(Top Banner Ad)
sweatshirt
A2
danh từ A2 Thời trang

sweatshirt

UK: /ˈswetʃɜːt/ • US: /ˈswetʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo nỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose, long-sleeved, collarless pullover of soft material, typically worn for exercise or as casual wear.

Vietnamese Meaning

Áo nỉ dài tay, rộng rãi, không cổ, thường được mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on a sweatshirt because it was cold."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo nỉ vì trời lạnh."

  • "He wore a gray sweatshirt and jeans."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo nỉ xám và quần jean."

  • "The team wore matching sweatshirts."

    "Cả đội mặc áo nỉ đồng phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (informal, plural) sweats Đồ thể thao hoặc đồ mặc nhà thoải mái (bao gồm áo sweatshirt, quần sweatpants, v.v.).
Noun sweatpants Quần thể thao, quần nỉ (thường mặc cùng áo sweatshirt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
sweat
English
shirt
English
sweatshirt

Nguồn gốc thể thao

Áo sweatshirt ra đời vào những năm 1920 tại Hoa Kỳ, được thiết kế đặc biệt cho các vận động viên bóng bầu dục. Mục đích chính là giữ ấm cơ thể và thấm hút mồ hôi trong quá trình tập luyện, thay thế cho áo len len thô ráp và dễ gây ngứa lúc bấy giờ. Nó nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ sự thoải mái và tính năng tiện dụng.

Usage Note

Sweatshirt thường được làm từ chất liệu nỉ bông (fleece) hoặc nỉ da cá (french terry), mang lại sự ấm áp và thoải mái. Khác với áo hoodie có mũ trùm đầu, sweatshirt không có mũ. Sweatshirt thường được in hình hoặc logo để thể hiện phong cách cá nhân hoặc quảng bá thương hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweatshirt
  • warm a warm sweatshirt
    (một chiếc áo sweatshirt ấm áp)
  • comfortable a comfortable sweatshirt
    (một chiếc áo sweatshirt thoải mái)
  • baggy a baggy sweatshirt
    (một chiếc áo sweatshirt rộng thùng thình)
  • oversized an oversized sweatshirt
    (một chiếc áo sweatshirt quá khổ)
  • hooded a hooded sweatshirt (hoodie)
    (một chiếc áo sweatshirt có mũ (áo hoodie))
  • crew-neck a crew-neck sweatshirt
    (một chiếc áo sweatshirt cổ tròn)
Verb + sweatshirt
  • wear wear a sweatshirt
    (mặc áo sweatshirt)
  • put on put on a sweatshirt
    (mặc/khoác áo sweatshirt vào)
  • take off take off a sweatshirt
    (cởi áo sweatshirt ra)
  • pull on pull on a sweatshirt
    (kéo áo sweatshirt vào người (thường là nhanh chóng))
  • throw on throw on a sweatshirt
    (khoác vội áo sweatshirt vào)

Idioms

  • sweatshirt weather

    Thời tiết đủ mát mẻ để mặc áo sweatshirt (thường là thời tiết se lạnh vào mùa thu hoặc đầu xuân).

    "It's definitely sweatshirt weather outside today."

    (Hôm nay trời chắc chắn là kiểu thời tiết để mặc áo sweatshirt rồi.)

  • live in a sweatshirt

    Mặc áo sweatshirt liên tục; rất thoải mái và thường xuyên mặc nó.

    "After a long day, I just want to live in a sweatshirt and sweatpants."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn mặc áo sweatshirt và quần nỉ suốt thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweatshirt

danh từ
Lật mặt

Áo nỉ dài tay, rộng rãi, không cổ, thường được mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

"She put on a sweatshirt because it was cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a sweatshirt to the gym.
Cô ấy mặc áo nỉ đến phòng tập thể dục.
Phủ định
He doesn't like wearing a sweatshirt in the summer.
Anh ấy không thích mặc áo nỉ vào mùa hè.
Nghi vấn
Do you need a sweatshirt for the camping trip?
Bạn có cần áo nỉ cho chuyến đi cắm trại không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were rich, I would buy a new sweatshirt every week.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một chiếc áo sweatshirt mới mỗi tuần.
Phủ định
If it weren't so hot, I wouldn't need to take off my sweatshirt.
Nếu trời không quá nóng, tôi đã không cần phải cởi áo sweatshirt của mình.
Nghi vấn
Would you wear that sweatshirt if it weren't stained?
Bạn có mặc chiếc áo sweatshirt đó nếu nó không bị bẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweatshirt".

Biểu tượng của sự thoải mái và phong cách đời thường

Ban đầu được thiết kế cho mục đích thể thao, áo sweatshirt nhanh chóng vượt ra khỏi phòng tập để trở thành một biểu tượng của sự thoải mái và phong cách giản dị. Nó được ưa chuộng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ sinh viên đại học đến người đi làm, vì sự tiện lợi, dễ chịu và dễ phối đồ.

Gắn liền với văn hóa đại học và thể thao Mỹ

Áo sweatshirt đặc biệt gắn liền với văn hóa các trường đại học ở Mỹ. Sinh viên thường mặc áo sweatshirt in logo hoặc tên trường để thể hiện niềm tự hào và tình thần đoàn kết. Ngoài ra, nó vẫn là trang phục phổ biến trong các hoạt động thể thao, biểu tượng cho tinh thần năng động và khỏe khoắn.