(Top Banner Ad)
hoodie
A2
danh từ A2 Thời trang

hoodie

UK: /ˈhʊdi/ • US: /ˈhʊdi/

Nghĩa tiếng Việt

áo hoodie áo nỉ có mũ áo khoác có mũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweatshirt or jacket with a hood.

Vietnamese Meaning

Áo nỉ hoặc áo khoác có mũ trùm đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a gray hoodie."

    "Anh ấy đang mặc một chiếc áo hoodie màu xám."

  • "She likes to wear a hoodie when she goes jogging."

    "Cô ấy thích mặc áo hoodie khi đi chạy bộ."

  • "The suspect was identified by the blue hoodie he was wearing."

    "Nghi phạm được xác định nhờ chiếc áo hoodie màu xanh lam anh ta mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hood mũ trùm đầu, mui xe (của ô tô)
Adjective hooded có mũ trùm đầu
Adjective unhooded không có mũ trùm đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hōd
Modern English
hood
Modern English
hoodie

Từ 'Mũ Trùm Đầu' Đến 'Áo Hoodie'

Từ 'hood' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'hōd', có nghĩa là 'mũ trùm đầu'. Đến những năm 1930, công ty Champion của Mỹ đã sản xuất áo có mũ trùm đầu để giữ ấm cho các vận động viên và công nhân. Hậu tố '-ie' được thêm vào từ 'hood' vào những năm 1970 để tạo thành 'hoodie', trở thành một từ thân mật, chỉ chiếc áo nỉ có mũ trùm đầu phổ biến ngày nay.

Usage Note

Hoodie là một loại áo khoác hoặc áo nỉ dài tay, thường được làm từ chất liệu cotton hoặc polyester, có mũ trùm đầu. Nó phổ biến trong thời trang đường phố và thường được mặc để giữ ấm hoặc như một phần của phong cách cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoodie
  • warm warm hoodie
    (áo hoodie ấm áp)
  • baggy baggy hoodie
    (áo hoodie rộng thùng thình)
  • grey grey hoodie
    (áo hoodie màu xám)
  • comfortable comfortable hoodie
    (áo hoodie thoải mái)
  • oversized oversized hoodie
    (áo hoodie quá khổ)
  • stylish stylish hoodie
    (áo hoodie sành điệu)
Verb + hoodie
  • wear wear a hoodie
    (mặc áo hoodie)
  • put on put on a hoodie
    (mặc áo hoodie vào)
  • take off take off a hoodie
    (cởi áo hoodie ra)
  • pull on pull on a hoodie
    (kéo áo hoodie lên (mặc vào nhanh chóng))
  • zip up zip up a hoodie
    (kéo khóa áo hoodie lên)
  • pull up pull up one's hoodie
    (kéo mũ áo hoodie lên đầu)

Idioms

  • hoodie weather

    thời tiết áo hoodie (thời tiết đủ lạnh để mặc áo hoodie)

    "It's definitely hoodie weather today, quite chilly."

    (Hôm nay chắc chắn là thời tiết áo hoodie rồi, khá se lạnh.)

  • to live in a hoodie

    sống trong áo hoodie (ám chỉ mặc áo hoodie gần như mọi lúc, rất yêu thích hoặc mặc thường xuyên)

    "My brother practically lives in his favorite grey hoodie."

    (Anh trai tôi gần như 'sống' trong chiếc áo hoodie màu xám yêu thích của anh ấy.)

  • to pull up your hoodie

    kéo mũ áo hoodie lên (hành động trùm mũ áo hoodie lên đầu)

    "She pulled up her hoodie to protect herself from the rain."

    (Cô ấy kéo mũ áo hoodie lên để che mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoodie

danh từ
Lật mặt

Áo nỉ hoặc áo khoác có mũ trùm đầu.

"He was wearing a gray hoodie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears a hoodie every day, doesn't he?
Anh ấy mặc áo hoodie mỗi ngày, phải không?
Phủ định
She doesn't like that hoodie, does she?
Cô ấy không thích cái áo hoodie đó, phải không?
Nghi vấn
They bought a new hoodie yesterday, didn't they?
Hôm qua họ đã mua một chiếc áo hoodie mới, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing a hoodie at the concert tomorrow.
Cô ấy sẽ mặc một chiếc áo hoodie tại buổi hòa nhạc vào ngày mai.
Phủ định
They won't be selling hoodies at the merchandise stand.
Họ sẽ không bán áo hoodie ở quầy bán hàng lưu niệm.
Nghi vấn
Will you be needing a hoodie later, it's getting colder?
Bạn có cần một chiếc áo hoodie lát nữa không, trời đang lạnh hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoodie".

Biểu Tượng Của Sự Thoải Mái và Văn Hóa Thanh Niên

Áo hoodie ban đầu được thiết kế cho vận động viên và công nhân để giữ ấm, nhưng nhanh chóng trở thành một biểu tượng của sự thoải mái, phong cách giản dị và văn hóa thanh niên, đặc biệt là trong giới trượt ván (skateboarding) và hip-hop. Nó là trang phục phổ biến cho cả nam và nữ ở mọi lứa tuổi.

Từ Trang Phục Thể Thao Đến Phong Cách Đường Phố và Tranh Cãi

Hoodie đã chuyển mình từ một món đồ thể thao và công sở đơn thuần thành một item thời trang đường phố không thể thiếu. Tuy nhiên, nó đôi khi cũng gây tranh cãi, bị một số nơi cấm mặc do lo ngại về an ninh (vì mũ trùm đầu có thể che giấu danh tính), hoặc gắn liền với một số hình ảnh tiêu cực trong truyền thông.