(Top Banner Ad)
country music
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

country music

UK: /ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc đồng quê nhạc country
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of popular music originating in the rural southern United States. It is traditionally characterized by simple forms, sentimental lyrics, and the use of stringed instruments such as banjos, guitars, and fiddles.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ vùng nông thôn miền nam Hoa Kỳ. Theo truyền thống, nó được đặc trưng bởi các hình thức đơn giản, lời bài hát ủy mị và việc sử dụng các nhạc cụ dây như banjo, guitar và violin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves listening to country music while driving."

    "Cô ấy thích nghe nhạc đồng quê khi lái xe."

  • "Many famous singers perform country music."

    "Nhiều ca sĩ nổi tiếng biểu diễn nhạc đồng quê."

  • "The festival featured a variety of country music artists."

    "Lễ hội có sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ nhạc đồng quê khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun country singer ca sĩ nhạc đồng quê
Noun country songwriter nhạc sĩ sáng tác nhạc đồng quê
Noun Phrase country music fan người hâm mộ nhạc đồng quê
Noun (Subgenre) bluegrass nhạc bluegrass (một nhánh của nhạc đồng quê, tiết tấu nhanh, chú trọng vào kỹ thuật chơi nhạc cụ)
Adjective country-pop thuộc thể loại pop đồng quê (pha trộn giữa nhạc pop và nhạc đồng quê)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'country')
contrata ('land lying opposite')
Old French (for 'country')
contrée
Middle English (for 'country')
contree
Ancient Greek (for 'music')
mousikē ('art of the Muses')
Latin (for 'music')
musica
Middle English (for 'music')
musik
Modern English (compound)
country music (popularized c. 1940s)

Từ 'Nhạc Đồi' đến 'Nhạc Đồng Quê'

Thuật ngữ 'country music' trở nên phổ biến vào những năm 1940 để thay thế cho cái tên bị cho là miệt thị 'hillbilly music' (nhạc của dân nhà quê, người miền núi). Sự thay đổi này phản ánh mong muốn của ngành công nghiệp âm nhạc về một cái tên trang trọng và có tính thương mại hơn cho thể loại nhạc này.

Cội nguồn Giao thoa Văn hóa

Nhạc đồng quê bắt nguồn từ các bài hát dân ca, ballad và thánh ca của những người nhập cư từ Quần đảo Anh (Anh, Scotland, Ireland) đến vùng Dãy núi Appalachian ở miền Nam Hoa Kỳ. Nó là sự pha trộn giữa các loại nhạc cụ như đàn fiddle châu Âu và đàn banjo châu Phi.

Usage Note

Nhạc đồng quê thường liên quan đến văn hóa và lối sống nông thôn, và thường kể những câu chuyện về tình yêu, mất mát và cuộc sống hàng ngày. Nó khác biệt với các thể loại âm nhạc khác như pop, rock hoặc hip hop, mặc dù có thể có sự giao thoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + country music
  • modern country music
    (nhạc đồng quê hiện đại)
  • traditional country music
    (nhạc đồng quê truyền thống)
  • classic country music
    (nhạc đồng quê kinh điển)
  • outlaw country music
    (nhạc đồng quê 'ngoài vòng pháp luật' (một nhánh nổi loạn trong thập niên 70))
Verb + country music
  • listen to country music
    (nghe nhạc đồng quê)
  • play country music
    (chơi nhạc đồng quê)
  • love country music
    (yêu thích nhạc đồng quê)
  • write country music
    (sáng tác nhạc đồng quê)
country music + Noun
  • country music star
    (ngôi sao nhạc đồng quê)
  • country music festival
    (lễ hội nhạc đồng quê)
  • country music award
    (giải thưởng nhạc đồng quê)
  • country music artist
    (nghệ sĩ nhạc đồng quê)

Idioms

  • Three chords and the truth

    Ba hợp âm và sự thật. Cụm từ mô tả bản chất đơn giản, chân thành và giàu tính kể chuyện của nhạc đồng quê.

    "Many artists believe the heart of the genre is just three chords and the truth."

    (Nhiều nghệ sĩ tin rằng trái tim của thể loại nhạc này chỉ đơn giản là ba hợp âm và sự thật.)

  • (It sounds like) a country music song

    (Nghe như) một bài hát nhạc đồng quê. Dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện bi thảm hoặc xui xẻo một cách hài hước, vì đây là những chủ đề phổ biến trong các bài hát đồng quê cổ điển.

    "I lost my keys, my wallet, and my phone all in one day. My life sounds like a country music song."

    (Tôi bị mất chìa khóa, ví tiền và điện thoại trong cùng một ngày. Cuộc đời tôi nghe như một bài hát nhạc đồng quê vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country music

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ vùng nông thôn miền nam Hoa Kỳ. Theo truyền thống, nó được đặc trưng bởi các hình thức đơn giản, lời bài hát ủy mị và việc sử dụng các nhạc cụ dây như banjo, guitar và violin.

"She loves listening to country music while driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country music".

Nashville: Kinh đô Nhạc Đồng quê

Thành phố Nashville, bang Tennessee, được mệnh danh là 'Thành phố Âm nhạc' (Music City) và là trung tâm của ngành công nghiệp nhạc đồng quê. Nơi đây có Grand Ole Opry, một chương trình radio trực tiếp huyền thoại đã góp phần làm nên tên tuổi của vô số nghệ sĩ từ năm 1925.

Nghệ thuật Kể chuyện trong Lời bài hát

Nhạc đồng quê nổi tiếng với khả năng kể chuyện. Lời bài hát thường là những câu chuyện nhỏ về cuộc sống thường ngày, tình yêu, sự mất mát, công việc lao động và những giá trị gia đình, tạo nên sự đồng cảm sâu sắc với người nghe.