country music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of popular music originating in the rural southern United States. It is traditionally characterized by simple forms, sentimental lyrics, and the use of stringed instruments such as banjos, guitars, and fiddles.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ vùng nông thôn miền nam Hoa Kỳ. Theo truyền thống, nó được đặc trưng bởi các hình thức đơn giản, lời bài hát ủy mị và việc sử dụng các nhạc cụ dây như banjo, guitar và violin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves listening to country music while driving."
"Cô ấy thích nghe nhạc đồng quê khi lái xe."
-
"Many famous singers perform country music."
"Nhiều ca sĩ nổi tiếng biểu diễn nhạc đồng quê."
-
"The festival featured a variety of country music artists."
"Lễ hội có sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ nhạc đồng quê khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country singer | ca sĩ nhạc đồng quê |
| Noun | country songwriter | nhạc sĩ sáng tác nhạc đồng quê |
| Noun Phrase | country music fan | người hâm mộ nhạc đồng quê |
| Noun (Subgenre) | bluegrass | nhạc bluegrass (một nhánh của nhạc đồng quê, tiết tấu nhanh, chú trọng vào kỹ thuật chơi nhạc cụ) |
| Adjective | country-pop | thuộc thể loại pop đồng quê (pha trộn giữa nhạc pop và nhạc đồng quê) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhạc đồng quê thường liên quan đến văn hóa và lối sống nông thôn, và thường kể những câu chuyện về tình yêu, mất mát và cuộc sống hàng ngày. Nó khác biệt với các thể loại âm nhạc khác như pop, rock hoặc hip hop, mặc dù có thể có sự giao thoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern country music (nhạc đồng quê hiện đại)
-
traditional country music (nhạc đồng quê truyền thống)
-
classic country music (nhạc đồng quê kinh điển)
-
outlaw country music (nhạc đồng quê 'ngoài vòng pháp luật' (một nhánh nổi loạn trong thập niên 70))
-
listen to country music (nghe nhạc đồng quê)
-
play country music (chơi nhạc đồng quê)
-
love country music (yêu thích nhạc đồng quê)
-
write country music (sáng tác nhạc đồng quê)
-
country music star (ngôi sao nhạc đồng quê)
-
country music festival (lễ hội nhạc đồng quê)
-
country music award (giải thưởng nhạc đồng quê)
-
country music artist (nghệ sĩ nhạc đồng quê)
Idioms
-
Three chords and the truth
Ba hợp âm và sự thật. Cụm từ mô tả bản chất đơn giản, chân thành và giàu tính kể chuyện của nhạc đồng quê.
"Many artists believe the heart of the genre is just three chords and the truth."
(Nhiều nghệ sĩ tin rằng trái tim của thể loại nhạc này chỉ đơn giản là ba hợp âm và sự thật.)
-
(It sounds like) a country music song
(Nghe như) một bài hát nhạc đồng quê. Dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện bi thảm hoặc xui xẻo một cách hài hước, vì đây là những chủ đề phổ biến trong các bài hát đồng quê cổ điển.
"I lost my keys, my wallet, and my phone all in one day. My life sounds like a country music song."
(Tôi bị mất chìa khóa, ví tiền và điện thoại trong cùng một ngày. Cuộc đời tôi nghe như một bài hát nhạc đồng quê vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
country music
Danh từMột thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ vùng nông thôn miền nam Hoa Kỳ. Theo truyền thống, nó được đặc trưng bởi các hình thức đơn giản, lời bài hát ủy mị và việc sử dụng các nhạc cụ dây như banjo, guitar và violin.
"She loves listening to country music while driving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country music".
