảy rẻ tiền hoặc tồi tàn, thường có nhạc đồng quê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The honky-tonk was filled with the sounds of a steel guitar and rowdy laughter."

    "Quán honky-tonk tràn ngập âm thanh của đàn guitar phím lõm và tiếng cười ồn ào."

  • "They spent the evening at a local honky-tonk."

    "Họ đã dành cả buổi tối tại một quán honky-tonk địa phương."

  • "The band played a lively honky-tonk tune."

    "Ban nhạc chơi một giai điệu honky-tonk sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honky-tonker Người thường xuyên lui tới hoặc biểu diễn tại các quán honky-tonk (người chơi nhạc honky-tonk).
Adjective honky-tonk Mang phong cách hoặc liên quan đến nhạc honky-tonk; có không khí của một quán honky-tonk.

Synonyms

juke joint (quán rượu bình dân)dive bar (quán bar tồi tàn)

Related Words

country music (nhạc đồng quê)western swing (nhạc swing miền Tây)

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

American English
honky-tonk

Nguồn gốc của Honky-Tonk

Từ 'honky-tonk' xuất phát từ miền Tây và Tây Nam Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19. Ban đầu, nó dùng để chỉ các quán bar ồn ào, rẻ tiền, thường có nhạc sống, rượu mạnh và đôi khi cả tệ nạn xã hội. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của từ 'honky,' có thể liên quan đến 'honk' (tiếng còi xe) hoặc có nguồn gốc từ một ngôn ngữ khác. 'Tonk' có thể là một từ tượng thanh hoặc một từ địa phương khác. Dù nguồn gốc chính xác là gì, 'honky-tonk' đã trở thành biểu tượng của một loại hình giải trí đặc trưng của Mỹ.

Usage Note

Từ 'honky-tonk' mang sắc thái bình dân, thậm chí là hơi tiêu cực, gợi ý về một địa điểm giải trí không sang trọng, thường gắn liền với văn hóa miền Nam nước Mỹ. Nó khác với các loại hình giải trí khác như 'concert hall' (nhà hát giao hưởng) hay 'nightclub' (câu lạc bộ đêm) ở mức độ sang trọng và loại hình âm nhạc.
Khi là tính từ, 'honky-tonk' mô tả những thứ mang đặc điểm của các quán honky-tonk, chẳng hạn như âm nhạc, phong cách trang trí, hoặc không khí. Nó thường được dùng để chỉ nhạc đồng quê có nhịp điệu mạnh và lời bài hát kể về cuộc sống khó khăn.

Prepositions

at in

'At' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể: 'We met at the honky-tonk down the street.' ('Chúng tôi gặp nhau ở quán honky-tonk cuối phố'). 'In' được dùng để chỉ bên trong không gian đó: 'They were dancing in the honky-tonk.' ('Họ đang nhảy trong quán honky-tonk').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • honky-tonk angel

    một người phụ nữ có vẻ ngoài quyến rũ nhưng có cuộc sống không ổn định hoặc có quá khứ phức tạp, thường liên quan đến môi trường quán bar.

    "She looked like a honky-tonk angel with her bright red lipstick and sad eyes."

    (Cô ấy trông như một thiên thần honky-tonk với son môi đỏ tươi và đôi mắt buồn.)

  • honky-tonk piano

    Đàn piano cũ, thường không được bảo trì tốt, phát ra âm thanh đặc trưng, không hoàn hảo, phù hợp với phong cách nhạc honky-tonk.

    "The honky-tonk piano added to the bar's atmosphere."

    (Cây đàn piano honky-tonk đã góp phần tạo nên bầu không khí của quán bar.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honky-tonk

noun
Lật mặt

Một quán bar, câu lạc bộ hoặc sàn nhảy rẻ tiền hoặc tồi tàn, thường có nhạc đồng quê.

"The honky-tonk was filled with the sounds of a steel guitar and rowdy laughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had visited every honky-tonk bar in Nashville before the night ended.
Họ đã ghé thăm mọi quán bar honky-tonk ở Nashville trước khi đêm kết thúc.
Phủ định
She had not heard such lively honky-tonk music before she moved to Texas.
Cô ấy chưa từng nghe nhạc honky-tonk sôi động như vậy trước khi chuyển đến Texas.
Nghi vấn
Had he ever imagined he'd be playing honky-tonk piano professionally?
Anh ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng mình sẽ chơi piano honky-tonk chuyên nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honky-tonk".

Văn hóa Honky-Tonk

Honky-tonk không chỉ là một loại hình âm nhạc mà còn là một phần của văn hóa miền Tây Hoa Kỳ. Nó gắn liền với các quán bar bình dân, nơi mọi người tụ tập để uống rượu, nghe nhạc sống và khiêu vũ. Các quán honky-tonk thường là nơi giao lưu của tầng lớp lao động và là nơi thể hiện tinh thần tự do, phóng khoáng.

Honky-Tonk Highway

Đường Honky-Tonk Highway nổi tiếng ở Nashville, Tennessee, là một khu phố với nhiều quán bar honky-tonk liền kề nhau. Nơi đây thu hút du khách và người yêu nhạc từ khắp nơi trên thế giới đến để trải nghiệm âm nhạc honky-tonk đích thực.