(Top Banner Ad)
hooded sweatshirt
A2
Danh từ A2 Thời trang

hooded sweatshirt

UK: /ˈhʊdɪd ˈswɛtˌʃɜːt/ • US: /ˈhʊdɪd ˈswɛtˌʃɜrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo nỉ có mũ áo hoodie (từ lóng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweatshirt with an attached hood.

Vietnamese Meaning

Áo nỉ dài tay có mũ liền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a hooded sweatshirt to keep warm."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo nỉ có mũ để giữ ấm."

  • "She often wears a hooded sweatshirt when she goes jogging."

    "Cô ấy thường mặc áo nỉ có mũ khi đi bộ đường dài."

  • "The store sells a variety of hooded sweatshirts in different colors."

    "Cửa hàng bán nhiều loại áo nỉ có mũ với nhiều màu sắc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hood Mũ trùm đầu (phần của áo)
Noun hoodie Áo nỉ có mũ (cách gọi thân mật)
Noun sweatshirt Áo nỉ (không có mũ)
Adjective hooded Có mũ trùm đầu
Noun sweat Mồ hôi
Verb sweat Đổ mồ hôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hōdaz
Old English
hōd
Middle English
hod
English
hood

Nguồn gốc của 'Hood'

Phần 'hood' (mũ trùm đầu) của áo có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hōd', có nghĩa là 'mũ' hoặc 'khăn trùm đầu'. Nó đã được sử dụng từ thời Trung cổ để bảo vệ người mặc khỏi thời tiết khắc nghiệt hoặc để che giấu danh tính, đặc biệt là trong các trang phục tu sĩ hoặc thợ săn.

Sự ra đời của 'Sweatshirt'

Thuật ngữ 'sweatshirt' (áo nỉ) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Mỹ. Nó được thiết kế ban đầu như một loại trang phục thể thao thoải mái, thấm mồ hôi, giúp các vận động viên giữ ấm và khô ráo sau khi tập luyện. Công ty Champion được cho là đã tạo ra chiếc áo nỉ có mũ trùm đầu đầu tiên (hooded sweatshirt) vào những năm 1930 cho các cầu thủ bóng đá giữ ấm trên sân.

Sự kết hợp 'Hooded Sweatshirt'

Sự kết hợp của 'hood' và 'sweatshirt' tạo nên 'hooded sweatshirt' (áo nỉ có mũ) đã trở nên phổ biến rộng rãi từ giữa thế kỷ 20, vượt ra ngoài mục đích thể thao ban đầu. Nó dần trở thành biểu tượng của sự thoải mái, phong cách giản dị và thậm chí là văn hóa đường phố, mang lại sự ấm áp và khả năng che chắn.

Usage Note

Thường được làm từ chất liệu nỉ bông hoặc nỉ da cá, phổ biến trong trang phục thường ngày, thể thao hoặc mặc ấm. Khác với 'hoodie' (từ lóng, rút gọn của 'hooded sweatshirt'), dù về cơ bản là giống nhau, nhưng 'hooded sweatshirt' mang tính trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hooded sweatshirt
  • warm a warm hooded sweatshirt
    (một chiếc áo nỉ có mũ ấm áp)
  • comfortable a comfortable hooded sweatshirt
    (một chiếc áo nỉ có mũ thoải mái)
  • oversized an oversized hooded sweatshirt
    (một chiếc áo nỉ có mũ rộng thùng thình)
  • thick a thick hooded sweatshirt
    (một chiếc áo nỉ có mũ dày)
Verb + hooded sweatshirt
  • wear wear a hooded sweatshirt
    (mặc áo nỉ có mũ)
  • put on put on a hooded sweatshirt
    (mặc (xỏ vào) áo nỉ có mũ)
  • take off take off a hooded sweatshirt
    (cởi áo nỉ có mũ)
  • zip up zip up a hooded sweatshirt
    (kéo khóa áo nỉ có mũ (nếu có khóa))

Idioms

  • throw on a hooded sweatshirt

    mặc vội một chiếc áo nỉ có mũ

    "I just threw on a hooded sweatshirt and ran out the door."

    (Tôi chỉ mặc vội một chiếc áo nỉ có mũ rồi chạy ra khỏi nhà.)

  • live in a hooded sweatshirt

    luôn mặc/rất thường xuyên mặc áo nỉ có mũ (như thể không bao giờ cởi ra)

    "My brother practically lives in his favourite hooded sweatshirt."

    (Anh trai tôi gần như lúc nào cũng mặc chiếc áo nỉ có mũ yêu thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooded sweatshirt

Danh từ
Lật mặt

Áo nỉ dài tay có mũ liền.

"He wore a hooded sweatshirt to keep warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooded sweatshirt".

Biểu tượng của sự thoải mái và giản dị

Áo nỉ có mũ trùm đầu được coi là biểu tượng của sự thoải mái và phong cách giản dị. Nó thường được mặc trong các hoạt động thường ngày, ở nhà, hoặc khi tập thể dục. Sự tiện lợi và ấm áp của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội.

Ảnh hưởng đến văn hóa giới trẻ và hip-hop

Từ những năm 1970 và 1980, áo nỉ có mũ trùm đầu đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa hip-hop và trượt ván ở Mỹ. Nó tượng trưng cho tinh thần đường phố, sự nổi loạn, và đôi khi là sự ẩn danh. Các nghệ sĩ và người hâm mộ đã giúp phổ biến hình ảnh này trên toàn cầu, biến nó thành một item thời trang mang tính biểu tượng.