hoodie
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoodie'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Áo nỉ hoặc áo khoác có mũ trùm đầu.
Definition (English Meaning)
A sweatshirt or jacket with a hood.
Ví dụ Thực tế với 'Hoodie'
-
"He was wearing a gray hoodie."
"Anh ấy đang mặc một chiếc áo hoodie màu xám."
-
"She likes to wear a hoodie when she goes jogging."
"Cô ấy thích mặc áo hoodie khi đi chạy bộ."
-
"The suspect was identified by the blue hoodie he was wearing."
"Nghi phạm được xác định nhờ chiếc áo hoodie màu xanh lam anh ta mặc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hoodie'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hoodie
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hoodie'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hoodie là một loại áo khoác hoặc áo nỉ dài tay, thường được làm từ chất liệu cotton hoặc polyester, có mũ trùm đầu. Nó phổ biến trong thời trang đường phố và thường được mặc để giữ ấm hoặc như một phần của phong cách cá nhân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoodie'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He wears a hoodie every day, doesn't he?
|
Anh ấy mặc áo hoodie mỗi ngày, phải không? |
| Phủ định |
She doesn't like that hoodie, does she?
|
Cô ấy không thích cái áo hoodie đó, phải không? |
| Nghi vấn |
They bought a new hoodie yesterday, didn't they?
|
Hôm qua họ đã mua một chiếc áo hoodie mới, phải không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be wearing a hoodie at the concert tomorrow.
|
Cô ấy sẽ mặc một chiếc áo hoodie tại buổi hòa nhạc vào ngày mai. |
| Phủ định |
They won't be selling hoodies at the merchandise stand.
|
Họ sẽ không bán áo hoodie ở quầy bán hàng lưu niệm. |
| Nghi vấn |
Will you be needing a hoodie later, it's getting colder?
|
Bạn có cần một chiếc áo hoodie lát nữa không, trời đang lạnh hơn? |